Tiền Của Oman : Rial Oman ر.ع. - Mataf
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền █
- tiền █
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- tiền của Nga
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Bạc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
Rial Oman là đồng tiền của của Oman. Mã của của Rial Oman là OMR. Chúng tôi sử dụng ر.ع. làm biểu tượng của của Rial Oman. Rial Oman được chia thành 1000 baisa. OMR được quy định bởi Central Bank of Oman.
Bạn có biết:
- Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Rial Oman là
- Rial Oman / Đồng Việt Nam
- Rial Oman / Đô la Mỹ
- Rial Oman / Vàng
- Rial Oman / Đô la Đài Loan mới
- Rial Oman đã được giới thiệu vào 11 Th11 1972 (54 năm trước).
- Có 5 mệnh giá tiền xu cho Rial Oman ( 5bz , 10bz , 25bz , 50bz và 100bz ),
- Rial Oman có 8 mệnh giá tiền giấy ( 100bz , 200bz , 500bz , ر.ع.1 , ر.ع.5 , ر.ع.10 , ر.ع.20 và ر.ع.50 )
Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Tỷ giá hối đoái của Rial Oman , tiền của Oman
OMR Tất cả các đồng tiền
| OMR/tiền tệ | chuyển đổi |
|---|---|
| Rial Oman Bạc | 1 OMR = 0.0362 XAG |
| Rial Oman Ounce đồng | 1 OMR = 0.0002 XCP |
| Rial Oman Nhân dân tệ | 1 OMR = 18.0513 CNY |
| Rial Oman Won Hàn Quốc | 1 OMR = 3822.8072 KRW |
| Rial Oman Kip Lào | 1 OMR = 55942.5022 LAK |
| Rial Oman Rúp Nga | 1 OMR = 199.6077 RUB |
| Rial Oman Euro | 1 OMR = 2.2064 EUR |
| Rial Oman Yên Nhật | 1 OMR = 407.6296 JPY |
| Rial Oman Won Triều Tiên | 1 OMR = 2340.7063 KPW |
| Rial Oman Dirham UAE | 1 OMR = 9.5514 AED |
Tất cả các đồng tiền OMR
| tiền tệ/OMR | chuyển đổi |
|---|---|
| Đồng Việt Nam Rial Oman | 1 VND = 0.0000 OMR |
| Đô la Mỹ Rial Oman | 1 USD = 0.3845 OMR |
| Vàng Rial Oman | 1 XAU = 1852.0251 OMR |
| Đô la Đài Loan mới Rial Oman | 1 TWD = 0.0121 OMR |
| Bạc Rial Oman | 1 XAG = 27.5917 OMR |
| Ounce đồng Rial Oman | 1 XCP = 4916.6661 OMR |
| Nhân dân tệ Rial Oman | 1 CNY = 0.0554 OMR |
| Won Hàn Quốc Rial Oman | 1 KRW = 0.0003 OMR |
| Kip Lào Rial Oman | 1 LAK = 0.0000 OMR |
| Rúp Nga Rial Oman | 1 RUB = 0.0050 OMR |
Tiền Của Oman
- ISO4217 : OMR
- Oman
- ngân hàng trung ương
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Bạc | XAG |
| Ounce đồng | XCP |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
| Rúp Nga | RUB |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.vn.as.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đồng Rial Oman
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Rial Oman Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền OMR/VND
-
Chuyển đổi Rial Oman Sang Đồng Việt Nam OMR/VND - Mataf
-
Tỷ Giá Chuyển đổi 1 Rial Oman Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam?
-
Omani Rial (OMR) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Đồng Bảng Anh Đồng Rial Của Oman (GBP OMR) Diễn Đàn
-
Giá OMR GBP Hôm Nay | Đồng Rial Của Oman Đồng Bảng Anh
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ OMR Sang VND - Valuta EX
-
Đồng Rial Oman | Managed By Centara
-
1000 Đồng Bảng Anh đến Omani Rial | Đổi 1000 GBP OMR
-
Rial Oman Tỷ Giá Hối đoái, Máy Tính Và Bộ Chuyển đổi - Currencies
-
Đồng Rial Của Người Oman - Wiko
-
Chuyển đổi Rial Oman Sang đồng Việt Nam (OMR/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Omani Rial (OMR) Sang Việt Nam Đồng (VND)