上水 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Trung Việt
  3. 上水
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Trung Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Trung Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

上水 tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 上水 trong tiếng Trung và cách phát âm 上水 tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 上水 tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm 上水 tiếng Trung 上水 (âm Bắc Kinh) phát âm 上水 tiếng Trung 上水 (âm Hồng Kông/Quảng Đông) (phát âm có thể chưa chuẩn)
[shàngshuǐ]1. tiếp nước; châm nước (tàu, xe...)。给火车、轮船等加水。2. thượng lưu。上游。3. ngược thượng lưu。向上游航行。上水船。thuyền chạy ngược thượng lưu.[shàng·shui]方món thượng thủy; phá lấu; món ăn đồ lòng (tim, gan, phổi)。食用的牲畜的心、肝、肺。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ 上水 hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng tiếng Trung

  • 空穴来风 tiếng Trung là gì?
  • 箭楼 tiếng Trung là gì?
  • 皮子 tiếng Trung là gì?
  • 军籍 tiếng Trung là gì?
  • 布拉格 tiếng Trung là gì?

Cách dùng từ 上水 tiếng Trung

Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 上水 tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Trung Việt

Nghĩa Tiếng Việt: [shàngshuǐ]1. tiếp nước; châm nước (tàu, xe...)。给火车、轮船等加水。2. thượng lưu。上游。3. ngược thượng lưu。向上游航行。上水船。thuyền chạy ngược thượng lưu.[shàng·shui]方món thượng thủy; phá lấu; món ăn đồ lòng (tim, gan, phổi)。食用的牲畜的心、肝、肺。

Từ điển Trung Việt

  • 临时代办 tiếng Trung là gì?
  • 高视阔步 tiếng Trung là gì?
  • 汤匙领 tiếng Trung là gì?
  • 劝诱 tiếng Trung là gì?
  • 芟夷 tiếng Trung là gì?
  • 远的多 tiếng Trung là gì?
  • 本年度 tiếng Trung là gì?
  • 异化 tiếng Trung là gì?
  • 保养 tiếng Trung là gì?
  • 症候群 tiếng Trung là gì?
  • 灭 tiếng Trung là gì?
  • 天球仪 tiếng Trung là gì?
  • 夜校 tiếng Trung là gì?
  • 以太网 tiếng Trung là gì?
  • 胆壮 tiếng Trung là gì?
  • 拥塞 tiếng Trung là gì?
  • 孤陋 tiếng Trung là gì?
  • 茹苦含辛 tiếng Trung là gì?
  • 谎 tiếng Trung là gì?
  • 地主阶级 tiếng Trung là gì?
  • 拜会 tiếng Trung là gì?
  • 调像员 tiếng Trung là gì?
  • 卖家入门 tiếng Trung là gì?
  • 模德 tiếng Trung là gì?
  • 慂 tiếng Trung là gì?
  • 分期 tiếng Trung là gì?
  • 排队 tiếng Trung là gì?
  • 靠墙 tiếng Trung là gì?
  • 集邮 tiếng Trung là gì?
  • 恬然 tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phá Lấu Tiếng Trung Là Gì