TIẾNG LÓNG In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " TIẾNG LÓNG " in English? SNountiếng lóngslangtiếng lóngsianglingobiệt ngữngôn ngữtiếng lóngthuật ngữslangstiếng lóngsiang

Examples of using Tiếng lóng in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đặc điểm của tiếng lóng Mỹ.Features of American slangs.Aussie- Tiếng lóng của đại lý cho Dollar Úc.Aussie-- Slang term for the Australian dollar.Họ phải biết tiếng lóng, từ vựng.They were expected to know the lingo, the vocabulary.Họ có sử dụng bất kỳ từ hoặc cụm từ tiếng lóng?Do they read word by word or in few-word phrases?Ở Sandburg, tiếng lóng dường như đến một cách tự nhiên.In Sandburg the slang seems to come naturally.Combinations with other parts of speechUsage with verbsUsage with nounstiếng lóngĐiều này có vẻ hiển nhiên, nhưng tiếng lóng là phần quan trọng.This seems obvious, but the slang is the important part.Theo tiếng lóng đường phố, nó được biết là k- hole.In street lingo, it's known as being stuck in a k-hole.Có thể là do một vài đặc điểm đặc biệt của tiếng lóng Mỹ.This success might owe itself to some special features of American slangs.Tiếng lóng Mỹ có nét độc đáo riêng và giới trẻ thích chúng.American slangs are original, and young people love them.Về cơ bản đó là chỉ là tiếng lóng của nhà giao dịch cho một lệnh mua hoặc bán.Essentially it's just trader's lingo for a buy or a sell order.Tiếng lóng cho đồng đô la Canada, còn được gọi là Quỹ.Loonieslang for Canadian dollar, which is also known as Funds.Tránh các tên gọi thông thường, tiếng lóng hay bất kỳ từ nào trong từ điển.Avoid common names, slang words or any words in the dictionary.Theo tiếng lóng, chúng tôi tự xưng là voleurs à la tire, nghĩa là“ bọn xoáy”.In the argot, we called ourselves voleurs à la tire, which means“pulling thieves.”.Đó là tất cả về em bé vitamin", cô viết, sử dụng tiếng lóng với hóa đơn 100 đô la.It's all about the Benjamins baby,” Omar wrote, using a slang term for $100 bills.Việc sử dụng tiếng lóng có thể là khía cạnh khó nhất của dịch phim.The use of slang is possibly the most difficult aspect of translating films.Ngoài ra còn có những mậtmã riêng biệt cho nhắn tin và tiếng lóng cho giao tiếp trò chuyện chat.There are also distinct codes for texting and a slang for chat communication.Đào” là tiếng lóng cho việc phát hiện ra các bitcoins mới- giống như việc tìm kiếm vàng.Mining" is lingo for the discovery of new bitcoinsjust like finding gold.Casino tài chính là một thuật ngữ tiếng lóng cho một chiến lược đầu tư cực kỳ rủi ro.Casino finance is a slang term for an investment strategy that is considered extremely risky.Đào” là tiếng lóng cho việc phát hiện ra các bitcoins mới- giống như việc tìm kiếm vàng.Mining” is an idiom for the discovery of new bitcoins which is just like finding gold.Thuật ngữ arabberđược cho là bắt nguồn từ tiếng lóng trong thế kỷ 19" tiếng trẻ em đường phố".The term arabberis believed to derive from the 19th century slang term"street arabs".Good vibes là một cụm từ tiếng lóng cho những cảm xúc tích cực mà bạn cảm nhận từ một người, địa điểm hoặc tình huống.Good vibes is a slang phrase for the positive feelings given off by a person, place, or situation.Điều khó hiểu hơnlà món này còn hay được gọi bằng tiếng lóng là meongmeogtang, nghĩa là“ súp gâu gâu”!What's even more disturbingis that this dish is often referred to by a slang term, meongmeogtang, which means“bark bark soup”!Ví dụ, việc sử dụng tiếng lóng liệu có lợi hay bất lợi cho công việc kinh doanh?For instance, will using slang words be advantageous or disadvantageous to your business?Trong khi blackjack là một trò chơi khá dễ dàng để chơi,có rất nhiều tiếng lóng có thể có vẻ gần như nước ngoài để một cầu thủ mới.While blackjack is a fairly easy game to play,there's a lot of lingo that can seem almost foreign to a new player.Người Canada sử dụng rất nhiều tiếng lóng trong bài phát biểu của họ và có thể bạn sẽ mất một thời gian trước khi bạn hiểu tất cả.Canadians use a lot of slang in their speech and it might take you some time before you understand all of it.Với nhiều tông giọng khác nhau để luyện nghe và rất nhiều tiếng lóng, đây là chương trình hoàn hảo cho người học tiếng Anh.With many different accents to be heard and lots of slang, this is the perfect show for English learners.Cho- a- Shit-thùy" là một biểu hiện tiếng lóng cho phần phía trước của não mà cuối cùng có thể bị hư hại trong cuộc chiến tiếp theo.Give-a-Shit-Lobe" was a slang expression for the front part of the brain which could eventually be damaged during the next fight.Nhiều sinh viên quốc tế cho rằng một trong những khía cạnh khó tiếp cận nhất của văn hóaÚc là việc sử dụng tiếng lóng liên tục.Many international students say that one of the most confounding aspects ofAustralian culture is the constant use of slang.Trở thành một phần phổ biến của tiếng lóng vùng Tây Hoa Kỳ, thường sử dụng để mở lời hoặc chào bạn bè.Became a popular part of Western English slang, often used as a pick-up line or when greeting friends.Cũng như nhiều thứ trong tiếng Nhật,thời gian và cách sử dụng tiếng lóng phù hợp phụ thuộc vào bạn là ai và hoàn cảnh hiện tại.As with many things in the Japanese language,the appropriate timing and usage of slang depends on who you are and the current circumstances.Display more examples Results: 404, Time: 0.021

See also

thuật ngữ tiếng lóngslang termsử dụng tiếng lónguse slanglà tiếng lóngis slang

Word-for-word translation

tiếngnounvoicelanguagesoundenglishtiếngverbspeaklóngverblónglóngnounslanginternodesshimmerylingo S

Synonyms for Tiếng lóng

lingo biệt ngữ slang siang ngôn ngữ tiếng litvatiếng mã lai

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English tiếng lóng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Tiếng Lóng English