Tiệm Cầm đồ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tiệm cầm đồ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tiệm cầm đồ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tiệm cầm đồ trong tiếng Trung và cách phát âm tiệm cầm đồ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tiệm cầm đồ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tiệm cầm đồ tiếng Trung tiệm cầm đồ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tiệm cầm đồ tiếng Trung 当铺; 典当; 典铺 《专门收取抵押品而借款给人的店铺。借款多少, 按抵押品的估价而定。到期不赎, 抵押品就归当铺所有。》押当 《小当铺。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
当铺; 典当; 典铺 《专门收取抵押品而借款给人的店铺。借款多少, 按抵押品的估价而定。到期不赎, 抵押品就归当铺所有。》押当 《小当铺。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tiệm cầm đồ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • U lan ba to tiếng Trung là gì?
  • trọ tá tiếng Trung là gì?
  • súng phun lửa tiếng Trung là gì?
  • không thèm tiếng Trung là gì?
  • nhà thực nghiệp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tiệm cầm đồ trong tiếng Trung

当铺; 典当; 典铺 《专门收取抵押品而借款给人的店铺。借款多少, 按抵押品的估价而定。到期不赎, 抵押品就归当铺所有。》押当 《小当铺。》

Đây là cách dùng tiệm cầm đồ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tiệm cầm đồ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 当铺; 典当; 典铺 《专门收取抵押品而借款给人的店铺。借款多少, 按抵押品的估价而定。到期不赎, 抵押品就归当铺所有。》押当 《小当铺。》

Từ điển Việt Trung

  • thiên chất tiếng Trung là gì?
  • làm cao tiếng Trung là gì?
  • an tức hương tiếng Trung là gì?
  • bốn phương tám hướng tiếng Trung là gì?
  • dân tị nạn tiếng Trung là gì?
  • súng ba dô ca tiếng Trung là gì?
  • mần tiếng Trung là gì?
  • giết thời gian tiếng Trung là gì?
  • đèn điều khiển tiếng Trung là gì?
  • tua vít tiếng Trung là gì?
  • Hạ Môn tiếng Trung là gì?
  • máy bấm đai sắt tiếng Trung là gì?
  • thực dụng tiếng Trung là gì?
  • tạm tha tiếng Trung là gì?
  • thuyền phó tiếng Trung là gì?
  • quát lâu tiếng Trung là gì?
  • ích trùng tiếng Trung là gì?
  • lá tỏi tiếng Trung là gì?
  • truyền đạo tiếng Trung là gì?
  • cả đường ương tiếng Trung là gì?
  • bắt bớ tiếng Trung là gì?
  • chẹn ngang tiếng Trung là gì?
  • rụt đầu rụt cổ tiếng Trung là gì?
  • ăn cắp ăn nảy tiếng Trung là gì?
  • gặp mặt một lần tiếng Trung là gì?
  • sung vào công quỹ tiếng Trung là gì?
  • vô cùng can đảm tiếng Trung là gì?
  • viêm ống mật tiếng Trung là gì?
  • bí phấn tiếng Trung là gì?
  • thép bán thành phẩm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cầm đồ Trong Tiếng Anh Là Gì