Tiếng Bò Rống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiếng bò rống" thành Tiếng Anh
bellow, moo là các bản dịch hàng đầu của "tiếng bò rống" thành Tiếng Anh.
tiếng bò rống + Thêm bản dịch Thêm tiếng bò rốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bellow
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
moo
verb noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếng bò rống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếng bò rống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Bò Kêu Tiếng Anh Là Gì
-
→ Con Bò, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Con Trâu, Bò Tiếng Anh Là Gì – Tên Con Vật Bằng Tiếng Anh?
-
Bé Tập Nói Tiếng Anh | Con Bò Sữa | Baby Practice Speaking English
-
Dạy Bé Học Các Con Vật Bằng Tiếng Anh | Em Tập Nói Tên động Vật
-
BÒ RỐNG In English Translation - Tr-ex
-
ANIMAL - ĐỘNG VẬT . Cow : Con... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ Vựng Về Tiếng Kêu Của Loài Vật [Lưu Trữ]
-
Học Tiếng Mèo Kêu Với Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiếng động Vật
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật Thông Dụng Nhất - Langmaster
-
Con Trâu Trong Tiếng Anh đọc Là Gì? Và Cách Phân Loại