TIẾNG KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TIẾNG KHÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từTính từtiếng khóccrykhóctiếng kêukêucryingkhóctiếng kêukêuscreamshét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuwailthan khócthan thởthan vantiếng khócrên rỉkhóc lócthan vãncrieskhóctiếng kêukêuscreaminghét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêucryinkhócphải

Ví dụ về việc sử dụng Tiếng khóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lần theo tiếng khóc.To follow a cry.Tiếng khóc của châu Phi.A cry from Africa.Khi mở mắt, tiếng khóc.Opened your eyes, cried.Tiếng khóc và thì thầm.A cry and a whisper.Đó là tiếng khóc của cả thế hệ.It is the war-cry of our generation.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiếng khócem khócem bé khóccô khócphụ nữ khócđứa trẻ khóctrẻ con khóccậu khóccậu bé khócchị khócHơnSử dụng với trạng từđừng khóccũng khócsắp khócđều khóckhóc cùng thường khóckhóc to cứ khóckhóc hơn HơnSử dụng với động từbắt đầu khóckhóc nức nở tiếp tục khóccảm thấy muốn khócbắt đầu khóc lóc khóc thét lên HơnTiếng khóc của đứa bé ngừng lại.The baby's crying stopped.Để không còn tiếng khóc trong ven rừng.No more a voice crying in the wilderness.Tiếng khóc của những người bị bắn.And cry when the others are shot.Nó giống nhưng một tiếng khóc trong Thiên nhiên.It was like a cry through Nature.Tiếng khóc cất lên vào giữa đêm.Up crying in the middle of the night.Tôi chỉ là một tiếng khóc trong sa mạc.I'm just a voice crying in the wilderness.Tiếng khóc thút thít của một cô gái trẻ.The crying voice of a young girl.Tôi vẫn không thể quên tiếng khóc của nó.”.I still cannot forget his crying voice.”.Tiếng khóc ấy phát ra trong cái nhà mộ này.He stinketh out there in the grave.Không phải là tiếng khóc em nghe thấy trong đêm.And it's not a cry you can hear at night.Tiếng khóc thầm của những trái tim đau.Hear the cry of the broken hearts.Âm thanh mà Carol tạo ra, không phải là tiếng khóc.Sound that Carol made, it wasn't cryin'.Tiếng khóc al- Shehri và Suqami mỗi kiểm tra một túi;Wail al-Shehri and Suqami each checked one bag;Nếu cô nghe thấy tiếng khóc 22 chúng có rỉ sữa không?If you hear the sound of crying, will they leak?Chúng tôi đã khôngđể ý cho đến khi nghe thấy tiếng khóc.We weren't concerned until we heard the screaming.Không, tiếng khóc không miêu tả được loại âm thanh đó.No, cryin' does not describe that kinda sound.Tất cả các cô ấy là tiếng khóc và nụ cười và trông khá".All she does is cry and smile and look pretty.'.Tiếng khóc của đàn bà và trẻ con mà tôi đã.The loud screams of the women and children whom they had left.Tôi nghe được tiếng khóc của những người bị kẹt bên trong.He could hear screams from trapped people still inside.Dường như lúc đó chẳng gì quan trọng hơn tiếng khóc này'.There seems to be nothing more important than hearing this screams.”.Khắp nơi nơi luôn luôn có tiếng khóc thương từ một tòa tháp nào đó.Always everywhere there is some voice crying from a tower.Buổi sáng đẹp tràn ngập tiếng khóc của hai con người.The atmosphere in the morning was filled with the screams of two men.Trong phòng ngoại trừ tiếng khóc của cô, thì không nghe thấy gì nữa.Yet apart from the crying in the room, I hear nothing else.Chúng tôi thậm chí có thể nghe tiếng khóc trước khi máy bay bị đâm.Passengers could be heard screaming before the plane crashed.Chúng ta phải lắng nghe tiếng khóc của những người nghèo.We must be ready to listen to the cry of the poor.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 631, Thời gian: 0.0321

Xem thêm

tiếng kêu khócthe crythe criesscreamingnghe thấy tiếng khóchear the crynghe tiếng khócheard the crytiếng khóc thanthe crytiếng khóc của bébaby's crying

Từng chữ dịch

tiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeakkhócdanh từcrykhócđộng từweepcryingweepingkhócinto tears S

Từ đồng nghĩa của Tiếng khóc

cry hét lên scream la hét hét kêu thét lên tiếng thét gào la lên tiếng khmertiếng khóc của bé

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tiếng khóc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Khóc Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì