Tiền Của Bỉ : Đồng Franc Bỉ BEF - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- tiền của Nga
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
Vào 7 Th02 1831, đồng franc bỉ (BEF) đã thay thế cho đồng guilder hà lan (NLG). Vào 28 Th02 2002, █ (BEL) đã thay thế cho đồng franc bỉ (BEF). Vào 5 Th03 1990, █ (BEC) đã thay thế cho █ (BEL). Vào 5 Th03 1990, euro (EUR) đã thay thế cho █ (BEC). Mã của của Đồng Franc Bỉ là BEF. Chúng tôi sử dụng BEF làm biểu tượng của của Đồng Franc Bỉ.
Bạn có biết:
- Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Đồng Franc Bỉ là
- Đồng Franc Bỉ / Đồng Việt Nam
- Đồng Franc Bỉ / Đô la Mỹ
- Đồng Franc Bỉ / Vàng
- Đồng Franc Bỉ / Đô la Đài Loan mới
- Đồng Franc Bỉ đã được giới thiệu vào 7 Th02 1831 (195 năm trước).
Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Tỷ giá hối đoái của Đồng Franc Bỉ , tiền của Bỉ
BEF Tất cả các đồng tiền
| BEF/tiền tệ | chuyển đổi |
|---|---|
| Đồng Franc Bỉ Bạc | 1 BEF = 0.0004 XAG |
| Đồng Franc Bỉ Ounce đồng | 1 BEF = 0.0000 XCP |
| Đồng Franc Bỉ Nhân dân tệ | 1 BEF = 0.2028 CNY |
| Đồng Franc Bỉ Won Hàn Quốc | 1 BEF = 42.9508 KRW |
| Đồng Franc Bỉ Kip Lào | 1 BEF = 628.5365 LAK |
| Đồng Franc Bỉ Rúp Nga | 1 BEF = 2.2427 RUB |
| Đồng Franc Bỉ Euro | 1 BEF = 0.0248 EUR |
| Đồng Franc Bỉ Yên Nhật | 1 BEF = 4.5799 JPY |
| Đồng Franc Bỉ Won Triều Tiên | 1 BEF = 26.2988 KPW |
| Đồng Franc Bỉ Dirham UAE | 1 BEF = 0.1073 AED |
Tất cả các đồng tiền BEF
| tiền tệ/BEF | chuyển đổi |
|---|---|
| Đồng Việt Nam Đồng Franc Bỉ | 1 VND = 0.0013 BEF |
| Đô la Mỹ Đồng Franc Bỉ | 1 USD = 34.2220 BEF |
| Vàng Đồng Franc Bỉ | 1 XAU = 164838.3485 BEF |
| Đô la Đài Loan mới Đồng Franc Bỉ | 1 TWD = 1.0809 BEF |
| Bạc Đồng Franc Bỉ | 1 XAG = 2455.7818 BEF |
| Ounce đồng Đồng Franc Bỉ | 1 XCP = 437604.8182 BEF |
| Nhân dân tệ Đồng Franc Bỉ | 1 CNY = 4.9306 BEF |
| Won Hàn Quốc Đồng Franc Bỉ | 1 KRW = 0.0233 BEF |
| Kip Lào Đồng Franc Bỉ | 1 LAK = 0.0016 BEF |
| Rúp Nga Đồng Franc Bỉ | 1 RUB = 0.4459 BEF |
Tiền Của Bỉ
- ISO4217 : BEF
- ngân hàng trung ương
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Bạc | XAG |
| Ounce đồng | XCP |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
| Rúp Nga | RUB |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.br.sa.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Tiền Bỉ Sang Tiền Việt
-
Chuyển đổi Đồng Franc Bỉ Sang Đồng Việt Nam BEF/VND - Mataf
-
Bỉ Franc (BEF) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 BEF HKD - Tỷ Giá Franc Bỉ Hôm Nay - IFC Markets
-
Phí Chuyển Tiền Tại Bỉ đến Việt Nam - Remitly
-
Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Các Mệnh Giá Tiền Bỉ ? Tỷ Giá Quy Đổi Tiền Bỉ Mới Nhất
-
Bạn Có Kế Hoạch Chuyển Tiền Từ Việt Nam đến Bỉ? - Wise
-
Danh Sách Các Loại Tiền Tệ đang Lưu Hành – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bỉ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Việt Nam Luôn Coi Trọng Quan Hệ đối Tác Với Bỉ
-
Nhận Tiền Chuyển Từ Nước Ngoài Về Việt Nam - Vietcombank
-
Lịch Sử Bóng đá Bỉ
-
Thương Vụ Việt Nam Tại Bỉ Và EU Khởi động Chương Trình Quảng Bá ...