TÌM CÁI GÌ ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TÌM CÁI GÌ ĐÓ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Stìm cái gì đófind somethingtìm thấy thứ gì đótìm thấy một cái gì đótìm thấy điều gì đótìm cái gì đótìm gìtìm được gì đótìm ra thứ gì đótìm được thứ gì đótìm ra cái gì đótìm ra điềulooking for somethingtìm thứ gì đótìm kiếm điều gì đótìm kiếm một cái gì đóhãy tìm kiếm thứ gì đótìm kiếm cái gìsearching for somethingtìm kiếm thứ gì đótìm kiếm điều gì đótìm kiếm cái gì đó

Ví dụ về việc sử dụng Tìm cái gì đó trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Phải tìm cái gì đó.Let's find something.Tìm cái gì đó để xem.Find something to watch.Thế thì phải tìm cái gì đó.Then let's find something.Như tìm cái gì đó.Like looking for something.Hắn ta đang tìm cái gì đó.He was searching for something.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtìm cách công cụ tìm kiếm tìm nó tìm người tìm khách sạn khối lượng tìm kiếm khả năng tìm kiếm tìm giải pháp chức năng tìm kiếm cảnh sát tìm thấy HơnSử dụng với trạng từtìm ra tìm lại tìm đủ tìm thấy nhiều hơn tìm ra nhiều tìm nhiều tìm kiếm chuyên nghiệp tìm nhanh tìm thấy bình yên tìm chính xác HơnSử dụng với động từtìm hiểu thêm muốn tìm hiểu bắt đầu tìm kiếm cố gắng tìm hiểu tiếp tục tìm kiếm tìm kiếm thêm tìm kiếm thông qua thực hiện tìm kiếm cố gắng tìm kiếm bắt đầu tìm hiểu HơnTìm cái gì đó để xem.Find something to look at.Cô đang tìm cái gì đó.”.You are looking for something.”.Tìm cái gì đó đánh chén.Find something that suits.Olivia đang tìm cái gì đó.Olivia was looking for something.Tìm cái gì đó trói cô ấy lại đi!Get something to tie her up!Nó giúp ta tìm cái gì đó.She was helping me look for something.Hãy tìm cái gì đó thú vị để nói.Find something pleasant to say.Anh chồm người qua tìm cái gì đó để ném.The boy looked for something to throw.Như tìm cái gì đó.Like trying to find something.Cô ấy bảo tôi đợi và tìm cái gì đó.She told me she was going and looking for something.Hãy tìm cái gì đó thú vị để nói.Find something interesting to say.Nhưng em sẽ muốn tìm cái gì đó chắc chắn hơn.I would like to find something more secure.Tìm cái gì đó khác mà bạn sẽ thích thú.Find something else you can enjoy.Cần phải tìm cái gì đó để lau sạch.So we searched something to clean.Tìm cái gì đó có hiệu quả cho bạn.Find something that is effective for you.Kế muốn tìm cái gì đó trên cơ thể của bé.They were looking for something on his body.Liệu có phải tôi đang đi tìm cái gì đó không thực tế?Are we searching for something that's not realistic?Nhi đang tìm cái gì đó trong những bụi hoa.JENNY is looking for something in the drawers.Chị nó, con Mận, đang tìm cái gì đó trong ngăn kéo.Her friend is looking for something in the wardrobe.Mr Alleyne lục tung đống giấy, tìm cái gì đó.Alleyne began to upset all the papers, searching for something.Anh cố gắng tìm cái gì đó xứng đáng với em.I'm trying to find something worthy of you.Bản ngã bao giờ cũng là người tìm kiếm, đi tìm cái gì đó.The traitorous if you're ever looking for something.Tôi phải đi tìm cái gì đó để mở cánh cửa này ra.I have to go find something to open this with.Bình thường, muốn tìm cái gì đó gọi là lâu dài.In particular, you want to look for something called“duration.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0381

Xem thêm

tìm kiếm một cái gì đólooking for somethingsearching for somethingseeking somethinglook for somethingtìm thấy một cái gì đófind somethingdiscovered somethingtìm kiếm cái gì đólooking for somethingsearching for somethingseeking somethingsearch for somethinglook for somethingbạn tìm thấy một cái gì đóyou find somethingđang tìm kiếm cái gì đóare looking for somethingtìm ra cái gì đófind something

Từng chữ dịch

tìmđộng từfindseektrytìmdanh từlooksearchcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsđại từwhatanythingsomethingnothingngười xác địnhwhateverđóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từitthere S

Từ đồng nghĩa của Tìm cái gì đó

tìm thấy thứ gì đó tìm thấy điều gì đó tìm được gì đó tìm ra thứ gì đó tìm kiếm thứ gì đó tìm ra điều tim cahilltìm cảm hứng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tìm cái gì đó English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Gì đó Bằng Tiếng Anh