TIẾNG LA HÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIẾNG LA HÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtiếng la hét
screaming
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushouting
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétyelling
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lêncries
khóctiếng kêukêushrieks
tiếng théthét lêntiếng hétclamour
tiếng la hétồn àoscreams
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushouts
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétcry
khóctiếng kêukêuthe clamor
tiếng ồntiếng kêu latiếng la hét
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hi, Mom.(SHRIEKS).Tiếng la hét có thể nghe thấy.
Cry can be heard.Tôi không bao giờ quên tiếng la hét.
I will never forget the scream.Tiếng la hét có thể nghe thấy.
Cries can be heard.Không có ai đáp lại tiếng la hét của tôi.
Again, no one answers my cries.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiếng hétSử dụng với trạng từhét lên hét to hét lớn Sử dụng với động từbắt đầu la héthét toáng lên Tiếng la hét có thể nghe thấy.
The cry can be heard.Không lâu sau, tiếng la hét ngừng hẳn.
Not long after, the cries stopped.Tiếng la hét đến từ đâu đó.
Yelling comes from somewhere.Bên ngoài, tiếng la hét vẫn tiếp tục.
Once outside, the yelling continued.Không dễ để nhận định tiếng la hét.
It's not easy to identify a shouting voice.Xin đừng quên tiếng la hét của quân thù.
Do not forget the clamour of your foes.Tiếng la hét và rên rỉ xảy ra khá thường xuyên.
The shouting and groaning take place quite often.Sau một lúc, tiếng la hét bên trong dừng hẳn.
After a while the screaming inside stopped.Tiếng la hét phát ra từ bộ đàm cũng đã chấm dứt.
The shouting voices over the radio had ended as well.Tôi nghe thấy rất nhiều tiếng la hét và quay lại.
I heard lots of screams and turned round.Đó là tiếng la hét của một người phụ nữ trong cơn đau đẻ.
It was the scream of a woman in mortal terror.Khoảng 6 giờ sáng, chúng tôi nghe tiếng la hét.
At around 4 in the morning we heard the screech.Có tiếng la hét và tiếng gió thổi.
There was a screaming and a howling of the wind.Và rồi có thể nghe thấy tiếng la hét từ bên trong tòa nhà.
I could hear the yelling from inside the building.Tiếng la hét không phải là một cách giao tiếp hiệu quả.
Yelling is not an effective form of communication.Con quái vật 1 làm lơ tiếng la hét đột ngột của ai đó.
The 1 monster ignored that someone who suddenly cried out.Bất cứ khi nào tôi làm, tôi sợ hãi với tất cả những tiếng la hét.
Whenever I do, I'm horrified at all the shouting.Khi các con trai của tôi trưởng thành, tiếng la hét đã biến mất.
When my sons became adults, the yelling was gone.Tớ phải tránh xa tiếng la hét mà Mona đang đổ lên đầu Ross.
I had to get away from the yelling. Mona is dumping Ross.Sullivan, tiếng cườimạnh hơn 10 lần so với tiếng la hét.
Sullivan, laughter is 10 times more powerful than scream.Tất nhiên là trừ tiếng la hét, và giọng cười của Vua Điên.
Except for the screams, of course, and the Mad King laughing.Tiếng la hét của thực khách cũng được nghe thấy trong đoạn video.
The cries of the girl can also be clearly heard in the video.Thực khách tại nhà hàng nghe tiếng la hét kinh hoàng từ nhà bếp.
Guests at the restaurant said they heard loud screams from the cooking area.Phía sau bọn họ lúc này tiếng la hét và tiếng hát đột nhiên ngừng lại.
Away behind them now the shouting and singing suddenly stopped.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0457 ![]()
![]()
tiếng khóc thantiếng lái xe

Tiếng việt-Tiếng anh
tiếng la hét English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tiếng la hét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
nghe thấy tiếng la hétheard screamingheard shoutingnghe tiếng la hétheard screamsTừng chữ dịch
tiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeakladanh từlaluomulesdollarslađộng từyellhétdanh từscreamshouthétđộng từyellshoutedyelled STừ đồng nghĩa của Tiếng la hét
la lên thét lên tiếng thét scream shout hô yell hô to gàoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tiếng La Hét Là Gì
-
La Hét - Wiktionary Tiếng Việt
-
La Hét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "la Hét" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "la Hét" - Là Gì?
-
Từ La Hét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tiếng La Hét Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
LA HÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Tiếng Hét Giàu Cảm Xúc
-
ĐịNh Nghĩa Hét Lên - Tax-definition
-
La Hét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tại Sao Chúng Ta Yêu Những Tiếng Hét Lớn, đông Như Máu