Tiệc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
party, banquet, feast là các bản dịch hàng đầu của "tiệc" thành Tiếng Anh.
tiệc noun + Thêm bản dịch Thêm tiệcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
party
nounsocial gathering [..]
Cho đến sáng mai phải chuẩn bị xong bữa tiệc.
We have to finish preparations for the party by tomorrow.
en.wiktionary.org -
banquet
nounHợp tác, chúng tôi sẽ bảo vệ người của anh và cho họ một chỗ trong bữa tiệc.
Cooperate, we give your people protection and a place at the banquet.
GlosbeMT_RnD -
feast
nounSự khôn ngoan thật đã chuẩn bị bữa tiệc này để mời ai dự?
Who are invited to the feast prepared by true wisdom?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dinner
- social function
- treat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiệc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tiệc" có bản dịch thành Tiếng Anh
- tiệc thánh Last Supper · eucharist
- Bữa tiệc thác loạn orgy
- tiệc trưa luncheon
- tiệc rượu coktail party
- rượu tiệc wassail
- tiệc lớn banquet
- đâi tiệc regale
- Tiệc độc thân bachelor party
Bản dịch "tiệc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khai Tiệc Dịch Sang Tiếng Anh
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH TRONG TỔ CHỨC SỰ KIỆN
-
OPENING PARTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bữa Tiệc Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Tiệc Tất Niên Trong Tiếng ...
-
Dự Tiệc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Vựng Giao Tiếp Tiếng Anh Chủ đề Tiệc Tùng - Toeic
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Tổ Chức Sự Kiện - Đại Quang Minh Event
-
Tiệc Tất Niên Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Tiệc Tất Niên Trong Tiếng Anh
-
"Món Khai Vị" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiệc Cuối Năm Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệc Tất Niên Tiếng Anh Là Gì ? How Do You Say Tiệc Tất
-
Tổ Chức Sự Kiện Tiếng Anh Là Gì? [GIẢI ĐÁP CHI TIẾT] | SEA Event
-
Viết Về Một Bữa Tiệc Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
Viết Về Một Bữa Tiệc Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh (7 Mẫu)