→ Tiếng đổ Vỡ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiếng đổ vỡ" thành Tiếng Anh
cracker là bản dịch của "tiếng đổ vỡ" thành Tiếng Anh.
tiếng đổ vỡ + Thêm bản dịch Thêm tiếng đổ vỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cracker
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếng đổ vỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếng đổ vỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đổ Vỏ Tiếng Anh Là Gì
-
"kẻ ăn ốc Người đổ Vỏ" Dịch Ntn? - EnglishTestStore
-
ĐỔ VỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [26] | WILLINGO
-
Engish Idioms | Tranthilan
-
đổ Vỏ Tiếng Anh Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại ...
-
Ăn ốc đổ Vỏ Là Gì? - Tạo Website
-
38 THÀNH NGỮ TIẾNG VIỆT TRONG TIẾNG... - KOS English Center
-
Kẻ ăn ốc Người đổ Vỏ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số
-
Kẻ ăn ốc, Người đổ Vỏ Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "kẻ ăn ốc, Người đổ Vỏ" - Là Gì?
-
Đổ Vỏ Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Bị đổ Vỏ? - SoTayThongThai.Vn
-
đổ Vỏ Là Gì
-
Ăn ốc đổ Vỏ Là Gì
-
Đổ Vỏ Là Gì? ý Nghĩa Câu Thằng ăn ốc Người đổ Vỏ Là Gì? - GiaLaiPC