TIẾNG KÊU CỨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TIẾNG KÊU CỨU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tiếng kêu cứu
Ví dụ về việc sử dụng Tiếng kêu cứu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrung tâm nghiên cứudự án nghiên cứucông ty nghiên cứulĩnh vực nghiên cứuthời gian nghiên cứugiám đốc nghiên cứuphương pháp nghiên cứunhân viên cứu hộ quá trình nghiên cứunghiên cứu đăng HơnSử dụng với trạng từnghiên cứu kỹ lưỡng nghiên cứu khả thi nghiên cứu riêng biệt nghiên cứu nhiều hơn nghiên cứu nổi tiếng vừa cứutừng cứunghiên cứu tự nhiên nghiên cứu phổ biến cũng cứuHơnSử dụng với động từnghiên cứu thêm bắt đầu nghiên cứucứu thế giới tiến hành nghiên cứutiếp tục nghiên cứuthực hiện nghiên cứunghiên cứu liên quan nghiên cứu quan sát nghiên cứu bao gồm cố gắng cứuHơn
Nhưng nó giống như một tiếng kêu cứu nhiều hơn.
Nhớ rằng: Không ai có thể nghe thấy tiếng kêu cứu của bạn!Từng chữ dịch
tiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeakkêudanh từcallcryshoutkêuđộng từaskedurgedcứuđộng từsavecứudanh từrescueresearchstudyreliefTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Kêu Cứu Trong Tiếng Anh
-
Kêu Cứu In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Kêu Cứu Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Kêu Cứu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiếng Kêu Cứu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Kêu Cứu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "kêu Cứu" - Là Gì?
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Sử Dụng Trong Tình Huống Khẩn Cấp
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kêu Cứu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Một Số Câu Nói Bằng Tiếng Anh Trong Các Tình Huống Khẩn Cấp
-
Người Sống Sót Kể Giây Phút Kêu Cứu Trong Thùng Xe Container Mỹ
-
Call - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghe Tiếng Kêu Cứu, Thầy Giáo Lao Xuống Biển Cứu Người Bị đuối Nước