"tiết kiệm" in English ; tiết kiệm {vb} · volume_up · economize · save ; tiết kiệm {adj.} · volume_up · economical · frugal · thrifty ; tiền tiết kiệm {pl}.
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh tiết kiệm tịnh tiến thành: economize, economical, economy . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy tiết kiệm ít nhất 2.119 lần.
Xem chi tiết »
Tiết kiệm được dịch nghĩa sang tiếng anh là Economize. ... Tiết kiệm tiếng anh là gì? Tiết kiệm được hiểu là phần thu nhập được giữ lại và không được chi vào tiêu ...
Xem chi tiết »
TIẾT KIỆM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · save · savings · economical · conserve · saver · spare · thrift · frugal.
Xem chi tiết »
TIẾT KIỆM TIỀN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · save money · save cash · saving money · saves money · saved money · saving cash.
Xem chi tiết »
Tiết kiệm tiền tiếng Anh là gì · 1. Cut costs · 2. Cut your expenses · 3. Retrench · 4. Tighten ones belt · Video liên quan.
Xem chi tiết »
Bạn thường chọn một hình thức tiết kiệm tiền bạc theo cách nào? · Phát âm từ gửi tiết kiệm tiếng Anh là: /ˈseɪvɪŋ/ · Định nghĩa và dịch nghĩa từ Saving như sau: ...
Xem chi tiết »
Giảm bớt hao phí không cần thiết, tránh lãng phí trong sản xuất, sinh hoạt. ... Dành dụm được sau khi đã chi dùng hợp lí những thứ cần thiết. Mỗi tháng tiết kiệm ...
Xem chi tiết »
sau will là V nguyên thể bạn à. Ở đoạn này để tránh lặp cấu trúc mình dịch dưới dạng liệt kê. Nội dung cụ thể bao gồm 6 nội dung chính như (phát quà, (500 bé và ...
Xem chi tiết »
25 thg 3, 2021 · B: I'm trying to save money and a penny saved is a penny earned! (Tớ đang cố gắng tiết kiệm tiền, một xu tiết kiệm cũng là một xu làm ra mà).
Xem chi tiết »
1.000.000 ₫ - 100.000.000 ₫ Tủ lạnh trong tiếng anh thường được gọi refrigerator / rɪˈfrɪdʒəˌreɪtə / ... tự tiếng anh trên tủ lạnh để có thể sử dụng tủ lạnh đúng cách và tiết kiệm hiệu ...
Xem chi tiết »
A passbook is a type of book used to keep your money in the bank, which clearly states information about the amount you initially deposited, the interest rate ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ quỹ tiết kiệm trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @quỹ tiết kiệm [quỹ tiết kiệm] - savings bank.
Xem chi tiết »
25 thg 10, 2018 · (Tớ đang cố gắng tiết kiệm tiền, một xu tiết kiệm cũng là một xu làm ra mà). 3. The best things in life are free. Cách nói tương tự là "Money ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Tiết Kiệm Tiếng Anh Là J
Thông tin và kiến thức về chủ đề tiết kiệm tiếng anh là j hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu