Tiền đề Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiền đề" thành Tiếng Anh
premise, antecedent, preconditions là các bản dịch hàng đầu của "tiền đề" thành Tiếng Anh.
tiền đề + Thêm bản dịch Thêm tiền đềTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
premise
nounVà họ cũng không chấp nhận tiền đề làm cơ sở cho lời nhận xét đó—sự tiến hóa.
Nor do the Witnesses accept the premise upon which those statements are based —evolution.
GlosbeMT_RnD -
antecedent
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
preconditions
nounNào, tôi có 2 tiền đề.
Now, I had two preconditions.
GlosbeMT_RnD -
premiss
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiền đề " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiền đề" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiền đề Tiếng Anh Là Gì
-
Tiền đề In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TIỀN ĐỀ - Translation In English
-
TIỀN ĐỀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIỀN ĐỀ In English Translation - Tr-ex
-
TẠO TIỀN ĐỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tiền đề Bằng Tiếng Anh
-
"tiền đề" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tiền đề Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tiền đề Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Results For Tạo Tiền đề Translation From Vietnamese To English
-
Tiền đề Tiếng Anh Là Gì
-
"Họ đã Tạo Tiền đề Cho Một Cuộc đấu Tranh Kéo Dài." Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Premise | Vietnamese Translation