Tiếng Miền Bắc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tiếng miền Bắc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tiếng miền Bắc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tiếng miền Bắc trong tiếng Trung và cách phát âm tiếng miền Bắc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tiếng miền Bắc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tiếng miền Bắc tiếng Trung tiếng miền Bắc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tiếng miền Bắc tiếng Trung 北方话 《长江以北的汉语方言。广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言。北方话是普通话的基础方言。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
北方话 《长江以北的汉语方言。广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言。北方话是普通话的基础方言。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tiếng miền Bắc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chạy lon ton tiếng Trung là gì?
  • câu lan tiếng Trung là gì?
  • Cô xta ri ca tiếng Trung là gì?
  • tranh cường tiếng Trung là gì?
  • thỉnh thoảng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tiếng miền Bắc trong tiếng Trung

北方话 《长江以北的汉语方言。广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言。北方话是普通话的基础方言。》

Đây là cách dùng tiếng miền Bắc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tiếng miền Bắc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 北方话 《长江以北的汉语方言。广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言。北方话是普通话的基础方言。》

Từ điển Việt Trung

  • cung điện dưới lòng đất tiếng Trung là gì?
  • chê chán tiếng Trung là gì?
  • mất trật tự tiếng Trung là gì?
  • cây sim tiếng Trung là gì?
  • mười lăm phút tiếng Trung là gì?
  • hợp nhau tiếng Trung là gì?
  • trùng tu tiếng Trung là gì?
  • giao hàng định kỳ tiếng Trung là gì?
  • ba người một dạ, sỏi đá cũng thành cơm tiếng Trung là gì?
  • độ chảy bê tông tiếng Trung là gì?
  • thân hậu tiếng Trung là gì?
  • có một không hai tiếng Trung là gì?
  • anh hùng vô dụng vũ chi địa tiếng Trung là gì?
  • lòng tiếng Trung là gì?
  • lầy tiếng Trung là gì?
  • chi tiết tiếng Trung là gì?
  • mùa hoàng mai tiếng Trung là gì?
  • cây xoan tiếng Trung là gì?
  • nghiên cứu chế tạo tiếng Trung là gì?
  • ưa thích tiếng Trung là gì?
  • bình tĩnh xem xét tiếng Trung là gì?
  • bay nhanh tiếng Trung là gì?
  • lở tiếng Trung là gì?
  • hết cơn bĩ cực đến tuần thái lai tiếng Trung là gì?
  • ý ngoại tiếng Trung là gì?
  • hạt an pha tiếng Trung là gì?
  • bốp chát tiếng Trung là gì?
  • lồi lõm tiếng Trung là gì?
  • công lao hiển hách tiếng Trung là gì?
  • bạn ve chai tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Học Tiếng Miền Bắc