Tiếc Nuối In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiếc nuối" into English
sorry, to regret are the top translations of "tiếc nuối" into English.
tiếc nuối + Add translation Add tiếc nuốiVietnamese-English dictionary
-
sorry
adjective noun interjectionĐừng bao giờ tiếc nuối.
Don't ever be sorry.
GlosbeMT_RnD -
to regret
verb GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiếc nuối" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tiếc nuối" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếc Nuối In English
-
Những Cách Thể Hiện Tiếc Nuối Trong Tiếng Anh Hay Nhất Bạn ...
-
TIẾC NUỐI - Translation In English
-
TIẾC NUỐI In English Translation - Tr-ex
-
TIẾC NUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiếc Nuối | English Translation & Examples - ru
-
Tiếc Nuối In English
-
Hụt Hẫng Lẫn Tiếc Nuối In English With Examples - MyMemory
-
Họ Bày Tỏ Sự Tiếc Nuối In English With Examples
-
Tiếc Nuối: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nuối Tiếc In English. Nuối Tiếc Meaning And Vietnamese To English ...
-
What Is The Meaning Of "1. Tiếc Nuối 2. ân Hận"? - Question About ...
-
Meaning Of 'nuối Tiếc' In Vietnamese - English
-
Translation From Vietnamese To English With Examples