Tiếng Ríu Rít«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiếng ríu rít" thành Tiếng Anh
chatter, gurgle là các bản dịch hàng đầu của "tiếng ríu rít" thành Tiếng Anh.
tiếng ríu rít + Thêm bản dịch Thêm tiếng ríu rítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chatter
verb nounNhững tiếng ríu rít không ngừng và cuồng nhiệt vang vọng từ bên kia mặt hồ hẻo lánh.
The incessant, frenzied chatter resonates across the surface of the remote lake.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gurgle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếng ríu rít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếng ríu rít" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Cho Từ Ríu Rít
-
Đặt Câu Với Từ "ríu Rít"
-
Đặt Câu Với Từ "ríu"
-
Đặt Câu Với Mỗi Từ Láy Sau: Ríu Rít, Nhấp Nhô? - Ngữ Văn Lớp 7 - Lazi
-
Đặt Câu Với Các Từ Sau đây: Róc Rách, Ríu Rít, Thương Yêu
-
Cho Từ Chim,trên,hót,ríu Rít,cây.Bạn Hãy Xếp Các Từ Sau ... - Hoc24
-
Từ điển Tiếng Việt "ríu Rít" - Là Gì?
-
Cho Từ Chim,trên,hót,ríu Rít,cây.Bạn Hãy Xếp Các Từ Sau Thành Các Câu ...
-
Ríu Rít, Róc Rách, Rậm Rạp, Lách Tách Câu Hỏi 4040689
-
'ríu Ra Ríu Rít' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Gấu Đây
-
Bộ Phận In đậm Trong Những Câu Sau Trả Lời Cho Câu Hỏi Nào?
-
Xác định Câu Ghép : Tiếng Chim Kêu Ríu Rít , Tiếng Suối Chảy Róc Rách ...
-
Tìm 4 Từ đồng Nghĩa Với Từ "kêu" Trong Câu: "Chúng Kêu Ríu Rít đủ Thứ ...
-
'rít' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI