→ Tiếng Sấm Sét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiếng sấm sét" thành Tiếng Anh
thundering là bản dịch của "tiếng sấm sét" thành Tiếng Anh.
tiếng sấm sét + Thêm bản dịch Thêm tiếng sấm sétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thundering
adjective noun verbKhi trời mưa lớn, con có thể nghe tiếng sấm sét.
DURING stormy weather, you may hear loud thunder.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếng sấm sét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếng sấm sét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Sét đánh Sound
-
Tiếng Sấm Sét HD - SEVN - YouTube
-
Hiệu ứng âm Thanh Tiếng Sấm Sét
-
Tiếng Sấm Sét Mp3
-
Tiếng Sét | Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí - Pikbest
-
Âm Thanh Sấm Sét - V.A - NhacCuaTui
-
Tiếng Sấm Sét Mp3
-
Sấm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hiệu Ứng Âm Thanh Sấm Sét
-
Nguyên Nhân Khiến Những Chú Chó Sợ Tiếng Sấm Là Gì?
-
Tiếng Sấm Sét Nổ (Nhạc Chuông) - TrangNhacChuong.Com
-
Discover Tiếng Sét Ai Tình đã đánh 's Popular Videos | TikTok
-
Sấm Sét Vang Lên. Tiếng Mưa Cho Giấc Ngủ. Cho Android - Tải Về APK