扑满 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Trung Việt
  3. 扑满
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Trung Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Trung Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

扑满 tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 扑满 trong tiếng Trung và cách phát âm 扑满 tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 扑满 tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm 扑满 tiếng Trung 扑满 (âm Bắc Kinh) phát âm 撲滿 tiếng Trung 撲滿 (âm Hồng Kông/Quảng Đông) (phát âm có thể chưa chuẩn)
[pūmǎn]ống heo; ống tiền; heo đất (để bỏ tiền)。从前用来存钱的瓦器,象没口的小酒坛,上面有一个细长的孔。钱币放进去之后,要打破扑满才能取出来。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ 扑满 hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng tiếng Trung

  • 关张 tiếng Trung là gì?
  • 整队 tiếng Trung là gì?
  • 牌照 tiếng Trung là gì?
  • 笔削 tiếng Trung là gì?
  • 曾孙女 tiếng Trung là gì?

Cách dùng từ 扑满 tiếng Trung

Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 扑满 tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Trung Việt

Nghĩa Tiếng Việt: [pūmǎn]ống heo; ống tiền; heo đất (để bỏ tiền)。从前用来存钱的瓦器,象没口的小酒坛,上面有一个细长的孔。钱币放进去之后,要打破扑满才能取出来。

Từ điển Trung Việt

  • 调频广播电台 tiếng Trung là gì?
  • 总导演 tiếng Trung là gì?
  • 火星人 tiếng Trung là gì?
  • 外景 tiếng Trung là gì?
  • 伤养 tiếng Trung là gì?
  • 自寻 tiếng Trung là gì?
  • 市价 tiếng Trung là gì?
  • 现眼 tiếng Trung là gì?
  • 人马 tiếng Trung là gì?
  • 小熊座 tiếng Trung là gì?
  • 墓地 tiếng Trung là gì?
  • 会要 tiếng Trung là gì?
  • 庶 tiếng Trung là gì?
  • 断后 tiếng Trung là gì?
  • 堾 tiếng Trung là gì?
  • 古色古香 tiếng Trung là gì?
  • 抛脸 tiếng Trung là gì?
  • 敲游客竹杠 tiếng Trung là gì?
  • 嘁哩喀喳 tiếng Trung là gì?
  • 慌促 tiếng Trung là gì?
  • 来不及 tiếng Trung là gì?
  • 服装式样 tiếng Trung là gì?
  • 传声器 tiếng Trung là gì?
  • 汤婆子 tiếng Trung là gì?
  • 弹 tiếng Trung là gì?
  • 恶犬 tiếng Trung là gì?
  • 缝穷 tiếng Trung là gì?
  • 文稿 tiếng Trung là gì?
  • 预收 tiếng Trung là gì?
  • 黑更半夜 tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Heo đất Tiếng Trung Là Gì