シングルプレーヤー Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ シングルプレーヤー tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt | シングルプレーヤー (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ シングルプレーヤー | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Nhật Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Nhật Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
シングルプレーヤー tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ シングルプレーヤー trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ シングルプレーヤー tiếng Nhật nghĩa là gì.
single player *n - người (bộ) chơi đơn;Xem từ điển Việt NhậtKana:
Từ ngữ liên quan tới シングルプレーヤー
- 気分が悪い tiếng Nhật là gì?
- 書籍 tiếng Nhật là gì?
- 盲探し tiếng Nhật là gì?
- ウイーク tiếng Nhật là gì?
- 敦盛草 tiếng Nhật là gì?
- AO tiếng Nhật là gì?
- 発作的 tiếng Nhật là gì?
- 空所 tiếng Nhật là gì?
- 主要部品 tiếng Nhật là gì?
- ボルボ tiếng Nhật là gì?
- 手職 tiếng Nhật là gì?
- 一定温度 tiếng Nhật là gì?
- 雄渾 tiếng Nhật là gì?
- 非アルファベット tiếng Nhật là gì?
- きのうしゅぎ tiếng Nhật là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của シングルプレーヤー trong tiếng Nhật
シングルプレーヤー có nghĩa là: single player *n - người (bộ) chơi đơn; Kana:
Đây là cách dùng シングルプレーヤー tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ シングルプレーヤー tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ khóa » Single Player Nghĩa Là Gì
-
Single Player Là Gì, Nghĩa Của Từ Single Player | Từ điển Anh - Nhật
-
SINGLE PLAYER GAMES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Những Trò Chơi Khiến Game Thủ Trầm Trồ Với Chế độ Single Player ...
-
Ý Nghĩa Của Single Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Single" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Trái Nghĩa Của Singleplayer - Từ đồng Nghĩa
-
Trò Chơi điện Tử Một Người Chơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Single Có Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Single Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
"single" Là Gì? Nghĩa Của Từ Single Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"Is It Good For Computers To Play Single-player Games" Là Gì? Nghĩa ...
-
Vg Single Player
-
Vg Single Player
シングルプレーヤー (phát âm có thể chưa chuẩn)