Tiệm Tạp Hóa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Tiệm tạp hóa" into English
convenience store is the translation of "Tiệm tạp hóa" into English.
Tiệm tạp hóa + Add translation Add Tiệm tạp hóaVietnamese-English dictionary
-
convenience store
nounsmall store that stocks a range of everyday items
Thiên tài đi cướp tiệm tạp hóa đối diện đồn cảnh sát.
Genius held up a convenience store across the street from a precinct.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Tiệm tạp hóa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Tiệm tạp hóa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiệm Tạp Hóa Tiếng Anh
-
Tiệm Tạp Hóa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CỬA HÀNG TẠP HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"hàng Tạp Hóa" English Translation
-
Tiệm Tạp Hóa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ VỰNG VỀ CỬA HÀNG - SHOPS... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Grocer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cửa Hàng Tạp Hóa Tiếng Anh - Hội Buôn Chuyện
-
Tiệm Tạp Hóa Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 59 Cửa Hàng Tạp Hóa - LingoHut
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tạp Hóa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tiệm Tạp Hóa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cửa Hàng Tạp Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệm Tạp Hóa Tiếng Anh Là Gì