二等賞 Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Nhật-Việt

Thông tin thuật ngữ 二等賞 tiếng Nhật

Từ điển Nhật Việt

phát âm 二等賞 tiếng Nhật 二等賞 (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ 二等賞

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Việt Nhật Nhật Việt

Bạn đang chọn từ điển Nhật Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Nhật Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

二等賞 tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ 二等賞 trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 二等賞 tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - Giải nhì;

Kana: にとうしょう

Xem từ điển Việt Nhật

Từ ngữ liên quan tới 二等賞

  • ダイエットふりかけ tiếng Nhật là gì?
  • 継父 tiếng Nhật là gì?
  • シリアル通信 tiếng Nhật là gì?
  • ばらばらにする tiếng Nhật là gì?
  • なり tiếng Nhật là gì?
  • 時事 tiếng Nhật là gì?
  • 権力 tiếng Nhật là gì?
  • 市有地 tiếng Nhật là gì?
  • 勘定主 tiếng Nhật là gì?
  • 期限を延ばす tiếng Nhật là gì?
  • ネーチャー tiếng Nhật là gì?
  • 傾向 tiếng Nhật là gì?
  • 経済団体連合会 tiếng Nhật là gì?
  • 沃化 tiếng Nhật là gì?
  • 休み休み tiếng Nhật là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của 二等賞 trong tiếng Nhật

二等賞 có nghĩa là: * n - Giải nhì; Kana: にとうしょう

Đây là cách dùng 二等賞 tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 二等賞 tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ khóa » Giải Nhì Tiếng Nhật Là Gì