Tiếng Anh Chuyên Ngành Phun Xăm Thẩm Mỹ

Nắm vững Tiếng Anh Chuyên Ngành Phun Xăm Thẩm Mỹ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với khách quốc tế, tra cứu tài liệu chuyên môn và chuẩn hóa thuật ngữ trong công việc. Bài viết tập trung hệ thống từ vựng chuẩn, cách gọi đúng trong ngành (English–Vietnamese), cùng mẫu câu thông dụng để bạn áp dụng ngay. Từ khóa chính “tiếng Anh chuyên ngành phun xăm thẩm mỹ” được diễn giải rõ ràng, đi kèm lưu ý thuật ngữ thường bị dùng sai.

Phun xăm thẩm mỹ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, phun xăm thẩm mỹ được gọi chính xác là:

  • Permanent makeup (PMU) hoặc cosmetic tattooing: phun xăm (xăm thẩm mỹ) bán vĩnh viễn
  • Micropigmentation: kỹ thuật đưa sắc tố vào lớp thượng bì/biểu bì

Lưu ý: “Inkjet tattoo” không phải cách gọi chuẩn trong ngành. Khi trao đổi chuyên môn hoặc với khách nước ngoài, hãy ưu tiên dùng permanent makeup, cosmetic tattooing hoặc micropigmentation.

Phun xăm thẩm mỹ là phương pháp cải thiện khuyết điểm môi, chân mày, mí mắt cho cả nam và nữ. Đây là kỹ thuật phổ biến, được nhiều chuyên gia thẩm mỹ khuyến nghị khi thực hiện đúng quy trình an toàn.

Khóa học tiếng Anh chuyên ngành phun xăm thẩm mỹ, từ vựng PMU cơ bảnKhóa học tiếng Anh chuyên ngành phun xăm thẩm mỹ, từ vựng PMU cơ bản

Thuật ngữ cốt lõi trong tiếng Anh chuyên ngành phun xăm thẩm mỹ

Dưới đây là bảng thuật ngữ được chuẩn hóa theo cách dùng quốc tế, kèm đối chiếu nghĩa tiếng Việt để bạn sử dụng đúng ngữ cảnh:

  • Permanent makeup (PMU) / Cosmetic tattooing / Micropigmentation — Phun xăm thẩm mỹ
  • Lip blushing (thường được quảng bá là 3D crystal lips/collagen lips) — Phun môi pha lê/collagen
  • 3D eyebrow microblading / 3D eyebrow sculpture — Điêu khắc chân mày 3D
  • Eyebrow tattoo — Xăm chân mày
  • Lip tattoo — Xăm môi
  • Cosmetic tattooing technology/technique — Công nghệ/Kỹ thuật phun xăm
  • Rosy lips / Pinkish lips — Môi hồng hào
  • Full lips — Môi căng mọng/đầy đặn
  • Lip line / Lip border — Viền môi
  • PMU machine / Tattoo machine — Máy phun xăm
  • Permanent makeup artist (PMU artist) / Cosmetic tattoo artist — Thợ phun xăm (kỹ thuật viên phun xăm thẩm mỹ)
  • Pigment / Tattoo ink — Mực xăm (sắc tố)
  • Eyeliner tattoo / Lash line tattoo — Xăm mí mắt
  • Shading/Colouring technique — Kỹ thuật tạo màu
  • Thin eyebrows — Chân mày mỏng
  • Thick eyebrows — Chân mày dày
  • Nano needle — Kim nano
  • Powder brows (ombre brows) — Chân mày tán bột/ombre
  • Combine machine shading with powder brows — Kết hợp phun máy với tán bột chân mày
  • Epidermis — Lớp thượng bì/biểu bì
  • Microblading — Điêu khắc (chân mày)
  • Dark lips — Môi thâm
  • Natural eyebrows — Lông mày tự nhiên
  • Korean eyebrow embroidery — Thêu chân mày Hàn Quốc
  • Numbing cream / Topical anesthetic — Kem tê (gây tê bề mặt)
  • Safety assurance / Safety protocols — Đảm bảo an toàn/Quy trình an toàn

Thuật ngữ PMU: permanent makeup, micropigmentation, microblading dùng trong phun xămThuật ngữ PMU: permanent makeup, micropigmentation, microblading dùng trong phun xăm

Thợ phun xăm tiếng Anh là gì?

Cách gọi chuẩn là permanent makeup artist (PMU artist) hoặc cosmetic tattoo artist. Thuật ngữ tattooist thường dùng cho thợ xăm hình nghệ thuật trên cơ thể, không chuyên biệt lĩnh vực thẩm mỹ.

Thợ phun xăm cần thành thạo kỹ thuật, sử dụng dụng cụ an toàn, hiểu biết về sắc tố/da liễu cơ bản, và tuân thủ nghiêm quy trình kiểm soát lây nhiễm qua máu và dịch sinh học.

Phun xăm môi tiếng Anh là gì?

Phun xăm môi thường được gọi là lip blushing (một dạng cosmetic tattooing dành cho môi). Cũng có thể gọi lip tattoo tùy kỹ thuật và độ bền màu. Quy trình dùng máy/kim chuyên dụng đưa sắc tố vào lớp thượng bì để định hình viền môi, cải thiện sắc tố và tạo vẻ tự nhiên. Thời gian thực hiện thường khoảng 30–40 phút, tùy phương pháp và tình trạng môi.

Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong phun xăm

  • Tôi muốn điêu khắc chân mày 3D.
    • I want 3D eyebrow microblading.
  • Người phun xăm môi cho tôi là thợ phun xăm nổi tiếng.
    • The artist who did my lip blushing is a famous permanent makeup artist.
  • Phun môi pha lê có tốt không?
    • Is lip blushing a good option?
  • Phun môi collagen ở đâu đẹp nhất?
    • Where is the best place to get lip blushing?
  • Sự khác biệt giữa phun môi và xăm môi là gì?
    • What is the difference between lip blushing and a traditional lip tattoo?
  • Làm sao để chọn phương pháp phun môi phù hợp?
    • How can I choose the right lip blushing method?

Kết luận

Nắm chắc tiếng Anh chuyên ngành phun xăm thẩm mỹ giúp bạn giao tiếp tự tin, đọc hiểu tài liệu chuẩn quốc tế và nâng chất lượng dịch vụ. Hãy ghi nhớ các thuật ngữ cốt lõi như permanent makeup, micropigmentation, microblading, lip blushing và thực hành các mẫu câu giao tiếp hằng ngày để lên tay nhanh. Hãy bắt đầu áp dụng ngay hôm nay và chia sẻ bài viết này của Saigon Vina nếu bạn thấy hữu ích.

Tài liệu tham khảo

  • Oxford Learner’s Dictionaries. Entry: tattoo, pigment, epidermis. https://www.oxfordlearnersdictionaries.com
  • Cambridge Dictionary. Entry: cosmetic, technique, shading. https://dictionary.cambridge.org
  • Cleveland Clinic. What Is Microblading? https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/22848-microblading
  • NHS (UK). Cosmetic procedures: permanent and semi-permanent makeup. https://www.nhs.uk/conditions/cosmetic-procedures/permanent-and-semi-permanent-make-up
  • American Academy of Micropigmentation (AAM). PMU terminology and safety standards. https://micropigmentation.org

Từ khóa » Mực Xăm Tiếng Anh Là Gì