Tiền Tiêu Vặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tiền tiêu vặt
spending money; pocket-money



Từ liên quan- tiền
- tiền dư
- tiền họ
- tiền lẻ
- tiền lệ
- tiền nợ
- tiền sử
- tiền sự
- tiền tệ
- tiền tố
- tiền tử
- tiền vé
- tiền vạ
- tiền vệ
- tiền xe
- tiền xu
- tiền án
- tiền ăn
- tiền đò
- tiền đề
- tiền đồ
- tiền boa
- tiền bán
- tiền bạc
- tiền bối
- tiền các
- tiền căn
- tiền cơm
- tiền cấp
- tiền cọc
- tiền của
- tiền giả
- tiền góp
- tiền gạo
- tiền gốc
- tiền gửi
- tiền hào
- tiền hậu
- tiền học
- tiền khu
- tiền lãi
- tiền lời
- tiền mặt
- tiền mềm
- tiền ngữ
- tiền nhà
- tiền phà
- tiền phố
- tiền quỹ
- tiền rau
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tiền Tiêu Vặt In English
-
Tiền Tiêu Vặt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TIỀN TIÊU VẶT - Translation In English
-
Pocket Money | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
TIỀN TIÊU VẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Tiền Tiêu Vặt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"tiền Tiêu Vặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Use Tiền Tiêu Vặt In Vietnamese Sentence Patterns Has ...
-
Tiền Tiêu Vặt Tiếng Anh Là Gì
-
Em Hết Tiền Tiêu Vặt Rồi In English With Examples
-
Meaning Of 'tiền Tiêu' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ : Allowances | Vietnamese Translation
-
CHO TÔI ÍT TIỀN In English Translation - Tr-ex
-
Tôi Cần Mang Thêm Bao Nhiêu Tiền để Tiêu Vặt? - We English