gầm gừ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
Check 'tiếng gầm gừ' translations into English. Look through examples of tiếng gầm gừ translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Translation for 'tiếng gầm gừ' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Tra từ 'tiếng gầm gừ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Learn Tiếng gầm gừ in English translation and other related translations from Vietnamese to English. Discover Tiếng gầm gừ meaning and improve your English ...
Xem chi tiết »
Examples: gầm gừ · Những tiếng gầm gừ và những tiếng rên rỉ trầm thấp tấn công cô từ mọi phía. · Anh đáp lại lời cầu xin thầm lặng của cô với một tiếng gầm gừ ...
Xem chi tiết »
Learn the word for ""gầm gừ"" and other related vocabulary in American English so that you can talk about "Tiếng động vật" with confidence.
Xem chi tiết »
Sau Jacob có một tiếng gầm gừ nhỏ từ trong bóng tối đen nghịt và sau đó là một giọng khác át luôn tiếng đầu tiên. · Behind Jacob there was a low snarl from the ...
Xem chi tiết »
Translation of «Gầm gừ» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «Gầm gừ» in context: ... Nói với bà vợ đó chỉ là một tiếng gầm gừ.
Xem chi tiết »
Examples of translating «Gầm gừ» in context: · Phải, một là học tiếng Dothraki còn không thì gầm gừ trước chồng mình và hy vọng — · Yes, well, it was either learn ...
Xem chi tiết »
Will a young lion* growl from its lair when it has caught nothing? 22. Phải, một là học tiếng Dothraki còn không thì gầm gừ trước chồng mình và hy vọng-.
Xem chi tiết »
bark. tiếng sủa (chó) · howl. /haʊl/. tiếng hú (chó sói) · growl. tiếng gầm gừ · buzz. tiếng vo vo · roar. /rɔːr/. tiếng gầm, rống (sư tử, hổ) · squeak. /skwiːk/.
Xem chi tiết »
Snort (of dogs about to fight). (thông tục) have one's hackles up. Hai thằng bé gầm gừ nhau suốt ngày. The two little boys faced each other with their ...
Xem chi tiết »
Snort (of dogs about to fight). (thông tục) have one's hackles up. Hai thằng bé gầm gừ nhau suốt ngày: The two little boys faced each other with their hackles ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Tiếng Gầm Gừ In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề tiếng gầm gừ in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu