Tiêu Chuẩn đánh Giá - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiêu chuẩn đánh giá" into English
gauge is the translation of "tiêu chuẩn đánh giá" into English.
tiêu chuẩn đánh giá + Add translation Add tiêu chuẩn đánh giáVietnamese-English dictionary
-
gauge
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiêu chuẩn đánh giá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tiêu chuẩn đánh giá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiêu Chuẩn đánh Giá In English
-
TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ In English Translation - Tr-ex
-
TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ In English Translation - Tr-ex
-
Results For Chỉ Tiêu đánh Giá Translation From Vietnamese To English
-
"tiêu Chuẩn đánh Giá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tiêu Chuẩn đánh Giá Chất Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiêu Chuẩn đánh Giá English How To Say - I Love Translation
-
Tiêu Chuẩn đánh Giá (Evaluative Criteria) Của Khách Hàng Là Gì?
-
English Translation Of Bộ Tiêu Chí đánh Giá Chất Lượng In Context
-
Hỗ Trợ đánh Giá Và Quan Sát Phản Hồi - Cambridge English
-
Báo Cáo Kết Quả Thang điểm Cambridge English Scale
-
Thang Trình độ Và Lộ Trình - Học Tiếng Anh Cho - E
-
Phép đánh Giá Chuẩn | EUdict | Vietnamese>English
-
Software App - NYC English – Speak · English · Fast