TIẾNG AMHARIC In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " TIẾNG AMHARIC " in English? SAdjectivetiếng amharicamharictiếng amhara

Examples of using Tiếng amharic in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Từ điển tiếng Anh và tiếng Amharic.Word in english and amharic.Cô hát bằng tiếng Amharic, ngôn ngữ oromiffa.She sang in the Amharic, oromiffa language.Addis Ababa cónghĩa là“ bông hoa mới” trong tiếng Amharic.Addis Ababa means"new flower" in Amharic.Thuật ngữ gốc trong tiếng Amharic chỉ ra một pháo đài trên núi.The original term in Amharic indicates a mountain fortress.Addis Ababa cónghĩa là“ bông hoa mới” trong tiếng Amharic.I hear"Addis Ababa" means"new flower" in Amharic.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivestiếng ồn danh tiếng tốt danh tiếng lớn danh tiếng rất tốt tiếng nói mới danh tiếng rất lớn danh tiếng khác MoreUsage with verbsnghe tiếngnói tiếng pháp tiếng kêu học tiếng nhật tiếng khóc nói tiếng đức học tiếng pháp học tiếng đức tiếng anh cho nói tiếng nga MoreUsage with nounsdanh tiếngtiếng nói tiếng đức tiếng pháp tiếng nhật tiếng ả rập tiếng latin tiếng hàn tiếng việt tiếng động MoreVà được dùng để viết tiếng Amharic, ngôn ngữ sử dụng bởi hơn 24 triệu dân.And is used to write Amharic, which is spoken by over 24 million people.Addis Ababa cónghĩa là“ bông hoa mới” trong tiếng Amharic.The city of Addis Abeba, means"New Flower" in Amharic.Tiếng Amharic và các ngôn ngữ Ethiopia khác được nói bởi cộng đồng thiểu số Ethiopia.Amharic and other Ethiopian languages are spoken by Ethiopian minority.Addis Ababa cónghĩa là“ bông hoa mới” trong tiếng Amharic.The name Addis Ababa means“beautiful flower” in Amharic.Sahle- Work Zewde( tiếng Amharic: ሳህለወርቅ ዘውዴ, sinh ngày 21 tháng 2 năm 1950) là một nhà ngoại giao Ethiopia và là Tổng thống thứ 4 và hiện tại của Ethiopia, người phụ nữ đầu tiên nắm giữ chức vụ này.Sahle-Work Zewde(Amharic: ሳህለወርቅ ዘውዴ, born 21 February 1950) is an Ethiopian diplomat and the 4th and current President of Ethiopia, the first woman to hold the office.Addis Ababa cónghĩa là“ bông hoa mới” trong tiếng Amharic.Addis Ababa means“new flower” in Amharic(national language).Nhờ đội ngũ các chuyên gia ngôn ngữ có thể nóiđược hầu hết các thứ tiếng, từ tiếng Amharic tới tiếng Kazakh và 70 thứ tiếng khác, cơ quan này đã đóng vai trò quan trọng trong việc lật tẩy một số âm mưu khủng bố lớn nhất nhằm vào phương Tây những năm gần đây.With language experts speaking everything from Amharic to Kazakh and 70 tongues besides, it has played a crucial role in cracking some of the biggest terror plots against the West in recent years.Addis Ababa có nghĩa là“ bông hoa mới” trong tiếng Amharic.Addis Ababa the capital of Ethiopia, means“new flower” in Amharic.Trong khi giáo trình của Trường học tốc độ ở Tây Phi bao gồm 2 thứ tiếng( tiếng mẹ đẻ của học sinh và tiếng Pháp) thì để cho phù hợp, chương trình Trường học tốc độ ở Ethiopia gồm 3 ngôn ngữ(tiếng mẹ đẻ của học sinh, tiếng Amharic và tiếng Anh).While the West Africa Speed School curriculum included two languages(the children's first language and French), the Ethiopia Speed School curriculum had to be adapted toinclude three languages(the children's first language, Amharic, and English).Từ này cũng có nghĩa tương tự trong tiếng Amharic, tiếng Ả Rập và tiếng Urdu.The word has a similar meaning in Amharic, Arabic and Urdu.Mặc dù bà có thể đã được biết đến như là Gudit, Judit, Yodit hoặc Judith( hay tương tự thế),bà còn được gọi là‘ Esato trong tiếng Amharic, và Ga' ewa trong tiếng Teltal.Although she may have been known as Gudit, Judit, Yodit or Judith(which are similar),she is also known as‘Esato in Amharic, and Ga'ewa in Teltal.Từ này cũng có nghĩa tương tự trong tiếng Amharic, tiếng Ả Rập và tiếng Urdu.The word holds a similar meaning in Amharic, Arabic and Urdu.Được biết đến với cái tên Tis Issat(Thác nước hình khói thuốc) theo tiếng Amharic, thác Blue Nile nằm trên cong sông cùng tên ở miền bắc Ethiopia.Known as Tis Issat(“smoking water”) in Amharic, the Blue Nile Falls are located on the Blue Nile river in northern Ethiopia.Billene đã tuyên bố rằngnó bao gồm" cả các nhà thơ viết tiếng Anh và tiếng Amharic, những người tin vào lời nói như một phương tiện biểu đạt nghệ thuật.".Billene has stated that it consisted of"both English and Amharic writing poets who believe in words as a medium of artistic expression.".Các âm vị của ngôn ngữ bao gồm các phụ âm đẩy lưỡi( như là" kx" trong từ" skxawng")được tìm thấy trong tiếng Amharic của Ethiopia, và chữ cái đầu" ng" có thể được Cameron lấy từ tiếng Māori của thổ dân New Zealand.The tongue's phonemes include ejective consonants(such as the"kx" in"skxawng")that are found in the Amharic language of Ethiopia, and the initial"ng" that Cameron may have taken from New Zealand Māori.Họ hy vọng chương trình này sẽ tăng gấp đôi số thứ tiếng được hỗ trợ bởi những sản phẩm chính của Microsoft, trong đó thậm chíhỗ trợ cả những thứ tiếng như Amharic của Ethiopia và tiếng Ukraina.The company expects the program to double the number of languages supported by major Microsoft products,including support for Ethiopia's Amharic tongue and the Ukranian language.Ngôn ngữ phụng vụ là tiếng Ge' ez và Amharic.Languages included are Ge'ez and Amharic.Ngôn ngữ Semitic được nóinhiều nhất hiện nay là tiếng Ảrập, Amharic, Hebrew, Tigrinia và Aramaic.The current most spokenSemitic languages are: Hebrew, Arabic, Amharic, Tigrinya, and Aramaic.Ngôn ngữ Semitic được nóinhiều nhất hiện nay là tiếng Ả- rập, Amharic, Hebrew, Tygrinia và Aramaic.The most common Semiticlanguages spoken today are Arabic, Amharic, Hebrew, and Tigrinya.Bạn có thể làm như thế từ tiếng Hebrew, bạn có thể làm thế từ ngôn ngữ chính của nước Ethiopia: Amharic.You can get that from Hebrew, you can get that from Ethiopia's main language, Amharic.Từ năm chín tuổi, bà thường làmvui cho các bạn cùng lớp bằng cách bắt chước tất cả các nghệ sĩ nổi tiếng của cả nhạc Amharic và tiếng Anh bằng cách sử dụng hộp cơm trưa của mình như một cái trống.Since the age of nine,she used to entertain her classmates by mimicking all the popular artists of both Amharic and English music by using her lunch box as a drum.Ái Nhĩ Lan xanh Nile của chúng ta được lấy cảm hứng từ dòng sông lớn của Bắc Phi,Blue Nile(' Abbai ở Amharic, hoặc النيل الأزرق' an- Nīl al- Āzraq" bằng tiếng Ả Rập), tạo thành" Nile" cùng với Nile trắng là hai người gặp nhau ở vùng Khartoum của Sudan.Our Egyptian Blue Nile was inspired from the great river of North Africa,Blue Nile('Abbai in Amharic, or النيل الأزرق"an-Nīl al-Āzraq" in Arabic), which forms the"Nile" together with the White Nile as the two meet in the Khartoum area of Sudan.Asnaketch Worku, còn được gọi bằng cách đánh vần tiếng Pháp của tên cô Asnaqètch Wèrqu( cũng đánh vần Asnaqetch, Asnakech và Worqu, Werku, vv.; Ge' ez አስናቀች ወርቁ Āsnāḳeč Werḳū hoặc Worḳū,phát âm, Amharic:" cô ấy đã vượt qua"," Vàng của anh ấy")( khoảng 1935- 14 tháng 9 năm 2011[ 1]) là một ca sĩ nổi tiếng người Ethiopia.[ 2] công cụ thương hiệu của cô là krar, một truyền thống Ethiopia gảy đàn lia.Asnaketch Worku, also known by the French spelling of her name Asnaqètch Wèrqu(also spelled Asnaqetch, Asnakech and Worqu, Werku, etc.; Ge'ez አስናቀች ወርቁ Āsnāḳeč Werḳū or Worḳū,pronounced[wɔrkʼu], Amharic:"she surpassed,""His gold")(c. 1935- September 14, 2011[1]) was a famous Ethiopian singer.[2] Her trademark instrument was the krar, a traditional Ethiopian plucked lyre.Display more examples Results: 28, Time: 0.0207

Word-for-word translation

tiếngnounvoicelanguagesoundenglishtiếngverbspeakamharicadjectiveamharic S

Synonyms for Tiếng amharic

tiếng amhara tiếng afrikaanstiếng anh

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English tiếng amharic Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Tiếng Amharic