Tiếng Cười - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiếng cười" thành Tiếng Anh
laughter, laugh là các bản dịch hàng đầu của "tiếng cười" thành Tiếng Anh.
tiếng cười + Thêm bản dịch Thêm tiếng cườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
laughter
nounsound (as) of laughing
Mọi người cần có những anh hề và tiếng cười.
People were in need of clowns and laughter.
en.wiktionary2016 -
laugh
verbMọi người là một tập thể, nghe và hiểu được tiếng cười của nhau.
You're all collective. You all hear each other laugh and know each other laugh.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếng cười " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếng cười" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cười Dịch Trong Tiếng Anh
-
CƯỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Cười, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Laugh, Smile, Laughter - Glosbe
-
Top 13 Cười Dịch Sang Tiếng Anh
-
NỤ CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CƯỜI NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cười' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Cười Trong Tiếng Anh Cũng Phải Học
-
Bản Dịch Của Sneer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Truyện Cười Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Smile | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
TỪ VỰNG MIÊU TẢ NỤ CƯỜI... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
Cười đểu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
10 Thành Ngữ 'buồn Cười' Trong Tiếng Anh - VnExpress