Tiền Của Campuchia : Riel Campuchia - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền của Iran
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Nhật Bản
- tiền █
- tiền █
- tiền của Hàn Quốc
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rial Iran
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
Riel Campuchia là đồng tiền của của Campuchia. Mã của của Riel Campuchia là KHR. Chúng tôi sử dụng ៛ làm biểu tượng của của Riel Campuchia. Riel Campuchia được chia thành 100 sens. KHR được quy định bởi National Bank of Cambodia.
Bạn có biết:
- Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Riel Campuchia là
- Riel Campuchia / Đô la Mỹ
- Riel Campuchia / Đồng Việt Nam
- Riel Campuchia / Đô la Đài Loan mới
- Riel Campuchia / Vàng
- Riel Campuchia đã được giới thiệu vào 20 Th03 1980 (46 năm trước).
- Có 4 mệnh giá tiền xu cho Riel Campuchia ( ៛50 , ៛100 , ៛200 và ៛500 ),
- Riel Campuchia có 10 mệnh giá tiền giấy ( ៛50 , ៛100 , ៛500 , ៛1000 , ៛2000 , ៛5000 , ៛10000 , ៛20000 , ៛50000 và ៛100000 )
Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Tỷ giá hối đoái của Riel Campuchia , tiền của Campuchia
KHR Tất cả các đồng tiền
| KHR/tiền tệ | chuyển đổi |
|---|---|
| Riel Campuchia Rial Iran | 1 KHR = 10.3855 IRR |
| Riel Campuchia Nhân dân tệ | 1 KHR = 0.0017 CNY |
| Riel Campuchia Yên Nhật | 1 KHR = 0.0382 JPY |
| Riel Campuchia Ounce đồng | 1 KHR = 0.0000 XCP |
| Riel Campuchia Bạc | 1 KHR = 0.0000 XAG |
| Riel Campuchia Won Hàn Quốc | 1 KHR = 0.3580 KRW |
| Riel Campuchia Kip Lào | 1 KHR = 5.3055 LAK |
| Riel Campuchia Bạt Thái Lan | 1 KHR = 0.0078 THB |
| Riel Campuchia Won Triều Tiên | 1 KHR = 0.2221 KPW |
| Riel Campuchia Euro | 1 KHR = 0.0002 EUR |
Tất cả các đồng tiền KHR
| tiền tệ/KHR | chuyển đổi |
|---|---|
| Đô la Mỹ Riel Campuchia | 1 USD = 4052.3971 KHR |
| Đồng Việt Nam Riel Campuchia | 1 VND = 0.1565 KHR |
| Đô la Đài Loan mới Riel Campuchia | 1 TWD = 128.2483 KHR |
| Vàng Riel Campuchia | 1 XAU = 19876320.9944 KHR |
| Rial Iran Riel Campuchia | 1 IRR = 0.0963 KHR |
| Nhân dân tệ Riel Campuchia | 1 CNY = 582.9302 KHR |
| Yên Nhật Riel Campuchia | 1 JPY = 26.1874 KHR |
| Ounce đồng Riel Campuchia | 1 XCP = 52287216.7307 KHR |
| Bạc Riel Campuchia | 1 XAG = 427624.3635 KHR |
| Won Hàn Quốc Riel Campuchia | 1 KRW = 2.7932 KHR |
Tiền Của Campuchia
- ISO4217 : KHR
- Campuchia
- Wikipedia
- ngân hàng trung ương
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Vàng | XAU |
| Rial Iran | IRR |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Yên Nhật | JPY |
| Ounce đồng | XCP |
| Bạc | XAG |
| Won Hàn Quốc | KRW |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.us.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » Tiền Của Campuchia
-
Riel Campuchia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đổi Tiền Campuchia ở đâu? Tỷ Giá đổi Tiền Campuchia Bao Nhiêu?
-
1 Riel, 100 Riel Campuchia Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam?
-
[1 Riel To VND] Đổi Tiền Campuchia Sang Tiền ...
-
Các Mệnh Giá Tiền Cambodia Và Tỷ Giá Quy đổi Hiện Nay
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Riel Campuchia Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền ...
-
Tiền Campuchia 100 Riel Hình Phật Cầu May Mắn Bình An
-
Đi Du Lịch Campuchia Nên đổi Tiền Gì? - VietNam Booking
-
100, 1000, 10000 Tiền Campuchia Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt
-
Chuyển đổi 1 Riel Campuchia Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (KHR ...
-
Chuyển đổi Riel Campuchia Sang Đồng Việt Nam KHR/VND - Mataf
-
Du Lịch Campuchia Xài Tiền Gì? - Vé Máy Bay
-
[1 Riel To VND] Đổi Tiền Campuchia Sang Tiền Việt Nam (VND)?