Tiếng Anh Lớp 2 - Go Go Edu
Có thể bạn quan tâm
Để phát triển kỹ năng từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 2, việc sử dụng phần mềm học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả và thú vị. Dưới đây là giới thiệu về phần mềm học từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 2 với 20 chủ đề từ vựng đa dạng, cùng với cách thức hoạt động và các tính năng nổi bật của phần mềm.
20 Chủ Đề Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 2:
- Số: Các con số cơ bản và cách dùng trong đời sống hàng ngày.
- Màu Sắc: Các màu cơ bản và màu sắc đặc biệt, giúp trẻ nhận diện và diễn đạt màu sắc.
- Con Vật: Từ vựng về động vật quen thuộc như mèo, chó, ngựa.
- Trái Cây: Các loại trái cây phổ biến, giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng về thực phẩm.
- Đồ Dùng Trong Nhà: Giới thiệu về các vật dụng thường thấy trong gia đình.
- Trang Phục: Các loại quần áo và phụ kiện thường dùng.
- Âm Nhạc: Các nhạc cụ và thuật ngữ cơ bản trong âm nhạc.
- Dụng Cụ Học Tập: Các đồ dùng học tập như bút, sách, thước kẻ.
- Thể Thao: Từ vựng về các môn thể thao và dụng cụ thể thao.
- Công Cụ, Dụng Cụ: Từ vựng về các công cụ làm việc, sửa chữa.
- Phương Tiện Giao Thông: Các phương tiện di chuyển như xe đạp, ô tô, máy bay.
- Rau Quả: Các loại rau củ quả, bổ sung vốn từ về thực phẩm.
- Cơ Thể: Các bộ phận trên cơ thể người.
- Thứ Trong Tuần: Các ngày trong tuần và cách sử dụng chúng.
- Thời Gian: Từ vựng liên quan đến giờ, phút, giây.
- Tháng và Mùa: Các tháng trong năm và các mùa.
- Nghề Nghiệp: Giới thiệu các nghề nghiệp phổ biến.
- Thực Phẩm: Các loại thực phẩm cơ bản khác ngoài rau quả.
- Địa Điểm: Các từ vựng về địa điểm như trường học, bệnh viện.
- Gia Đình: Các từ để miêu tả thành viên trong gia đình và mối quan hệ.
Cách Chơi và Tính Năng: Trong phần mềm này, các từ mới sẽ được xuất hiện ngẫu nhiên và các chữ cái bị xáo trộn. Nhiệm vụ của người dùng là sắp xếp các chữ cái lại thành từ có nghĩa đúng. Điều này không chỉ giúp trẻ học từ mới một cách vui vẻ mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy và ghi nhớ.
Phần mềm còn có tính năng giọng đọc chuẩn Mỹ, giúp trẻ làm quen và phát âm chuẩn xác từng từ vựng. Hình ảnh minh họa sinh động kèm theo từng từ vựng giúp trẻ dễ hình dung và liên tưởng, từ đó ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn. Ngoài ra, khi gặp khó khăn, trẻ có thể nhấn vào nút "?" để nhận được gợi ý hoặc giải đáp, tạo điều kiện cho trẻ tự học và tự khám phá.
Sử dụng phần mềm học từ vựng theo chủ đề không chỉ là cách thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ mà còn giúp trẻ kết nối kiến thức với thế giới xung quanh một cách hiệu quả. Phần mềm này là công cụ hỗ trợ giáo dục tuyệt vời, giúp trẻ phát triển vốn từ vựng tiếng Anh một cách vững chắc ngay từ những năm đầu đời.
📘 Game học tiếng Anh theo chủ đề số
🎮 Game học tiếng Anh theo chủ đề số là một hình thức học tập vừa học vừa chơi, rất phù hợp với học sinh tiểu học (đặc biệt là lớp 2). Thông qua trò chơi, các em sẽ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các con số một cách tự nhiên, không bị áp lực và dễ tạo hứng thú học tập.
🎯 Mục tiêu của game
-
Giúp học sinh nhận biết và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các số.
-
Luyện kỹ năng đọc – viết – đánh vần số bằng tiếng Anh.
-
Tạo thói quen học tiếng Anh thông qua hoạt động tương tác, vui nhộn.
🧠 Cách chơi game
-
Trên màn hình xuất hiện một con số (ví dụ: 0, 1, 2, 3,…).
-
Bên dưới là các chữ cái rời.
-
Nhiệm vụ của học sinh là sắp xếp các chữ cái đúng thứ tự để tạo thành từ tiếng Anh tương ứng với con số đó.
-
Ví dụ:
-
Số 0 → ghép chữ thành zero
-
Số 1 → one
-
Số 2 → two
-
-
-
Khi ghép đúng, game sẽ báo kết quả chính xác và chuyển sang số tiếp theo.
⭐ Lợi ích của game
-
Học sinh nhớ từ lâu hơn nhờ vừa nhìn, vừa thao tác.
-
Tăng khả năng tập trung và phản xạ tiếng Anh.
-
Phù hợp để học trên lớp, ở nhà hoặc trên thiết bị điện tử.
-
Giáo viên và phụ huynh dễ dàng theo dõi mức độ tiến bộ của trẻ.
📘 Từ vựng số cơ bản trong game
-
0 – zero
-
1 – one
-
2 – two
-
3 – three
-
4 – four
-
5 – five
-
6 – six
-
7 – seven
-
8 – eight
-
9 – nine
-
10 – ten
💡 Gợi ý mở rộng
-
Kết hợp âm thanh đọc số để học sinh nghe và nhắc lại.
-
Tăng độ khó bằng cách giới hạn thời gian hoặc trộn nhiều chữ cái hơn.
-
Kết hợp với bài tập nói: “What number is it?” – “It’s zero.”
👉 Game học tiếng Anh theo chủ đề số không chỉ giúp các em học từ vựng hiệu quả mà còn tạo niềm vui, giúp các em yêu thích môn tiếng Anh ngay từ những bài học đầu tiên.
📘 Game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc
🎨 Game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc được thiết kế dành cho học sinh tiểu học, đặc biệt là lớp 1–2. Trò chơi giúp các em học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh, chữ cái và âm thanh, tạo cảm giác vừa học vừa chơi, rất dễ tiếp thu.
🎯 Mục tiêu của game
-
Giúp học sinh nhận biết và ghi nhớ từ vựng màu sắc bằng tiếng Anh.
-
Luyện kỹ năng nghe – đánh vần – đọc từ.
-
Hình thành phản xạ nghe và phát âm tiếng Anh ngay từ đầu.
🧠 Cách chơi game
-
Trên màn hình xuất hiện một màu sắc cụ thể kèm tên tiếng Việt. Ví dụ: Màu đỏ.
-
Bên dưới là các chữ cái rời.
-
Học sinh kéo hoặc chọn các chữ cái để ghép thành từ tiếng Anh tương ứng. Ví dụ: red.
-
Khi chọn từng chữ cái:
-
Game sẽ phát âm chữ cái đó.
-
-
Khi ghép xong cả từ:
-
Game đọc toàn bộ từ tiếng Anh, giúp học sinh nghe và nhắc lại.
-
🔘 Chức năng các nút hỗ trợ
-
? (Dấu hỏi) Hiển thị đáp án đúng và đọc từ mẫu, giúp học sinh học lại khi chưa nhớ.
-
new Chuyển sang màu sắc / từ vựng mới.
-
→ (Mũi tên) Làm lại từ hiện tại, giúp các em luyện tập nhiều lần cho đến khi nhớ.
⭐ Điểm nổi bật của game
-
Có âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ, hỗ trợ kỹ năng nghe rất tốt.
-
Học sinh dễ ghi nhớ nhờ kết hợp nhìn – nghe – thao tác.
-
Khuyến khích trẻ tự học, tự sửa sai, không sợ sai.
-
Phù hợp học trên lớp, học ở nhà hoặc trong giờ ôn tập.
📘 Từ vựng màu sắc trong game
Red, Blue, Yellow, Green, Black, White, Pink, Orange, Purple, Brown…
💡 Gợi ý cách học hiệu quả
-
Sau khi nghe từ, cho học sinh đọc lại to theo game.
-
Giáo viên hoặc phụ huynh có thể hỏi: “What color is it?” – học sinh trả lời: “It’s red.”
-
Cho các em làm lại bằng nút → để củng cố ghi nhớ.
👉 Với âm thanh + hình ảnh + tương tác, game học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc giúp các em tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, hiệu quả và đầy hứng thú ngay từ những bước đầu tiên.
📘 Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề con vật
Game học tiếng Anh theo chủ đề con vật giúp học sinh tiểu học (lớp 1–2) học từ vựng một cách tự nhiên thông qua hình ảnh sinh động, chữ cái và âm thanh. Các em vừa nhìn con vật, vừa nghe phát âm từng chữ cái và cả từ, từ đó ghi nhớ rất nhanh và lâu.
🎯 Mục tiêu của game
-
Giúp học sinh nhận biết tên các con vật bằng tiếng Anh.
-
Luyện kỹ năng nghe – đánh vần – đọc từ.
-
Tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi tương tác.
🧠 Cách chơi game
-
Trên màn hình xuất hiện hình ảnh con vật kèm tên tiếng Việt. Ví dụ: Con mèo.
-
Bên dưới là các chữ cái rời.
-
Học sinh sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ tiếng Anh tương ứng. Ví dụ: cat.
-
Khi chọn từng chữ cái:
-
Game đọc to chữ cái đó cho học sinh nghe.
-
-
Khi ghép xong từ:
-
Game đọc toàn bộ từ tiếng Anh, giúp học sinh nghe và đọc theo.
-
🔘 Chức năng các nút hỗ trợ
-
? (Dấu hỏi) Hiện kết quả đúng và đọc từ mẫu, hỗ trợ khi học sinh chưa nhớ.
-
new Chuyển sang con vật / từ vựng mới.
-
→ (Mũi tên) Làm lại từ hiện tại, giúp học sinh luyện tập thêm.
⭐ Điểm nổi bật của game
-
Có âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ, hỗ trợ phát âm chuẩn.
-
Hình ảnh con vật gần gũi, dễ nhận biết, phù hợp với trẻ nhỏ.
-
Khuyến khích học sinh tự học, không sợ sai.
-
Phù hợp cho học trên lớp, ở nhà hoặc giờ ôn tập.
📘 Từ vựng con vật cơ bản trong game
-
Cat – con mèo
-
Dog – con chó
-
Bird – con chim
-
Fish – con cá
-
Duck – con vịt
-
Cow – con bò
-
Pig – con lợn
-
Chicken – con gà
-
Horse – con ngựa
-
Elephant – con voi
💡 Gợi ý mở rộng
-
Cho học sinh bắt chước tiếng kêu con vật sau khi học từ.
-
Hỏi – đáp đơn giản: “What animal is it?” – “It’s a cat.”
-
Dùng nút → để luyện lại từ khó cho đến khi nhớ.
👉 Game học tiếng Anh theo chủ đề con vật giúp các em học từ vựng qua nghe – nhìn – chơi, tạo nền tảng tiếng Anh vững chắc và niềm yêu thích học tập ngay từ những bài đầu tiên.
📘 Học từ vựng tiếng anh chủ đề trái cây
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề Trái cây (Fruits) là cách học tự nhiên, gần gũi và rất hiệu quả với học sinh tiểu học. Trái cây quen thuộc hằng ngày giúp các em dễ liên tưởng – nhớ lâu – viết đúng, đồng thời tạo hứng thú khi học tiếng Anh.
English Vocabulary – Topic: Fruits
1️⃣ Từ vựng + cách đọc
(giáo viên / hệ thống đọc mẫu – học sinh nghe và nhắc lại)
-
Apple /ˈæp.əl/ – quả táo
-
Pear /peər/ – quả lê
-
Orange /ˈɒr.ɪndʒ/ – quả cam
-
Lemon /ˈlem.ən/ – quả chanh vàng
-
Grapes /ɡreɪps/ – nho
-
Banana /bəˈnɑː.nə/ – chuối
-
Cherry /ˈtʃer.i/ – anh đào
-
Strawberry /ˈstrɔː.bər.i/ – dâu tây
-
Lime /laɪm/ – chanh xanh
-
Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ – bí ngô
-
Watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/ – dưa hấu
-
Coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/ – dừa
-
Kiwi /ˈkiː.wiː/ – kiwi
-
Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/ – xoài
-
Papaya /pəˈpaɪ.ə/ – đu đủ
-
Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ – dứa
-
Grapefruit /ˈɡreɪp.fruːt/ – bưởi
-
Pomegranate /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ – lựu
-
Avocado /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ – bơ
-
Starfruit /ˈstɑː.fruːt/ – khế
🌴 Trái cây quen thuộc Việt Nam:
-
Rambutan – chôm chôm
-
Guava – ổi
-
Dragon fruit (Pitaya) – thanh long
-
Custard apple – na
-
Durian – sầu riêng
-
Longan – nhãn
-
Litchi – vải
-
Jackfruit – mít
-
Mangosteen – măng cụt
2️⃣ Trợ giúp ghi nhớ (Memory Tips)
🧠 Nhớ bằng hình dạng
-
Starfruit → quả khế có hình ngôi sao ⭐
-
Watermelon → “water + melon” = quả dưa nhiều nước
🧠 Nhớ bằng âm
-
Banana → ba-na-na (giống tiếng Việt)
-
Mango → đọc “man-gô”
🧠 Nhớ bằng nhóm
-
Citrus fruits (họ cam chanh): Orange, Lemon, Lime, Grapefruit
-
Tropical fruits (trái cây nhiệt đới): Mango, Papaya, Coconut, Durian
3️⃣ Luyện viết đúng (Spelling Practice)
✏️ Bài 1: Điền chữ còn thiếu
-
A _ _ l e → Apple
-
B a n a _ a → Banana
-
M a n g _ → Mango
✏️ Bài 2: Viết lại đúng chính tả
-
strawbery → strawberry
-
pineaple → pineapple
4️⃣ Trợ giúp trong game / bài học số
-
🔊 Nhấn icon loa → nghe đọc từng chữ cái + cả từ
-
❓ Nhấn dấu ? → hiện đáp án đúng
-
🔁 Nhấn NEW → chuyển sang từ mới
-
⬅️ Nhấn ← → làm lại từ đó
👉 Mỗi từ học theo chu trình: Nghe → Nhìn → Viết → Kiểm tra → Làm lại
5️⃣ Câu mẫu đơn giản (giúp nhớ lâu)
-
I like apples.
-
This is a mango.
-
I eat a banana every day.
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2, từ vựng tiếng Anh đồ dùng trong nhà, English household items for kids, tiếng Anh tiểu học
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề Đồ dùng trong nhà giúp học sinh ghi nhớ nhanh vì các đồ vật luôn xuất hiện xung quanh các em mỗi ngày. Cách học theo chủ đề quen thuộc giúp trẻ hiểu nghĩa – nhớ lâu – viết đúng chính tả, rất phù hợp với chương trình tiếng Anh tiểu học.
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ dùng trong nhà (cơ bản – lớp 2)
Phòng khách (Living room)
-
Table – cái bàn
-
Chair – cái ghế
-
Sofa – ghế sofa
-
Television (TV) – ti vi
-
Lamp – đèn
Phòng ngủ (Bedroom)
-
Bed – cái giường
-
Pillow – cái gối
-
Blanket – cái chăn
-
Wardrobe – tủ quần áo
-
Mirror – gương
Phòng bếp (Kitchen)
-
Fridge – tủ lạnh
-
Cooker – bếp
-
Plate – cái đĩa
-
Bowl – cái bát
-
Spoon – cái thìa
👉 Đây là nhóm từ vựng thường gặp trong SGK tiếng Anh lớp 2 và các bài kiểm tra cơ bản.
2. Cách học giúp học sinh lớp 2 nhớ lâu
🔊 Nghe phát âm chuẩn
-
Nghe từ → đọc theo
-
Nghe lại nhiều lần để quen âm
✍️ Học viết từng chữ
Ví dụ: Table → T – A – B – L – E Giúp học sinh viết đúng chính tả ngay từ đầu.
❓ Trợ giúp khi học
-
Dấu ?: hiện đáp án khi quên
-
New: chuyển sang từ mới
-
Redo: làm lại từ chưa đúng
👉 Trẻ được học theo kiểu chơi mà học, không sợ sai.
3. Gợi ý học tại nhà cho phụ huynh
-
Chỉ vào đồ vật thật và hỏi: “What is this?”
-
Cho con nói tiếng Anh rồi mới đọc tiếng Việt
-
Mỗi ngày chỉ học 5–6 từ, học đều đặn
4. Lợi ích của việc học từ vựng theo chủ đề
-
Dễ liên tưởng, ghi nhớ tự nhiên
-
Phát triển phản xạ nói tiếng Anh
-
Tạo nền tảng vững chắc cho tiếng Anh lớp 3 – lớp 4
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Trang phục giúp học sinh lớp 2 ghi nhớ nhanh vì quần áo là đồ dùng hằng ngày. Học theo hình ảnh + phát âm chuẩn + trò chơi tương tác sẽ giúp các em nhớ lâu, viết đúng và tự tin nói.
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trang phục (phù hợp lớp 2)
Trang phục cơ bản
-
T-shirt – áo thun
-
Shirt – áo sơ mi
-
Dress – váy
-
Skirt – chân váy
-
Shorts – quần short
-
Trousers / Pants – quần dài
Giày dép & phụ kiện
-
Shoes – giày
-
Sandals – dép
-
Socks – tất
-
Hat – mũ
-
Cap – mũ lưỡi trai
Trang phục giữ ấm
-
Jacket – áo khoác
-
Coat – áo choàng
-
Sweater – áo len
👉 Đây là nhóm từ thường gặp trong SGK tiếng Anh tiểu học và bài kiểm tra lớp 2.
2. Cách học giúp nhớ lâu – viết đúng
🔊 Nghe & đọc chuẩn Nghe phát âm → đọc theo → đọc lại theo nhịp.
✍️ Đánh vần từng chữ Ví dụ: Dress → D – R – E – S – S.
🎮 Học qua game tương tác
-
Dấu ?: hiện đáp án khi quên
-
New: chuyển từ mới
-
Redo: làm lại từ sai → Trẻ học thoải mái, không áp lực.
3. Gợi ý học tại nhà cho phụ huynh
-
Chỉ vào quần áo thật và hỏi: “What is this?”
-
Khuyến khích con nói tiếng Anh trước, tiếng Việt sau
-
Mỗi ngày 5–6 từ, học đều 10–15 phút
4. Lợi ích khi học từ vựng theo chủ đề
-
Gắn với đời sống → dễ nhớ
-
Tăng phản xạ nghe – nói
-
Tạo nền tảng tốt cho tiếng Anh lớp 3, lớp 4
🎵 Chủ đề Âm nhạc (Musical instruments) giúp học sinh làm quen với tên các nhạc cụ quen thuộc bằng tiếng Anh. Thông qua game học từ vựng có hình ảnh + chữ cái + âm thanh, các em vừa nghe, vừa ghép chữ, vừa đọc từ nên ghi nhớ rất hiệu quả và hứng thú.
🎯 Mục tiêu của bài học
-
Nhận biết và ghi nhớ tên các nhạc cụ bằng tiếng Anh.
-
Luyện nghe – đánh vần – phát âm chuẩn.
-
Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề quen thuộc, sinh động.
🧠 Cách học với game
-
Trên màn hình xuất hiện hình ảnh một nhạc cụ kèm tên tiếng Việt.
-
Bên dưới là các chữ cái rời.
-
Học sinh chọn hoặc sắp xếp chữ cái để ghép thành từ tiếng Anh đúng.
-
Khi chọn từng chữ cái:
-
Game đọc to chữ cái cho các em nghe.
-
-
Khi ghép xong cả từ:
-
Game đọc toàn bộ từ vựng, giúp học sinh nghe và đọc lại.
-
🔘 Chức năng hỗ trợ trong game
-
? (Dấu hỏi): Hiện kết quả đúng và đọc từ mẫu.
-
new: Chuyển sang nhạc cụ mới.
-
→ (Mũi tên): Làm lại từ hiện tại, giúp luyện tập nhiều lần.
⭐ Điểm nổi bật
-
Có âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ.
-
Hình ảnh nhạc cụ rõ ràng, sinh động.
-
Giúp học sinh tự học – tự sửa sai, không sợ nhầm.
-
Phù hợp học trên lớp, ở nhà hoặc trong giờ ôn tập.
📘 Từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc
-
Guitar – đàn ghi-ta
-
Flute – sáo
-
Piano – đàn piano
-
Violin – đàn vi-ô-lông
-
Drum – trống
-
Lyre – đàn lia
-
Harp – đàn hạc
-
Drum kit – bộ trống
-
Lute – đàn luýt
-
Accordion – đàn phong cầm
-
Bagpipes – kèn túi
-
Banjo – đàn banjo
-
Bassoon – kèn fagot
-
Bongos – trống bongo
-
Cello – đàn xen-lô
-
Chimes – chuông gió
-
Clarinet – kèn clarinet
-
Cymbals – chũm chọe
-
Electric guitar – đàn ghi-ta điện
-
French horn – kèn horn
-
Harmonica – kèn harmonica
-
Kettledrum – trống định âm
-
Mandolin – đàn mandolin
-
Metronome – máy giữ nhịp
-
Oboe – kèn oboe
-
Pan pipes – sáo Păng
-
Recorder – sáo dọc
-
Saxophone – kèn saxophone
-
Sousaphone – kèn sousaphone
-
Triangle – thanh tam giác
-
Trombone – kèn trombone
-
Trumpet – kèn trumpet
-
Tuba – kèn tuba
-
Xylophone – đàn mộc cầm
💡 Gợi ý học hiệu quả
-
Sau khi nghe từ, cho học sinh đọc lại to theo game.
-
Hỏi – đáp đơn giản: “What instrument is it?” – “It’s a piano.”
-
Dùng nút → để luyện lại những từ dài hoặc khó.
👉 Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Âm nhạc giúp học sinh mở rộng vốn từ, luyện phát âm chuẩn và tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua những nhạc cụ quen thuộc, sinh động và dễ nhớ.
📘 Từ vựng tiếng anh - dụng cụ học tập
Chủ đề Dụng cụ học tập (School supplies) giúp học sinh tiểu học làm quen với những đồ dùng quen thuộc hằng ngày bằng tiếng Anh. Thông qua game học từ vựng có hình ảnh + chữ cái + âm thanh, các em dễ dàng ghi nhớ từ mới và phát âm đúng ngay từ đầu.
🎯 Mục tiêu của bài học
-
Nhận biết và ghi nhớ tên các dụng cụ học tập bằng tiếng Anh.
-
Luyện kỹ năng nghe – đánh vần – đọc từ.
-
Xây dựng vốn từ vựng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của học sinh.
🧠 Cách học với game
-
Trên màn hình xuất hiện hình ảnh dụng cụ học tập kèm tên tiếng Việt.
-
Bên dưới là các chữ cái rời.
-
Học sinh chọn hoặc sắp xếp chữ cái để ghép thành từ tiếng Anh đúng.
-
Khi chọn từng chữ cái:
-
Game đọc to chữ cái cho học sinh nghe.
-
-
Khi ghép xong cả từ:
-
Game đọc toàn bộ từ vựng, giúp học sinh nghe và đọc lại.
-
🔘 Chức năng hỗ trợ
-
? (Dấu hỏi): Hiện đáp án đúng và đọc từ mẫu.
-
new: Chuyển sang từ vựng mới.
-
→ (Mũi tên): Làm lại từ hiện tại để luyện thêm.
⭐ Điểm nổi bật
-
Có âm thanh đọc từng chữ cái và cả từ.
-
Hình ảnh quen thuộc, dễ nhận biết với học sinh.
-
Giúp học sinh tự học, tự sửa sai, không áp lực.
-
Phù hợp học trên lớp, ở nhà hoặc giờ ôn tập.
📘 Từ vựng tiếng Anh chủ đề Dụng cụ học tập
-
Pencil – bút chì
-
Pen – bút mực
-
Eraser – cục tẩy
-
Ruler – thước kẻ
-
Book – sách
-
Notebook – vở
-
School bag – cặp sách
-
Crayon – bút sáp màu
-
Marker – bút lông
-
Pencil case – hộp bút
-
Sharpener – đồ gọt bút chì
-
Scissors – kéo
-
Glue – keo dán
-
Paper – giấy
-
Calculator – máy tính
-
Blackboard – bảng đen
-
Whiteboard – bảng trắng
-
Chalk – phấn
-
Desk – bàn học
-
Chair – ghế
💡 Gợi ý học hiệu quả
-
Cho học sinh chỉ vào đồ vật thật và đọc tên tiếng Anh.
-
Hỏi – đáp ngắn: “What is this?” – “It’s a pencil.”
-
Dùng nút → để luyện lại những từ dài hoặc dễ nhầm.
👉 Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Dụng cụ học tập giúp học sinh mở rộng vốn từ, luyện phát âm chuẩn và gắn tiếng Anh với cuộc sống hằng ngày, từ đó học hiệu quả và hứng thú hơn.
📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề Thể thao
1. Giới thiệu
Game học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thể thao giúp các em làm quen với các môn thể thao và dụng cụ thể thao quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Thông qua hình ảnh sinh động và âm thanh chuẩn, các em vừa học tiếng Anh vừa tăng hứng thú vận động và khám phá.
2. Nội dung từ vựng
Game bao gồm các từ vựng tiếng Anh thuộc chủ đề Sports như:
Baseball, Baseball bat, Baseball cap, Baseball glove, Basketball, Bowling, Bowling pins, Boxing, Boxing glove, Cheerleader, Fishing, Fishing rod, Flippers, Football, Golf ball, Golf club, Hang-gliding, Hockey stick, Hurdling, Medal, Oars, Parachute, Ping pong, Pole vaulting, Rollerblade, Sailboat, Snowshoes, Soccer, Soccer ball, Swimming, Tennis, Volleyball, Water skiing, Water polo, Weightlifting, Wrestling.
3. Chức năng của game
-
Nghe phát âm: Game có âm thanh đọc chuẩn từng chữ cái và cả từ hoàn chỉnh.
-
Hiển thị kết quả: Nhấn vào dấu ? để xem đáp án đúng.
-
Học lại từ: Nhấn nút New để chuyển sang từ mới hoặc làm lại từ vừa học.
-
Kết hợp hình ảnh: Mỗi từ vựng đi kèm hình minh họa giúp trẻ dễ ghi nhớ.
-
Phù hợp cho trẻ em: Giao diện đơn giản, dễ thao tác.
4. Gợi ý cách học hiệu quả
-
Cho các em nghe và đọc to theo từng từ vựng.
-
Kết hợp hỏi – đáp nhanh: “This is what sport?” hoặc “What is this?”
-
Cho các em bắt chước động tác của môn thể thao tương ứng.
-
Ôn lại từ cũ trước khi bấm New để sang từ mới.
5. Mục tiêu đạt được
-
Giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thể thao một cách tự nhiên.
-
Rèn kỹ năng nghe – phát âm chuẩn ngay từ đầu.
-
Tạo thói quen học tiếng Anh qua game, không gây áp lực.
(English Vocabulary Topic: Tools)
1. Giới thiệu chủ đề
Trong bài học này, các em sẽ học từ vựng tiếng Anh về công cụ và dụng cụ – những đồ vật quen thuộc thường thấy trong gia đình, lớp học và đời sống hằng ngày. Thông qua game học tập sinh động, các em vừa học từ mới vừa luyện nghe và phát âm một cách tự nhiên.
2. Danh sách từ vựng
Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Công cụ – Dụng cụ:
Hammer, Nail, Screw, Screwdriver, Wrench, Pliers, Saw, Drill, Tape measure, Ruler, Scissors, Knife, Cutter, Brush, Paint roller, Toolbox, Ladder, Flashlight.
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị hình ảnh minh họa rõ ràng của từng công cụ. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh tương ứng. Trẻ có thể nhấn nút để nghe cách phát âm từng chữ cái và cả từ hoàn chỉnh. Giao diện đơn giản, màu sắc thân thiện, phù hợp với lứa tuổi thiếu nhi.
4. Tương tác & chức năng
-
Nghe phát âm: Game đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ để trẻ nghe và lặp lại.
-
Dấu hỏi (?): Nhấn vào để hiện đáp án đúng khi trẻ chưa nhớ từ.
-
Nút “New”: Dùng để chuyển sang từ mới hoặc học lại từ vừa học.
-
Hình ảnh trực quan: Giúp trẻ liên hệ từ vựng với đồ vật thật ngoài đời.
5. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Nghe âm thanh và đọc to theo game.
-
Quan sát đồ vật thật trong nhà và nói tên tiếng Anh của chúng.
-
Không cần vội, mỗi lần chỉ học 5–10 từ.
-
Ôn lại từ cũ trước khi chuyển sang từ mới để ghi nhớ lâu hơn.
Bài học giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh gắn với thực tế, rèn kỹ năng nghe – phát âm và tạo hứng thú học tập thông qua trò chơi.
📘 Từ vựng tiếng anh cho bé - phương tiện giao thông
(English Vocabulary Topic: Transportation)
1. Giới thiệu chủ đề
Phương tiện giao thông là chủ đề rất gần gũi với cuộc sống hằng ngày của các bé. Qua bài học này, các em sẽ học tên gọi tiếng Anh của các phương tiện quen thuộc thông qua hình ảnh sinh động và trò chơi tương tác, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng và thú vị.
2. Danh sách từ vựng
Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Phương tiện giao thông:
Car, Bus, Bike (Bicycle), Motorbike, Truck, Taxi, Train, Subway, Airplane (Plane), Helicopter, Boat, Ship, Scooter, Ambulance, Fire truck, Police car.
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị hình ảnh phương tiện giao thông rõ ràng ở trung tâm, bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể nhấn nút để nghe đọc từng chữ cái và đọc cả từ, giúp ghi nhớ tốt hơn.
4. Tương tác & chức năng
-
Nghe phát âm: Game đọc từng chữ cái và toàn bộ từ.
-
Dấu hỏi (?): Nhấn để hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ.
-
Nút “New”: Chuyển sang từ mới hoặc làm lại từ hiện tại.
-
Hình ảnh minh họa: Sinh động, phù hợp với trẻ nhỏ.
5. Câu hỏi
Sau khi học mỗi từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What is this? (Đây là gì?)
-
Is this a car or a bus?
-
Can you say the word again?
-
Which one can fly? (Phương tiện nào bay được?)
-
Which one goes on the road? (Phương tiện nào chạy trên đường?)
Những câu hỏi này giúp bé nhận diện, ghi nhớ và phản xạ tiếng Anh tốt hơn.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Cho bé nghe và đọc to theo game.
-
Kết hợp chỉ vào phương tiện thật ngoài đời và hỏi bằng tiếng Anh.
-
Mỗi lần chơi chỉ nên học 5–8 từ.
-
Ôn lại từ cũ trước khi chuyển sang từ mới.
Bài học giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông, rèn kỹ năng nghe – nói và tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi 🎮🚗✈️
📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề rau quả
(English Vocabulary Topic: Fruits & Vegetables)
1. Giới thiệu chủ đề
Rau quả là chủ đề quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của các bé. Qua bài học này, các em sẽ học tên tiếng Anh của các loại rau và trái cây thông dụng thông qua hình ảnh sinh động và game tương tác, giúp bé vừa học từ vựng vừa hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.
2. Danh sách từ vựng
Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Rau quả:
-
Apple: Táo
-
Banana: Chuối
-
Orange: Cam
-
Grapes: Nho
-
Mango: Xoài
-
Watermelon: Dưa hấu
-
Strawberry: Dâu tây
-
Pineapple: Dứa (thơm)
-
Carrot: Cà rốt
-
Tomato: Cà chua
-
Potato: Khoai tây
-
Onion: Hành tây
-
Cabbage: Bắp cải
-
Broccoli: Súp lơ xanh
-
Cucumber: Dưa leo
-
Lettuce: Xà lách
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị hình ảnh rau hoặc trái cây ở trung tâm. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh tương ứng. Bé có thể bấm nút để nghe đọc từng chữ cái và đọc cả từ, giúp nhận biết và ghi nhớ dễ dàng.
4. Tương tác & chức năng
-
Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ cho bé nghe.
-
Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ từ.
-
Nút “New”: Chuyển sang loại rau quả khác hoặc học lại từ hiện tại.
-
Hình ảnh minh họa: Màu sắc tươi sáng, phù hợp lứa tuổi thiếu nhi.
5. Câu hỏi
Sau mỗi từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What is this? (Đây là gì?)
-
Is this an apple or a banana?
-
Which one is a fruit?
-
Which one is a vegetable?
-
What color is it?
Các câu hỏi giúp bé tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ tiếng Anh.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Khuyến khích bé nghe và đọc to theo game.
-
Kết hợp chỉ vào rau quả thật trong bếp và hỏi tên tiếng Anh.
-
Mỗi lần chơi chỉ học 5–8 từ để bé không bị quá tải.
-
Ôn lại từ đã học trước khi chuyển sang từ mới.
Bài học giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về rau quả, rèn kỹ năng nghe – nói và tạo hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi 🍎🥕🥦
📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề cơ thể
(English Vocabulary Topic: Body Parts)
1. Giới thiệu chủ đề
Chủ đề Cơ thể giúp các bé làm quen với tên gọi tiếng Anh của các bộ phận trên cơ thể người. Đây là nội dung rất gần gũi, giúp bé vừa học từ mới vừa nhận biết cơ thể mình thông qua hình ảnh và trò chơi tương tác vui nhộn.
2. Danh sách từ vựng
Một số từ vựng cơ bản trong chủ đề Cơ thể:
-
Head: Đầu
-
Hair: Tóc
-
Face: Khuôn mặt
-
Eye / Eyes: Mắt
-
Ear / Ears: Tai
-
Nose: Mũi
-
Mouth: Miệng
-
Tooth / Teeth: Răng
-
Neck: Cổ
-
Shoulder: Vai
-
Arm: Cánh tay
-
Hand: Bàn tay
-
Finger: Ngón tay
-
Leg: Chân
-
Knee: Đầu gối
-
Foot / Feet: Bàn chân
-
Toe / Toes: Ngón chân
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị hình ảnh cơ thể người hoặc khuôn mặt với bộ phận cần học được làm nổi bật. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể nhấn để nghe đọc từng chữ cái và đọc cả từ, giúp ghi nhớ và phát âm đúng.
4. Tương tác & chức năng
-
Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ vựng.
-
Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ.
-
Nút “New”: Chuyển sang bộ phận khác hoặc học lại từ hiện tại.
-
Hình ảnh minh họa: Rõ ràng, thân thiện với trẻ em.
5. Câu hỏi
Sau khi học mỗi từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What is this? (Đây là gì?)
-
Where is your nose?
-
How many eyes do you have?
-
Show me your hand.
-
Is this an ear or an eye?
Những câu hỏi này giúp bé vừa học từ vựng vừa vận động, tăng khả năng ghi nhớ.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Khuyến khích bé chỉ vào bộ phận cơ thể của mình và đọc tên tiếng Anh.
-
Nghe và đọc to theo game.
-
Kết hợp trò chơi “Touch and say” (chạm và nói).
-
Mỗi lần chơi chỉ nên học 5–7 từ để bé không bị mệt.
Bài học giúp bé nhận biết và gọi tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh, phát triển kỹ năng nghe – nói và tạo nền tảng giao tiếp cơ bản một cách tự nhiên 👶🧠👀✋
📘 Từ vựng tiếng anh chủ đề thứ trong tuần
(English Vocabulary Topic: Days of the Week)
1. Giới thiệu chủ đề
Chủ đề Thứ trong tuần giúp các bé làm quen với tên gọi tiếng Anh của các ngày trong tuần. Đây là nội dung rất thiết thực, giúp bé biết sắp xếp thời gian, hình thành thói quen sinh hoạt và học cách sử dụng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
2. Danh sách từ vựng
Các từ vựng cơ bản trong chủ đề Thứ trong tuần:
-
Monday: Thứ Hai
-
Tuesday: Thứ Ba
-
Wednesday: Thứ Tư
-
Thursday: Thứ Năm
-
Friday: Thứ Sáu
-
Saturday: Thứ Bảy
-
Sunday: Chủ Nhật
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị tên ngày trong tuần kèm hình ảnh minh họa (lịch, biểu tượng hoạt động). Bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể nhấn để nghe đọc từng chữ cái và đọc cả từ, giúp ghi nhớ cách viết và phát âm đúng.
4. Tương tác & chức năng
-
Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ vựng.
-
Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ.
-
Nút “New”: Chuyển sang ngày khác hoặc học lại ngày đang học.
-
Hình ảnh trực quan: Giúp bé liên tưởng đến hoạt động của từng ngày.
5. Câu hỏi
Sau khi học mỗi ngày, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What day is this?
-
What day is today?
-
Is it Monday or Friday?
-
What day comes after Monday?
-
What day comes before Sunday?
Những câu hỏi này giúp bé hiểu thứ tự các ngày và tăng phản xạ tiếng Anh.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Cho bé học theo bài hát Days of the Week để dễ nhớ.
-
Mỗi ngày chỉ học 1–2 từ và ôn lại thường xuyên.
-
Kết hợp hỏi bé về ngày hôm nay trong sinh hoạt hằng ngày.
-
Nghe và đọc to theo game để phát âm chuẩn.
Bài học giúp bé nhận biết, ghi nhớ và sử dụng các ngày trong tuần bằng tiếng Anh, tạo nền tảng cho việc học thời gian và giao tiếp cơ bản 📅😊
📘 Học từ vựng tiếng Anh cho bé: Chủ đề Thời gian
(English Vocabulary Topic: Time)
1. Giới thiệu chủ đề
Chủ đề Thời gian giúp các bé làm quen với những khái niệm quen thuộc như buổi trong ngày, ngày – đêm, giờ giấc và thời gian sinh hoạt hằng ngày. Qua game học tập có hình ảnh và âm thanh, bé sẽ hiểu thời gian một cách tự nhiên và dễ nhớ hơn.
2. Danh sách từ vựng
Một số từ vựng cơ bản trong chủ đề Thời gian:
Buổi trong ngày
-
Morning: Buổi sáng
-
Afternoon: Buổi chiều
-
Evening: Buổi tối
-
Night: Ban đêm
Thời gian chung
-
Day: Ngày
-
Night: Đêm
-
Today: Hôm nay
-
Tomorrow: Ngày mai
-
Yesterday: Hôm qua
Giờ giấc
-
Time: Thời gian
-
Clock: Đồng hồ
-
Hour: Giờ
-
Minute: Phút
-
Second: Giây
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị hình ảnh minh họa thời gian như đồng hồ, mặt trời, mặt trăng hoặc hoạt động trong ngày. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể bấm để nghe đọc từng chữ cái và đọc cả từ, giúp ghi nhớ cách phát âm và nghĩa của từ.
4. Tương tác & chức năng
-
Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc trọn vẹn từ vựng.
-
Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ từ.
-
Nút “New”: Chuyển sang từ khác hoặc học lại từ đang học.
-
Hình ảnh trực quan: Giúp bé liên hệ từ vựng với sinh hoạt hằng ngày.
5. Câu hỏi
Sau mỗi từ hoặc nhóm từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What time is it?
-
Is it morning or night?
-
What do you do in the morning?
-
Is today Monday or Tuesday?
-
What comes after today?
Các câu hỏi giúp bé hiểu khái niệm thời gian và phản xạ tiếng Anh tốt hơn.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Kết hợp đồng hồ thật để chỉ giờ và đọc tiếng Anh.
-
Hỏi bé về sinh hoạt hằng ngày: “What do you do in the morning?”
-
Mỗi lần chơi chỉ học 4–6 từ.
-
Nghe và đọc to theo game để phát âm chuẩn.
Bài học giúp bé hiểu và sử dụng từ vựng tiếng Anh về thời gian, hình thành khái niệm sắp xếp sinh hoạt và tăng hứng thú học tiếng Anh qua trò chơi ⏰🌞🌙
📘 Học từ vựng tiếng Anh cho bé: Tháng và Mùa
(English Vocabulary Topic: Months & Seasons)
1. Giới thiệu chủ đề
Chủ đề Tháng và Mùa giúp các bé làm quen với cách gọi tên các tháng trong năm và bốn mùa bằng tiếng Anh. Đây là nội dung gắn liền với thời tiết, lễ hội và sinh hoạt hằng ngày, giúp bé hiểu thời gian một cách trực quan và dễ nhớ.
2. Danh sách từ vựng
a) Các tháng trong năm (Months of the Year)
-
January: Tháng Một
-
February: Tháng Hai
-
March: Tháng Ba
-
April: Tháng Tư
-
May: Tháng Năm
-
June: Tháng Sáu
-
July: Tháng Bảy
-
August: Tháng Tám
-
September: Tháng Chín
-
October: Tháng Mười
-
November: Tháng Mười Một
-
December: Tháng Mười Hai
b) Các mùa trong năm (Seasons)
-
Spring: Mùa xuân
-
Summer: Mùa hè
-
Autumn / Fall: Mùa thu
-
Winter: Mùa đông
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị tên tháng hoặc tên mùa kèm hình ảnh minh họa như lịch, hoa xuân, nắng hè, lá thu, tuyết đông. Bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể nhấn để nghe đọc từng chữ cái và đọc cả từ.
4. Tương tác & chức năng
-
Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ cho bé nghe.
-
Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ.
-
Nút “New”: Chuyển sang tháng hoặc mùa khác, hoặc học lại từ hiện tại.
-
Hình ảnh sinh động: Giúp bé liên tưởng đến thời tiết và hoạt động của từng mùa.
5. Câu hỏi
Sau khi học, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What month is this?
-
What month is your birthday?
-
What season is it?
-
Is it summer or winter?
-
Which season is hot? Which season is cold?
Những câu hỏi này giúp bé ghi nhớ thứ tự tháng và đặc điểm các mùa.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Cho bé học theo bài hát Months of the Year để dễ nhớ.
-
Kết hợp hỏi bé về sinh nhật, thời tiết hôm nay.
-
Mỗi lần chơi chỉ học 2–3 tháng hoặc 1 mùa.
-
Nghe và đọc to theo game để phát âm chuẩn.
Bài học giúp bé nhận biết các tháng và mùa bằng tiếng Anh, hiểu thời gian trong năm và tăng hứng thú học tiếng Anh thông qua trò chơi 📅🌸☀️🍂❄️
📘 Học từ vựng tiếng Anh cho bé: Chủ đề Nghề nghiệp
(English Vocabulary Topic: Jobs / Occupations)
1. Giới thiệu chủ đề
Chủ đề Nghề nghiệp giúp các bé làm quen với tên gọi tiếng Anh của những công việc quen thuộc trong xã hội. Qua bài học này, bé không chỉ học từ mới mà còn hiểu hơn về vai trò của từng nghề, từ đó hình thành ước mơ và định hướng tương lai.
2. Danh sách từ vựng
Một số từ vựng tiêu biểu trong chủ đề Nghề nghiệp:
-
Doctor: Bác sĩ
-
Nurse: Y tá
-
Teacher: Giáo viên
-
Student: Học sinh
-
Farmer: Nông dân
-
Police officer: Cảnh sát
-
Firefighter: Lính cứu hỏa
-
Driver: Tài xế
-
Cook / Chef: Đầu bếp
-
Baker: Thợ làm bánh
-
Engineer: Kỹ sư
-
Worker: Công nhân
-
Painter: Thợ sơn / Họa sĩ
-
Singer: Ca sĩ
-
Actor / Actress: Diễn viên
3. Màn hình game học từ
Màn hình game hiển thị hình ảnh minh họa nghề nghiệp (nhân vật đang làm việc). Bên dưới là từ vựng tiếng Anh. Bé có thể nhấn để nghe đọc từng chữ cái và đọc toàn bộ từ, giúp phát âm chuẩn và ghi nhớ lâu hơn.
4. Tương tác & chức năng
-
Âm thanh: Đọc từng chữ cái và đọc trọn vẹn từ vựng.
-
Dấu hỏi (?): Hiện đáp án đúng khi bé chưa nhớ từ.
-
Nút “New”: Chuyển sang nghề khác hoặc học lại từ hiện tại.
-
Hình ảnh sinh động: Gần gũi, dễ hiểu với trẻ em.
5. Câu hỏi
Sau mỗi từ, bé có thể trả lời các câu hỏi đơn giản:
-
What is this job?
-
Who helps sick people?
-
Who teaches students?
-
Is this a doctor or a teacher?
-
What do you want to be?
Các câu hỏi giúp bé hiểu nghĩa từ vựng và luyện phản xạ nói.
6. Gợi ý học tập cho trẻ
-
Cho bé nghe và đọc to theo game.
-
Kết hợp đóng vai đơn giản (pretend play) theo từng nghề.
-
Mỗi lần chơi chỉ học 5–7 từ.
-
Ôn lại từ đã học trước khi chuyển sang từ mới.
Bài học giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, phát triển kỹ năng nghe – nói và nuôi dưỡng ước mơ thông qua trò chơi 🎓🚑🚒
Từ khóa » Game Tiếng Anh Cho Bé Lớp 2
-
15+ Trò Chơi Tiếng Anh Lớp 2 Thú Vị Giúp Con Vừa Học Vừa Chơi
-
[TOP 5] Trò Chơi Tiếng Anh Dành Cho Trẻ LỚP 2 Luyện Tư Duy
-
Game Tiếng Anh Cho Trẻ Em - Alokiddy
-
Top 4 Game Tiếng Anh Lớp 2 Hay Nhất
-
4 Trò Chơi Tiếng Anh Lớp 2 Thú Vị Nhất - Trung Tâm Anh Ngữ RES
-
Game Tiếng Anh Lớp 2 – Trò Chơi Thú Vị, Mẹ Cùng Bé Học Tập Hiệu Quả
-
Top 15 Tựa Game Học Tiếng Anh Cho Bé Hay Và Hiệu Quả Nhất
-
Game Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 || Unit 3 AT THE SEASIDE - YouTube
-
Game Học Tiếng Anh - Game Hoc Tieng Anh Hay Nhất - GameVui
-
Game Học Tiếng Anh Cho Bé Online - Game Cho Bé Học Tiếng Anh Hay
-
Top 15 Game Tiếng Anh Cho Trẻ Em Tăng Tương Tác Cho Lớp Học
-
Trò Chơi Tiếng Anh Cho Trẻ Lớp 2 Hay Nhất, Game Học Tiếng Anh
-
TOP Những Trò Chơi Tiếng Anh Dành Cho Trẻ Lớp 2 Luyện Tư Duy ...