TIẾT KIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIẾT KIỆM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTính từtiết kiệm
save
tiết kiệmcứulưugiúpsavings
tiết kiệmtiềnkhoản tiền tiết kiệmeconomical
kinh tếtiết kiệmconserve
bảo tồntiết kiệmbảo vệgiữbảo toànsaver
tiết kiệmbảo vệtrình bảo vệspare
dự phòngrảnh rỗiphụ tùngthachừa lạithếthrift
tiết kiệmđồ cũtằn tiệngiá rẻfrugal
tiết kiệmthanh đạmđạm bạctằn tiệngiản dịsaving
tiết kiệmcứulưugiúpsaves
tiết kiệmcứulưugiúpsaved
tiết kiệmcứulưugiúpconserving
bảo tồntiết kiệmbảo vệgiữbảo toànsparing
dự phòngrảnh rỗiphụ tùngthachừa lạithếsavers
tiết kiệmbảo vệtrình bảo vệ
{-}
Phong cách/chủ đề:
A saving of more than 40%.Em đã tiết kiệm tiền.
I have been saving money.Tiết kiệm cho túi của bạn!
Save it for your pocket!Nó sẽ tiết kiệm khí nitơ.
It will economize nitrogen gas.Tiết kiệm được vào năm ngoái?
Save it all for the last year?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtài khoản tiết kiệmtỷ lệ tiết kiệmkế hoạch tiết kiệmmục tiêu tiết kiệmsố tiền tiết kiệmthói quen tiết kiệmngân hàng tiết kiệmcơ hội tiết kiệmcuộc sống tiết kiệmcửa hàng tiết kiệmHơnSử dụng với động từgiúp tiết kiệmmuốn tiết kiệmbắt đầu tiết kiệmtiết kiệm đến cố gắng tiết kiệmtiết kiệm cả tiết kiệm thêm nhằm tiết kiệmtiếp tục tiết kiệmmong muốn tiết kiệmHơnCó thể tiết kiệm bằng cách sau.
Perhaps saving it for later.Tiết kiệm chúng cho những ngày khó khăn của bạn.
Save it for your cheat days.Để giúp nàng tiết kiệm thời gian, không phải….
To save you the time, NO.Tiết kiệm được thời gian thay vì mày mò.
Waste your time instead of saving it.Sử dụng hóa chất tiết kiệm và cẩn thận.
Use chemicals sparingly and carefully.Và để tiết kiệm thời gian tra cứu tìm….
In order to save you time searching….Nồi hơi gang vuông tiết kiệm Đặc điểm.
Boiler square cast iron economizer Characteristics.Tôi sẽ tiết kiệm cho đến khi mua được nhà.
I will save it, until we buy a house.Tôi chỉ đang cố gắng tiết kiệm 1 chút tiền cho ngài.”.
I‘m trying to save you some money.Bạn đã tiết kiệm để mua nhà đầu tiên của bạn?
You have been saving to buy your first home?Hoa Kỳ đã thực sự tiết kiệm" quá ít".
The United States has indeed been saving“too little.”.Bạn đã tiết kiệm để mua nhà đầu tiên của bạn?
You have been saving to purchase your first house?Các công cụ màu sắc vàphong cách mới cũng tiết kiệm thời gian rất lớn.
The new colour andstyle tools are also huge time savers.Tôi đã tiết kiệm trong nhiều năm”, Addis nhớ lại.
I had been saving for years,' Addis remembers.Thật dễ dàng để kiểm soát và tiết kiệm nhân lực bằng cách sản xuất tự động.
It's easy to control and economize manpower by automatic production.Tiết kiệm ngày của tôi thnx nhiều!! Greetz từ mexico….
You save my day thnx a lot!! greetz from mexico….Một mặt, họ tiết kiệm sử dụng nước;
On the one hand, they economize on water usage;Diễn đàn Tiết kiệm Tiền là hệ thống thần kinh trung tâm của cộng đồng chúng ta.
Money Savers forum is the central nervous system if our community.Tỷ lệ hoàn trả tiết kiệm xăng cho Wisconsin là gì?
What is the gas mileage reimbursement rate for Wisconsin?Bạn muốn tiết kiệm thời gian để làm thêm nhiều việc khác?
And do you want to save you time for other tasks?Điều này sẽ cải thiện tiết kiệm xăng của bạn và bảo vệ động cơ của bạn.
This helps to improve your fuel mileage and protect your engine.Thiết kế giá tiết kiệm nồi hơi Bảng dữ liệu để tham khảo.
Boiler economizer price design Data sheet for reference.Nó có thể cải thiện tiết kiệm xăng và giảm khí thải trong bất kỳ ô tô.
It can improve gas mileage and reduce emissions in any automobile.Kết quả là tiết kiệm 3/ 4 lượng nước và năng lượng thông thường.
The result is a saving three quarters of the water and conventional energy.Đây là những người tiết kiệm mới trước đây không có điều khoản lương hưu.
These are new savers who did not previously have a pension provision.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 35319, Thời gian: 0.0351 ![]()
![]()
tiết dụctiết kiệm bằng cách

Tiếng việt-Tiếng anh
tiết kiệm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tiết kiệm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tiết kiệm tiềnsave moneymoney-savingto conserve moneymonetary savingsgiúp bạn tiết kiệmsave yousẽ tiết kiệmwill savewould savewill conserveare going to savesavingsbạn tiết kiệmyou saveconserve youspare youyou savedgiúp tiết kiệmhelp savesavesavessavingmuốn tiết kiệmwant to savewish to savetiết kiệm nướcsave waterwater-savingwater savingstiết kiệm điệnsave electricitypower-savingelectricity savingspower savingspower savingtiết kiệm nhiên liệusave fuelfuel-efficientfuel savingsfuel-savingfuel-economytiết kiệm hơnsave more thanmore savingsmore frugallà tiết kiệmsavingsis savingis savingsis economicalmeans savingtiết kiệm pinbattery saverbattery-savingbattery savingpower savingtiết kiệm nhấtmost economicalnó tiết kiệmit saveit savesit savedkhông tiết kiệmnot savedon't skimptiết kiệm đếnsavesavingsaveshọ tiết kiệmthey savethey savedTừng chữ dịch
tiếtdanh từtiếtsecretionweathertiếttính từsecretoryregulatorykiệmđộng từsavesavingkiệmdanh từsavingseconomizerkiệmtính từeconomical STừ đồng nghĩa của Tiết kiệm
cứu lưu kinh tế save dự phòng rảnh rỗi phụ tùng bảo tồn giúp saver thaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tiết Kiệm Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Tiết Kiệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TIẾT KIỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TIẾT KIỆM TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tiết Kiệm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tiết Kiệm Tiền Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Gửi Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì?
-
'quỹ Tiết Kiệm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tiết Kiệm Thời Gian - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì
-
10+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tiền Thông Dụng Nhất Hiện Nay - Prep
-
Sổ Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Về Tài Khoản Ngân Hàng ...