Tiếp Theo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tiếp theo
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tiếp theo tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tiếp theo trong tiếng Trung và cách phát âm tiếp theo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tiếp theo tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tiếp theo tiếng Trung tiếp theo (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tiếp theo tiếng Trung 承袭 《沿袭。》跟着 《紧接着。》ngh (phát âm có thể chưa chuẩn)
承袭 《沿袭。》跟着 《紧接着。》nghe xong báo cáo tiếp theo là thảo luận. 听完报告跟着就讨论。继而 《副词, 表示紧随着某一情况或动作之后。》接着 《连着(上面的话); 紧跟着(前面的动作)。》其次 《次第较后; 第二(用于列举事项)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tiếp theo hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bõ bèn tiếng Trung là gì?
  • đưa thư tiếng Trung là gì?
  • tính toán cò con tiếng Trung là gì?
  • Bánh khoai tiếng Trung là gì?
  • bi ai tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tiếp theo trong tiếng Trung

承袭 《沿袭。》跟着 《紧接着。》nghe xong báo cáo tiếp theo là thảo luận. 听完报告跟着就讨论。继而 《副词, 表示紧随着某一情况或动作之后。》接着 《连着(上面的话); 紧跟着(前面的动作)。》其次 《次第较后; 第二(用于列举事项)。》

Đây là cách dùng tiếp theo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tiếp theo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 承袭 《沿袭。》跟着 《紧接着。》nghe xong báo cáo tiếp theo là thảo luận. 听完报告跟着就讨论。继而 《副词, 表示紧随着某一情况或动作之后。》接着 《连着(上面的话); 紧跟着(前面的动作)。》其次 《次第较后; 第二(用于列举事项)。》

Từ điển Việt Trung

  • tĩnh điện học tiếng Trung là gì?
  • phê bình nghiêm khắc tiếng Trung là gì?
  • phân loãng tiếng Trung là gì?
  • được thể tiếng Trung là gì?
  • làm cho điều hoà tiếng Trung là gì?
  • len lét tiếng Trung là gì?
  • bể hoạn tiếng Trung là gì?
  • ánh tiếng Trung là gì?
  • nhìn chăm chăm tiếng Trung là gì?
  • vòi rồng xịt nước tiếng Trung là gì?
  • bệnh tim tiếng Trung là gì?
  • máy quét nhựa tiếng Trung là gì?
  • đại đồng tiểu dị tiếng Trung là gì?
  • vênh váo hung hăng tiếng Trung là gì?
  • dân binh tiếng Trung là gì?
  • nói gì đến tiếng Trung là gì?
  • bong da tiếng Trung là gì?
  • toàn trí toàn năng tiếng Trung là gì?
  • trên phố tiếng Trung là gì?
  • xét hỏi tiếng Trung là gì?
  • vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng tiếng Trung là gì?
  • đông y tiếng Trung là gì?
  • giặt gịa tiếng Trung là gì?
  • hiếu học tiếng Trung là gì?
  • đến nước này tiếng Trung là gì?
  • canh thủ tiếng Trung là gì?
  • to lớn tiếng Trung là gì?
  • bùi tai tiếng Trung là gì?
  • thương mại xuất khẩu tiếng Trung là gì?
  • từ đó tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiếp Theo Trong Tiếng Trung Là Gì