Tìm 10 Từ Liên Quan Tới Schools-Source Of Knowledge Nhé
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới
- phamanhminh46

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
5
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 8
- 30 điểm
- phamanhminh46 - 20:31:52 09/10/2020

- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- chiuluon

- hello mn
- Trả lời
97
- Điểm
2394
- Cảm ơn
110
- chiuluon
- 09/10/2020

- PLACES: nơi chốn
- classroom: phòng học
- hall : hội trường
- library : thư viện
- canteen : căn-tin
- FACILITIES IN A CLASSROOM : trang thiết bị trong một phòng học
- blackboard : bảng đen
- fan : quạt
- projector : máy chiếu
- computer : máy tính
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn 1
Báo vi phạm


- Chip44395

- Rainbow Warriors
- Trả lời
168
- Điểm
3245
- Cảm ơn
225
- Chip44395
- 09/10/2020

places: nơi chốn
classroom: phòng học
hall : hội trường
library : thư viện
canteen : căn-tin
blackboard : bảng đen
fan : quạt
projector : máy chiếu
computer : máy tính
bàn: desk
Xin hay nhất cho nhóm!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 8 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » đặt Câu Có Từ Knowledge
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'knowledge' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Đặt Câu Với Từ "knowledge"
-
KNOWLEDGE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Knowledge" | HiNative
-
Top 14 đặt Câu Có Từ Knowledge
-
Top 14 đặt Câu Với Knowledge
-
CULTURAL KNOWLEDGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
TO HAVE KNOWLEDGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
100 Từ đồng Nghĩa Cho Knowledge Rất Bổ ích
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'knowledge' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ielts Vocabulary: Knowledge Collocations ( P1) - Các Cụm Từ Với ...
-
Knowledge Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh - Thienmaonline