Tìm Các Từ đồng Nghĩa Với Xấu Xí:
Có thể bạn quan tâm
Quảng cáo
27 câu trả lời 18555
V VH 4 năm trướccác từ đồng nghĩa với xấu xí:xấu hoắc, xấu gớm
1 bình luận V Van Viet Phuc · 2 năm trước xấu hoắc, xấu gớm, xấu quá Đăng nhập để hỏi chi tiếtCác từ đồng nghĩa với xấu xí:
1. xấu hoắc
2. xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtCác từ đồng nghĩa với xấu xí :
- Xấu hoắc
- Xấu gớm
1 bình luận 1 ( 1.0 )🧍 Dùng để miêu tả ngoại hình:
Kém duyên – thiếu nét hấp dẫn, không dễ tạo thiện cảmThô kệch – nét mặt, vóc dáng không thanh thoátTầm thường – không nổi bật, không đẹp mắtXấu tệ / xấu hoắc / xấu hơ – biến thể nhấn mạnh sự xấu😒 Dùng để miêu tả hành vi / tính cách:
Tồi tệ – cư xử không tử tế, gây hạiĐê tiện – hành động thiếu đạo đức, xấu xaÁc độc – gây tổn thương người khácThô lỗ / cục cằn – cư xử bất lịch sự, thiếu tế nhị🎨 Dùng trong nghệ thuật / vật thể / cảm nhận:
Kém mỹ thuật – không hài hòa hoặc không có giá trị thẩm mỹLệch lạc – hình dáng không cân đốiGai mắt – gây khó chịu khi nhìn vào
0 bình luận 1 ( 5.0 ) Đăng nhập để hỏi chi tiết T Thị Minh Phương Lê 4 năm trướcLà
-Xấu hoắc
-Xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiết T Thị Minh Phương Lê 4 năm trướcgggg
2 bình luậnnnn
1 bình luậnhyhhhhhhhhhhhhh
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiết1.xấu quắc
2.xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtđẹp đẽ![]()
Các từ đồng nghĩa với xấu xí:
- 1. xấu hoắc
- 2. xấu gớm
1. xấu hoắc
2. xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiết1 là xấu hoắc
2 là xấu gớm nhak bn.
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtxấu hoắc
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtđồng nghĩa với xấu xí là''quá xấu,ghê tởm'' còn bạn nào còn từ khác ko
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtcác từ đồng nghĩa với xấu xí:xấu hoắc, xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtxấu hoắc ,xấu gớm ,xấu xấu
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtxấu hoắc ,xấu gớm ,xấu xấu
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtĐồng nghĩa với từ xấu xí là: ghê tởm, xấu, kì cục, khó ưa, gớm ghiếc, kém thẩm mĩ, kinh khủng, khó ngắm, xấu xa, khó chịu, khó chấp nhận, khó coi, dị dạng, khó nhìn, không đẹp mắt
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtxấu, khó coi, kinh tởm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtCác từ đồng nghĩa với xấu xí :
- Xấu hoắc
- Xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiết1. xấu hoắc
2. xấu gớm
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếte sfdc
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiếtQuảng cáo
Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời
Bạn cần hỏi gì?
Gửi câu hỏiCâu hỏi hot cùng chủ đề
-
Của...vật lạ
Từ khóa » Xí Hoắc
-
Từ điển Tiếng Việt "hoắc" - Là Gì?
-
Xí Hoắc :'p | Nếu Yêo E Tkỳ... £ £- Đừq Bh Làm E Fải Lo Lắq … | Flickr
-
Hương Xí Hoắc | Facebook
-
Neymar Jr. - ;-) | Facebook
-
Anh Xấu Xí Chứ Không Xấu Xa - Don Nguyễn - YouTube
-
Vịt Con Xấu Xí | Truyện Cổ Tích Việt Nam - YouTube
-
Ca Sĩ Trung Quốc Bị Tố Phụ Bạc, Hứa Chi 32 Tỉ đồng 'bịt Miệng' Tình Cũ
-
Suýt Lạc Xứ Người Dù Biết Tiếng Anh - Báo Tuổi Trẻ
-
Dâm Dương Hoắc Sa Pa 500g
-
Võ Hoàng Yến "bất Ngờ Xấu Xí" Với Style Lạ Hoắc - Wiki Phununet
-
Xấu Xí Xấu Hoắc GIF - Xấu Xí Xấu Quá Kinh Khủng GIFs - Tenor