Tiếng Sột Soạt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiếng sột soạt" thành Tiếng Anh
fidget, frou-frou, rustle là các bản dịch hàng đầu của "tiếng sột soạt" thành Tiếng Anh.
tiếng sột soạt + Thêm bản dịch Thêm tiếng sột soạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fidget
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
frou-frou
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rustle
nounRồi bạn nghe thấy tiếng sột soạt trong cỏ.
And you hear a rustle in the grass.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- scrape
- scratch
- swish
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếng sột soạt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếng sột soạt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Soạt
-
7 Cách Chữa Tiếng Sột Soạt Trong Tai đơn Giản Nhưng Hiệu Quả Bất Ngờ
-
Nghe Tiếng Sột Soạt Trong Tai Có Nguy Hiểm Không? - Dân Trí
-
Phương Pháp Mới Giúp Cải Thiện Tiếng Sột Soạt Trong Tai Không Thể ...
-
Có Tiếng Sột Soạt Trong Tai Là Triệu Chứng Của Bệnh Gì? - Sức Khỏe
-
TIẾNG SỘT SOẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sột Soạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghe Tiếng Sột Soạt đã Lâu Giờ Mới Biết Cá Lóc Cá Rô Đồng ở đây
-
TIẾNG SỘT SOẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thủ Phạm Gây Tiếng động Trong Tai
-
'sột Soạt': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Lỗ Tai Nghe Tiếng Bụp Bụp Là Bị Làm Sao? | Vinmec
-
Sách Vải Treo Có Tiếng Sột Soạt INFANTINO - Đồ Chơi Cho Bé Từ ...
-
Tiếng Húp Sột Soạt Khi ăn Mì Của Người... - Cuộc Sống Agency