Tiệm Rượu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiệm rượu" thành Tiếng Anh
pub, public house, café là các bản dịch hàng đầu của "tiệm rượu" thành Tiếng Anh.
tiệm rượu + Thêm bản dịch Thêm tiệm rượuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pub
nounpublic house
en.wiktionary2016 -
public house
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
café
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pot-house
- tap
- taphouse
- taproom
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiệm rượu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiệm rượu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cửa Hàng Rượu Tiếng Anh Là Gì
-
CỬA HÀNG RƯỢU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỬA HÀNG BÁN RƯỢU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cửa Hàng Rượu Vang - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tên Các Loại Cửa Hàng Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Chủ Đề: Tên Gọi Các Cửa Hàng Ăn Uống Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Off-licence Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế
-
Rượu Vang Là Gì? Những Thông Tin Cơ Bản Cần Biết Về Rượu Vang
-
Tại Sao Bartender Nên Biết Tiếng Anh? | Dạy Pha Chế Á Âu
-
"Rượu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cửa Hàng Bánh Tiếng Anh Là Gì
-
Mua đồ Khui Rượu Vang ở đâu Đà Nẵng