敗血症 Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Nhật-Việt

Thông tin thuật ngữ 敗血症 tiếng Nhật

Từ điển Nhật Việt

phát âm 敗血症 tiếng Nhật 敗血症 (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ 敗血症

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Việt Nhật Nhật Việt

Bạn đang chọn từ điển Nhật Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Nhật Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

敗血症 tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ 敗血症 trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 敗血症 tiếng Nhật nghĩa là gì.

*n - sự nhiễm trùng máu;

Kana: はいけつしょう

Xem từ điển Việt Nhật

Từ ngữ liên quan tới 敗血症

  • 血色素症 tiếng Nhật là gì?
  • 一生分 tiếng Nhật là gì?
  • 中継地 tiếng Nhật là gì?
  • 弾性波 tiếng Nhật là gì?
  • 才腕 tiếng Nhật là gì?
  • 口答え tiếng Nhật là gì?
  • 貼り紙 tiếng Nhật là gì?
  • 消費者市場 tiếng Nhật là gì?
  • 没取 tiếng Nhật là gì?
  • 八千種 tiếng Nhật là gì?
  • ダイナミックルーティング tiếng Nhật là gì?
  • せぞくしゅぎ tiếng Nhật là gì?
  • 免疫不全症 tiếng Nhật là gì?
  • 馬面 tiếng Nhật là gì?
  • たげんご tiếng Nhật là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của 敗血症 trong tiếng Nhật

敗血症 có nghĩa là: *n - sự nhiễm trùng máu; Kana: はいけつしょう

Đây là cách dùng 敗血症 tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 敗血症 tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ khóa » Nhiễm Trùng Máu Tiếng Nhật Là Gì