空中小姐 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ 空中小姐

Thuật ngữ 空中小姐

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 空中小姐 tiếng trung
  • 甲板 tiếng trung là gì?
  • 自由港 tiếng trung là gì?
  • 桨架 tiếng trung là gì?
  • 游艇 游览艇 tiếng trung là gì?
  • 商铺 tiếng trung là gì?
  • 船员舱 tiếng trung là gì?
  • 全速前进 tiếng trung là gì?
  • 娱乐室 tiếng trung là gì?
  • 气垫船 tiếng trung là gì?
  • 捕鲸船 tiếng trung là gì?
Chủ đề Chủ đề Giao thông

Định nghĩa - Khái niệm

空中小姐 tiếng trung là gì?

空中小姐 tiếng trung có nghĩa là tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě )

  • 空中小姐 tiếng trung có nghĩa là tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giao thông.

tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 空中小姐 .

Ý nghĩa - Giải thích

空中小姐 tiếng trung nghĩa là tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay..

Đây là cách dùng 空中小姐 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giao thông 空中小姐 tiếng trung là gì? (hay giải thích tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 空中小姐 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 空中小姐 tiếng trung / tiếp viên hàng không (kōngzhōng xiǎojiě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Xiaojie Nghĩa Là Gì