着もじ Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ 着もじ tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt | 着もじ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ 着もじ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Nhật Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Nhật Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
着もじ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ 着もじ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 着もじ tiếng Nhật nghĩa là gì.
text message or symbol on a busy mobile phone indicating a call arrival (DoCoMo feature);Xem từ điển Việt NhậtKana: ちゃくもじ
Từ ngữ liên quan tới 着もじ
- 旧衣 tiếng Nhật là gì?
- 丞相 tiếng Nhật là gì?
- スコポラミン tiếng Nhật là gì?
- 読取り通路 tiếng Nhật là gì?
- 辻馬車 tiếng Nhật là gì?
- 正選手 tiếng Nhật là gì?
- 兵 tiếng Nhật là gì?
- アウトスウィング tiếng Nhật là gì?
- 光熱水費 tiếng Nhật là gì?
- 園長 tiếng Nhật là gì?
- 環太平洋火山帯 tiếng Nhật là gì?
- 重過ぎる tiếng Nhật là gì?
- であ tiếng Nhật là gì?
- 携帯型ゲーム tiếng Nhật là gì?
- 言うことなし tiếng Nhật là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của 着もじ trong tiếng Nhật
着もじ có nghĩa là: text message or symbol on a busy mobile phone indicating a call arrival (DoCoMo feature); Kana: ちゃくもじ
Đây là cách dùng 着もじ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 着もじ tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ khóa » Docomo Tiếng Nhật Là Gì
-
NTT DoCoMo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phép Tịnh Tiến DoCoMo Thành Tiếng Nhật Là - Glosbe
-
Docomo Là Cái Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Cần Biết Khi đăng Ký điện Thoại ... - Tokyodayroi
-
Hiểu Về Nhà Mạng Docomo Nhật Bản Như Thế Nào? | WeXpats Guide
-
Điện Thoại Docomo Có Gì HOT ? - Tinhte
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Cần Biết Khi đăng Ký điện Thoại, Sim Và Wifi ở Nhật
-
Điện Thoại Docomo Là Gì
-
Những Từ Khóa Tiếng Nhật Nên Biết Khi đi Làm điện Thoại - ISenpai
-
NTT Docomo Phát Triển ứng Dụng Hỗ Trợ Giao Tiếp Tiếng Nhật Sử ...
-
Các Nhà Mạng điện Thoại ở Nhật Bản
-
Đăng Ký điện Thoại Nhà Mạng ở Nhật Dễ Hay Khó? - Diiho
-
Docomo, Au, Softbank - Mạng Di động Nào Của Nhật Dùng Tốt Nhất
着もじ (phát âm có thể chưa chuẩn)