Tiêu Cơ Vân Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Tiêu cơ vân" thành Tiếng Anh
rhabdomyolysis là bản dịch của "Tiêu cơ vân" thành Tiếng Anh.
Tiêu cơ vân + Thêm bản dịch Thêm Tiêu cơ vânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rhabdomyolysis
nouncondition in which damaged skeletal muscle breaks down rapidly
Nó cũng có nghĩa là không phải do tiêu cơ vân.
It also means it's not rhabdomyolysis.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tiêu cơ vân " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Tiêu cơ vân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiêu Cơ Vân Tiếng Anh
-
HỘI CHỨNG TIÊU CƠ VÂN CẤP
-
Tiêu Cơ Vân - Rối Loạn Di Truyền - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tiêu Cơ Vân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hội Chứng Tiêu Cơ Vân Cấp | Vinmec
-
Hội Chứng Tiêu Cơ Vân Cấp - Bệnh Viện Quân Y 103
-
NGUY CƠ TIÊU CƠ VÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bệnh Tiêu Cơ Vân Và Biến Chứng Nguy Hiểm
-
Hội Chứng Tiêu Cơ Vân Cấp - Tổng Hội Y Học Việt Nam
-
Tiêu Cơ Vân (ly Giải Cơ Vân)
-
Hội Chứng Tiêu Cơ Vân Cấp
-
Tiêu Cơ Vân Là Gì ? Cần Sớm Phòng Tránh Trước Khi Mắc Phải
-
"Tiêu Cơ Vân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiêu Cơ Vân Do Tập Luyện Quá Sức - VnExpress