Tiếng Nga
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:tiếng Nga IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiəŋ˧˥ ŋaː˧˧ | tiə̰ŋ˩˧ ŋaː˧˥ | tiəŋ˧˥ ŋaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiəŋ˩˩ ŋaː˧˥ | tiə̰ŋ˩˧ ŋaː˧˥˧ | ||
Danh từ
tiếng Nga
- Ngôn ngữ chính của nước Nga.
Dịch
- Tiếng Ả Rập: روسية
- Tiếng Afrikaans: Russies
- Tiếng Albani: Rusisht
- Tiếng Anh: Russian
- Tiếng Armenia: Ռուսական, Ռուսերեն
- Tiếng Azerbaijan: Рус
- Tiếng Ba Lan: rosyjski, mówić po rosyjsku
- Tiếng Ba Tư: روسى
- Tiếng Iceland: Rússneska
- Tiếng Basque: Errusiera
- Tiếng Belarus: Расейскай, Расейская, Руская
- Tiếng Bồ Đào Nha: russo gđ
- Tiếng Bổ trợ Quốc tế: russo
- Tiếng Breton: Ruseg, Rusianeg
- Tiếng Bulgari: руски gđ
- Tiếng Catalan: rus gđ
- Tiếng Croatia: Ruski
- Tiếng Đan Mạch: russisk
- Tiếng Do Thái: רוסית (Russit)
- Tiếng Đức: Russisch gt
- Tiếng Estonia: Vene
- Tiếng Faroe: Russiskt
- Tiếng Gruzia: რუსული
- Tiếng Hà Lan: Russisch
- Tiếng Triều Tiên: 러시아어
- Tiếng Hindi: रशियन, रूसी
- Tiếng Hungary: orosz
- Tiếng Indonesia: bahasa Rusia
- Tiếng Ireland: Rúisis
- Tiếng Khmer: ភាសារុសីុ
- Tiếng Kurd: Ûrisî
- Tiếng Latvia: Krievu
- Tiếng Litva: Rusų, Rusiškai
- Tiếng Mã Lai: Rusia
- Tiếng Macedoni: Руски
- Tiếng Malta: Russu
- Tiếng Moksha: Рузонь
- Tiếng Mông Cổ: Орос
- Tiếng Na Uy: Russisk
- Tiếng Nepal: रसियाली
- Tiếng Nga: русский язык gđ, по-русски
- Tiếng Nhật: ロシア語 (roshia-go)
- Tiếng Occitan: Rus
- Tiếng Phần Lan: venäjä
- Tiếng Pháp: russe gđ
- Quốc tế ngữ: Rusa
- Tiếng Rumani: rusă gc
- Tiếng Sami tại Inari: ruošakiela
- Tiếng Séc: ruský
- Tiếng Serbia: Руски
- Tiếng Slovak: ruština gc
- Tiếng Slovene: ruščina gc
- Tiếng Somali: Ruush
- Tiếng Sorb: Rušćina
- Tiếng Swahili: Kirusi gđ
- Tiếng Tagalog: Ruso
- Tiếng Tamil: ருஸ்சியன்
- Tiếng Tatar: Рус
- Tiếng Tây Ban Nha: ruso gđ
- Tiếng Thái: ภาษารัสเซีย
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Rusça
- Tiếng Thụy Điển: ryska
- Tiếng Trung Quốc: 俄語 (Nga ngữ, È yǔ)
- Tiếng Ukraina: Російський
- Tiếng Urdu: روسي
- Tiếng Wales: Rwsieg
- Tiếng Wallon: Rûsse
- Tiếng Ý: russo
- Tiếng Yiddish: רוסיש
- Tiếng Zulu: Isirashiya
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tên ngôn ngữ/Tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Tiếng Nga Tiếng Anh Là Gì
-
TIẾNG NGA - Translation In English
-
TIẾNG NGA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiếng Nga Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"tiếng Nga" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TIẾNG NGA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Nga – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngôn Ngữ Tại Nga – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Sự Khác Biệt Giữa Tiếng Anh Và Tiếng Nga - Idichthuat
-
Số Người Học Tiếng Nga Trên Thế Giới 'giảm Rất Nhiều Và Nhanh' - BBC
-
Tên Tiếng Anh Của Nước Nga?
-
Vì Sao Tiếng Nga Khó điên đảo Và Là ác Mộng Của Nhiều Người? - VOV
-
Học Tiếng Nga Miễn Phí 4+ - App Store
-
Khoa Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Việt Nga
-
Sổ Tay Tiếng Nga - Wikivoyage