Tiền Bo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiền bo" thành Tiếng Anh
tip là bản dịch của "tiền bo" thành Tiếng Anh.
tiền bo noun + Thêm bản dịch Thêm tiền boTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tip
nounsmall amount of money left for a servant as a token of appreciation
Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.
Unless this is the one where Κ forgot to leave a tip.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiền bo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiền bo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiền Boa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tiền Boa – Wikipedia Tiếng Việt
-
TIỀN BOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIỀN BOA - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Tiền Boa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tiền Boa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiền Tip , Tiền Bo , Tiền Boa Là Gì ? Khi Nào Cần Tip , Cần Boa ?
-
Tra Từ Tiền Boa Tiếng Anh Là Gì? Tiền Bo In English
-
"cho Tiền Boa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiền Boa Tiếng Anh Là Gì
-
TIỀN BOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiền Tip Tiếng Anh Là Gì