彩钢 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
tôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm (phát âm có thể chưa chuẩn)
- Từ điển
- Từ Mới
- 彩钢
Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.
Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
彩钢 tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 彩钢 trong tiếng Trung và cách phát âm 彩钢 tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 彩钢 tiếng Trung nghĩa là gì.
tôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm (phát âm có thể chưa chuẩn) 彩钢 có nghĩa là tôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm trong tiếng Trungtôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm
彩钢 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.
Từ vựng mới hôm nay
- 摩托车 Tiếng Trung là gì?
- 总双数 Tiếng Trung là gì?
- 闸阀 Tiếng Trung là gì?
- 利 Tiếng Trung là gì?
- 货架横称 Tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của 彩钢 trong tiếng Trung
彩钢 có nghĩa là tôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm: trong tiếng Trungtôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm彩钢 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.
Đây là cách dùng 彩钢 tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành Tổng hợp được cập nhập mới nhất năm 2026.
Từ vựng mới
Nghĩa Tiếng Việt: 彩钢 có nghĩa là tôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm trong tiếng Trungtôn, tôn lá, tôn lợp, tôn tấm彩钢 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Tổng hợp.Từ mới hôm nay
- 網路线单线连接头 Tiếng Trung là gì?
- 半圆雕刻刀 Tiếng Trung là gì?
- 单钩链条 Tiếng Trung là gì?
- 整平 Tiếng Trung là gì?
- 左右一样 Tiếng Trung là gì?
- 色带盒 Tiếng Trung là gì?
- 组装机台 Tiếng Trung là gì?
- 床腿雕刻刨花刀 Tiếng Trung là gì?
- 内滚口 Tiếng Trung là gì?
- 光分配架 Tiếng Trung là gì?
- 出库单 Tiếng Trung là gì?
- 灯管 Tiếng Trung là gì?
- 鞋头里层 Tiếng Trung là gì?
- 手缝 Tiếng Trung là gì?
- 帆布 Tiếng Trung là gì?
- 网帽 Tiếng Trung là gì?
- 刷色环 Tiếng Trung là gì?
- 关门 Tiếng Trung là gì?
- 棕色 Tiếng Trung là gì?
- 领料单 Tiếng Trung là gì?
- 鞋垫转印纸 Tiếng Trung là gì?
- 磨树带勾面 Tiếng Trung là gì?
- 自动空气开关 Tiếng Trung là gì?
- 危险品仓库 Tiếng Trung là gì?
- 减速机 Tiếng Trung là gì?
- 背刀 Tiếng Trung là gì?
- 青棒 Tiếng Trung là gì?
- 大使馆 Tiếng Trung là gì?
- 双立轴机 Tiếng Trung là gì?
- 不锈钢焊丝 Tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tôn Lợp Nhà Tiếng Trung Là Gì
-
Lợp Tôn - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Tấm Tôn Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Mái Tôn Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Một Số Loại Vật Liệu Xây Dựng Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Xây Dựng Phần 13
-
Tấm Tôn Tiếng Trung Là Gì
-
Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng: Từ Vựng + Hội Thoại
-
TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ CỬA ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: VẬT LIỆU XÂY DỰNG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: XÂY DỰNG (Phần 1)
-
Tấm Tôn Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Xây Dựng - Phần 1
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Trung (Taiwan) Như Thế Nào? "lợp Mái Tôn ...