Tie Down Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tie down" thành Tiếng Việt
ràng buộc là bản dịch của "tie down" thành Tiếng Việt.
tie down verb ngữ phápto constrain, or to confine within set limits. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm tie downTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ràng buộc
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tie down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tie down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tie Me Down Nghĩa Là Gì
-
"tie Me Down " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Lời Dịch - Lời Bài Hát Tie Me Down - Gryffin, Elley Duhé
-
Tie Down Nghĩa Là Gì?
-
Ngĩa Của Từ " Tie Me Down " Là Gì ? - Hoc24
-
Lời Dịch - Tie Me Down (ft. Ray J) - New Boyz | Kênh Sinh Viên
-
Tie Down Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tie Someone Down Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Loibaihat Tie Me Down - Gryffin Ft Elley Duhe - Lyric Của Tui
-
Tie Me Down - Idioms By The Free Dictionary
-
Hand-me-down Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
(Phiên Âm Tiếng Việt) Tie Me Down | Bản Chuẩn Hot Nhất Tik Tok
-
Don'T Bring Me Down Là Gì
-
Don'T Lay Me Down Nghĩa Là Gì
-
LỜI DỊCH BÀI HÁT TALK ME DOWN - Aroma