Tiếng Đức | Cụm Từ & Mẫu Câu - Nhập Cư | Ngân Hàng
Có thể bạn quan tâm
- Tiếng Việt Tiếng Đức
Tiếng Việt – Tiếng Đức
- Tiếng Việt Tiếng Ả Rập
Tiếng Việt – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Việt Tiếng Trung
Tiếng Việt – Tiếng Trung
- Tiếng Việt Tiếng Séc
Tiếng Việt – Tiếng Séc
- Tiếng Việt Tiếng Đan Mạch
Tiếng Việt – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Việt Tiếng Hy Lạp
Tiếng Việt – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Việt Tiếng Anh
Tiếng Việt – Tiếng Anh
- Tiếng Việt Tiếng Quốc tế
Tiếng Việt – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Việt – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Việt Tiếng Phần Lan
Tiếng Việt – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Việt Tiếng Pháp
Tiếng Việt – Tiếng Pháp
- Tiếng Việt Tiếng Hungary
Tiếng Việt – Tiếng Hungary
- Tiếng Việt Tiếng Ý
Tiếng Việt – Tiếng Ý
- Tiếng Việt Tiếng Hà Lan
Tiếng Việt – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Việt Tiếng Ba Lan
Tiếng Việt – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Việt Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Việt – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Việt Tiếng Rumani
Tiếng Việt – Tiếng Rumani
- Tiếng Việt Tiếng Nga
Tiếng Việt – Tiếng Nga
- Tiếng Việt Tiếng Thụy Điển
Tiếng Việt – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Việt Tiếng Thái
Tiếng Việt – Tiếng Thái
- Tiếng Việt Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Việt – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
- Tiếng Đức Tiếng Việt
Tiếng Đức – Tiếng Việt
- Tiếng Đức Tiếng Ả Rập
Tiếng Đức – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Đức Tiếng Trung
Tiếng Đức – Tiếng Trung
- Tiếng Đức Tiếng Séc
Tiếng Đức – Tiếng Séc
- Tiếng Đức Tiếng Đan Mạch
Tiếng Đức – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Đức Tiếng Hy Lạp
Tiếng Đức – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Đức Tiếng Anh
Tiếng Đức – Tiếng Anh
- Tiếng Đức Tiếng Quốc tế
Tiếng Đức – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Đức Tiếng Phần Lan
Tiếng Đức – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Đức Tiếng Pháp
Tiếng Đức – Tiếng Pháp
- Tiếng Đức Tiếng Hungary
Tiếng Đức – Tiếng Hungary
- Tiếng Đức Tiếng Ý
Tiếng Đức – Tiếng Ý
- Tiếng Đức Tiếng Hà Lan
Tiếng Đức – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Đức Tiếng Ba Lan
Tiếng Đức – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Đức Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Đức Tiếng Rumani
Tiếng Đức – Tiếng Rumani
- Tiếng Đức Tiếng Nga
Tiếng Đức – Tiếng Nga
- Tiếng Đức Tiếng Thụy Điển
Tiếng Đức – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Đức Tiếng Thái
Tiếng Đức – Tiếng Thái
- Tiếng Đức Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Đức – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
- vi Tiếng Việt
- Tiếng Việtkeyboard_arrow_up
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Séckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tất cả trò chơi
- Word History
- Word Heist
- MonoRead
- Treo Cổ
- Đố vui
- Tiếng Việt Tiếng Đức
Tiếng Việt – Tiếng Đức
- Tiếng Việt Tiếng Ả Rập
Tiếng Việt – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Việt Tiếng Trung
Tiếng Việt – Tiếng Trung
- Tiếng Việt Tiếng Séc
Tiếng Việt – Tiếng Séc
- Tiếng Việt Tiếng Đan Mạch
Tiếng Việt – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Việt Tiếng Hy Lạp
Tiếng Việt – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Việt Tiếng Anh
Tiếng Việt – Tiếng Anh
- Tiếng Việt Tiếng Quốc tế
Tiếng Việt – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Việt – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Việt Tiếng Phần Lan
Tiếng Việt – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Việt Tiếng Pháp
Tiếng Việt – Tiếng Pháp
- Tiếng Việt Tiếng Hungary
Tiếng Việt – Tiếng Hungary
- Tiếng Việt Tiếng Ý
Tiếng Việt – Tiếng Ý
- Tiếng Việt Tiếng Hà Lan
Tiếng Việt – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Việt Tiếng Ba Lan
Tiếng Việt – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Việt Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Việt – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Việt Tiếng Rumani
Tiếng Việt – Tiếng Rumani
- Tiếng Việt Tiếng Nga
Tiếng Việt – Tiếng Nga
- Tiếng Việt Tiếng Thụy Điển
Tiếng Việt – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Việt Tiếng Thái
Tiếng Việt – Tiếng Thái
- Tiếng Việt Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Việt – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
- Tiếng Đức Tiếng Việt
Tiếng Đức – Tiếng Việt
- Tiếng Đức Tiếng Ả Rập
Tiếng Đức – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Đức Tiếng Trung
Tiếng Đức – Tiếng Trung
- Tiếng Đức Tiếng Séc
Tiếng Đức – Tiếng Séc
- Tiếng Đức Tiếng Đan Mạch
Tiếng Đức – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Đức Tiếng Hy Lạp
Tiếng Đức – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Đức Tiếng Anh
Tiếng Đức – Tiếng Anh
- Tiếng Đức Tiếng Quốc tế
Tiếng Đức – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Đức Tiếng Phần Lan
Tiếng Đức – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Đức Tiếng Pháp
Tiếng Đức – Tiếng Pháp
- Tiếng Đức Tiếng Hungary
Tiếng Đức – Tiếng Hungary
- Tiếng Đức Tiếng Ý
Tiếng Đức – Tiếng Ý
- Tiếng Đức Tiếng Hà Lan
Tiếng Đức – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Đức Tiếng Ba Lan
Tiếng Đức – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Đức Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Đức Tiếng Rumani
Tiếng Đức – Tiếng Rumani
- Tiếng Đức Tiếng Nga
Tiếng Đức – Tiếng Nga
- Tiếng Đức Tiếng Thụy Điển
Tiếng Đức – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Đức Tiếng Thái
Tiếng Đức – Tiếng Thái
- Tiếng Đức Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Đức – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
Ngân hàng - Tổng quát
Tôi có thể rút tiền ở [tên đất nước] không mất phí được không? Kann ich in [Land] gebührenfrei Geld abheben? Tổng quát Phí rút tiền ở ATM khác ngân hàng là bao nhiêu? Welche Gebühren fallen bei der Nutzung von Geldautomaten anderer Banken an? Hỏi phí rút tiền ở cây ATM của ngân hàng khác là bao nhiêuNgân hàng - Mở tài khoản ngân hàng
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng Ich möchte ein Bankkonto eröffnen. Nói rằng bạn muốn mở tài khoản ngân hàng Tôi muốn đóng tài khoản ngân hàng của mình Ich möchte mein Bankkonto kündigen. Nói rằng bạn muốn hủy tài khoản ngân hàng của mình Tôi có thể mở tài khoản ngân hàng online được không? Kann ich ein Bankkonto online eröffnen? Hỏi rằng bạn có thể mở tài khoản ngân hàng online được không Tôi sẽ nhận được thẻ vay nợ hay thẻ tín dụng? Bekomme ich eine Debitkarte oder Kreditkarte? Hỏi rằng loại thẻ gì tương ứng với tài khoản ngân hàng của bạn Tôi có thể làm thủ tục ngân hàng trên điện thoại được không? Kann ich vom Handy aus Bankaufträge ausführen? Hỏi xem bạn có thể thực hiện các thủ tục ngân hàng qua điện thoại được không Bạn có những loại thẻ nào? Was für Kontotypen gibt es? Hỏi rằng có những loại tài khoản ngân hàng nào tài khoản hiện tại Girokonto Loại thẻ ngân hàng tài khoản tiết kiệm Sparkonto Loại thẻ ngân hàng tài khoản cá nhân Privatkonto Loại tài khoản ngân hàng tài khoản chung Gemeinschaftskonto Loại tài khoản ngân hàng tài khoản con Kinderkonto Loại tài khoản ngân hàng tài khoản ngoại tệ Konto für fremde Währungen Loại tài khoản ngân hàng tài khoản kinh doanh Businesskonto Loại tài khoản ngân hàng tài khoản sinh viên Studentenkonto Loại tài khoản ngân hàng Có khoản phí hàng tháng nào không? Fallen monatlich Gebühren an? Hỏi xem bạn có phải trả phí hàng tháng cho tài khoản của mình hay không Phí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu? Welche Kommissionsgebühren fallen bei internationalen Überweisungen an? Hỏi về phí chuyển tiền quốc tế Có bảo hiểm trong trường hợp thẻ ngân hàng của tôi bị mất hoặc bị đánh cắp hay không? Gibt es eine Versicherung falls ich die Karte verliere oder sie mir gestohlen wird? Hỏi xem có bảo hiểm khi thẻ của bạn bị mất cắp hay không Tôi có sổ tài khoản không? Bekomme ich ein Scheckbuch? Hỏi rằng bạn có nhận được sổ tài khoản không Lãi suất tiết kiệm là bao nhiêu? Wie ist der Zinssatz? Hỏi thông tin về lãi suất tiết kiệm Có những cách nào để bảo vệ tôi khỏi các vụ lừa đảo? Wie schützen Sie mich vor Betrugsversuchen? Hỏi những biện pháp ngân hàng sẽ sử dụng trong trường hợp bạn là nạn nhân của một vụ lừa đảo Tôi mất thẻ tín dụng Ich habe meine Kreditkarte verloren. Nói rằng bạn bị mất thẻ tín dụng Thẻ ngân hàng của tôi bị mất cắp Meine Kreditkarte wurde gestohlen. Nói rằng thẻ ngân hàng của bạn bị mất cắp Có thể khóa tài khoản ngân hàng của tôi được không? Können Sie mein Konto sperren? Hỏi xem ngân hàng có thể khóa tài khaorn ngân hàng của bạn được không Tôi cần một thẻ mới thay thế Ich brauche eine Ersatzkarte. Nói rằng bạn cần một thẻ mới thay thế vì bạn không có thẻ nữaNgân hàng - Trợ giúp tài chính
Tôi muốn có thông tin về các khoản vay Ich hätte gern mehr Informationen über Kredite. Hỏi thông tin về các khoản vay Có điểm gì cần lưu ý về mức lãi suất không? Was muss ich über die Zinsrate wissen? Hỏi thông tin về mức lãi suất Tôi muốn có thông tin về thế chấp Ich hätte gern mehr Informationen über Hypotheken. Hỏi thông tin về thế chấp Tôi muốn nói chuyện với người tư vấn thế chấp Ich würde gerne mit dem Hypothekenberater sprechen. Yêu cầu nói chuyện với người tư vấn thế chấp Tôi mua nhà lần đầu tiên Ich kaufe mein erstes eigenes Haus. Nói rằng bạn muốn mua nhà lần đầu tiên Tôi mua bất động sản lần thứ hai Ich kaufe eine zweite Immobilie. Nói rằng bạn mua bất động sản lần thứ hai Tôi muốn thế chấp Ich möchte die Hypothek refinanzieren. Nói rằng bạn muốn thế chấp Tôi muốn làm mới thế chấp của mình Ich möchte bitte meine Hypothek überprüfen. Nói rằng bạn muốn làm mới thế chấp của mình Tôi mua tài sản để cho Ich kaufe eine Mietwohnung. Nói rằng bạn muốn mua một tài sản để cho Thu nhập hằng năm trước thuế của tôi là ________. Mein Bruttojahreseinkommen ist______. Nói thu nhập hằng năm trước thuế của bạn là bao nhiêuNgân hàng - Bảo hiểm
Tôi muốn mua bảo hiểm Ich möchte eine Versicherung abschließen. Nói rằng bạn có hứng thú mua bảo hiểm Bảo hiểm hộ gia đình Hausratsversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm du lịch Reiseversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm nhân thọ Lebensversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm sức khỏe Krankenversicherug Loại bảo hiểm bảo hiểm ô tô KFZ-Versicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm thú nuôi Versicherung für Haustiere Loại bảo hiểm bảo hiểm trộm cắp Diebstahlversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm thế chấp Hypothekenversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm tài sản sinh viên Studentenversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm nhóm Gruppenversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm tài sản Sachversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm lũ lụt Flutschutzversicherung Loại bảo hiểm bảo hiểm hỏa hoạn Brandschutzversicherung Loại bảo hiểm Bảo hiểm của tôi có hiệu lực trong bao nhiêu tháng? Für wie viele Monate habe ich Versicherungsschutz? Hỏi bảo hiểm của bạn bao gồm bao nhiêu tháng Giá của bảo hiểm này là bao nhiêu? Was kostet die Versicherung? Hỏi giá của bảo hiểm Chúng tôi là ai Đội bab.la bab.la lây việc học ngôn ngữ và trải nghiệm về cuộc sống ở nước ngoài làm trọng tâm. Biết thêm về công việc của chúng tôi tại đây! Tìm hiểu thêm arrow_upward Let's stay in touch Các từ điển- Người dich
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Đố vui
- Trò chơi
- Cụm từ & mẫu câu
- Ưu đãi đăng ký
- Về bab.la
- Liên hệ
- Quảng cáo
Tại sao phải đăng ký?
Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
- Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
- Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
- Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Từ khóa » Hỏi Giá Trong Tiếng đức
-
3 Mẫu Câu Hỏi Giá Bằng Tiếng Đức
-
Đoạn Hội Thoại Cơ Bản Và Các Mẫu Câu Hỏi Giá Bằng Tiếng Đức
-
Bài Học 6: Đồ Dùng Trong Gia đình Và Cách Hỏi Giá Cả
-
Những Mẫu Câu Tiếng Đức Thường Dùng Khi Mua Sắm Và Trả Tiền
-
Tình Huống Mua Bán Trong Tiếng Đức
-
Từ để Hỏi Trong Tiếng Đức - DFV
-
Hướng Dẫn Đọc Giá Tiền Trong Tiếng Đức – KhoaHocTiengDuc.Net
-
Các Mẫu Câu Tiếng Đức Khi Mua Sắm | Vo Gia Edu
-
Học Tiếng Đức :: Bài Học 58 Mặc Cả Khi Mua đồ - LingoHut
-
Hướng Dẫn Đọc Giá Tiền Trong Tiếng Đức
-
Chủ đề Mua Sắm Trong Tiếng Đức Hay Và Hấp Dẫn
-
Cách đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Đức Dễ Dàng Bằng 9 Từ để Hỏi
-
Tiếng Đức Giao Tiếp - Phần 2 - Du Học AMEC