Tiếng Anh Trẻ Em | Học Từ Vựng Chủ đề: Cơ Thể | VOCA.VN
Có thể bạn quan tâm
TIẾNG ANH TRẺ EM| Kids Vocabulary | Cơ thể người
This is my body. This is my body. Đây là cơ thể của tôi. Đây là cơ thể của tôi. Huh? Huh? Let's listen and move your body Hãy lắng nghe và bắt đầu di chuyển cơ thể của bạn. Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa? Hmm~ OK! I'm ready! Ok! Tôi đã sẵn sàng.
Touch your head. Chạm vào đầu của bạn. Head. Cái đầu Grab your hair. Vuốt tóc bạn đi nào. Hair. Tóc. Touch your ears. Chạm vào tai của bạn. Ears. Đôi tai Touch your eyes. Chạm vào đôi mắt bạn. Eyes. Đôi mắt.
Touch your nose. Chạm vào mũi của bạn. Nose. Mũi. Open you mouth. Mở miệng của bạn ra nào. Mouth. Miệng. Open more. Mở to hơn nữa. Click your teeth. Nhấn vào răng của bạn. Teeth. Răng. Stick out your tongue. Lè lưỡi của bạn ra. Tongue. Lưỡi Bend your neck Cúi cổ của bạn xuống Neck. Cổ. Share your shoulders. Lắc vai của bạn. Shoulders. Vai. Touch your stomach. Chạm vào dạ dày của bạn. Stomach. Dạ dày. Ok. Great!. Tuyệt lắm. Yeah! Yeah! Wiggle your hips. Lắc hông của bạn. Hips. Lắc hông. Shake your arms. Lắc cánh tay của bạn. Arms. Cánh tay Shake your hands. Bắt tay Hands. Bắt tay. Shake your legs. Lắc chân của bạn đi. Legs. Chân. Touch your feet. Chạm vào ngón chân của bạn. Feet. Ngón chân. Perfect! It's all over! Hoàn hảo! Thế là xong! Yeah! Yeah!
Từ khóa » Touch Your Leg Nghĩa Là Gì
-
Touch Your Leg Nghĩa Là Gì Đầy đủ
-
Touch Your Leg Nghĩa Là Gì
-
TOUCHED MY LEG Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Touch - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Touch Your Arm Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Touch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOUCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
100 Thành Ngữ Tiếng Anh (Idioms) Hay, Thông Dụng Khi Giao Tiếp
-
Cách Dùng Từ TOUCH Học Tiếng Anh Là Phải Biết [Langmaster]
-
Touch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
"touch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Touch Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tiền Bạc - VnExpress