Tiếp đãi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
entertain, receive, treat là các bản dịch hàng đầu của "tiếp đãi" thành Tiếng Anh.
tiếp đãi + Thêm bản dịch Thêm tiếp đãiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
entertain
verb nounNhưng cô phải để tôi tiếp đãi cô trong cả hai.
But you must let me entertain you in both.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
receive
verbKhách khứa rất hiếm trong nhà này nên tôi hầu như không biết cách nào để tiếp đãi.
Guests are so rare in this house that I hardly know how to receive them.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
treat
verbCó cách nào khác để tiếp đãi người bạn cũ không?
Is that any way to treat an old friend?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiếp đãi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiếp đãi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đãi Khách Tiếng Anh Là Gì
-
"đãi Khách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'đãi Khách' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đãi Khách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chiêu đãi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tra Từ Chiêu đãi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
TIỆC CHIÊU ĐÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đãi Khách Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chiêu đãi" - Là Gì? - Vtudien
-
ĐÃI TIỆC - Translation In English
-
Top 14 đãi ăn Tiếng Anh
-
Top 14 Chiêu đãi Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chiêu đãi' Trong Từ điển Lạc Việt