TÌM TÌNH YÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TÌM TÌNH YÊU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tìm tình yêufind lovetìm thấy tình yêutìm được tình yêutìm kiếm tình yêutìm lại tình yêubiết yêulooking for lovetìm kiếm tình yêusearching for lovetìm kiếm tình yêusought lovetìm kiếm tình yêufinding lovetìm thấy tình yêutìm được tình yêutìm kiếm tình yêutìm lại tình yêubiết yêulook for lovetìm kiếm tình yêu

Ví dụ về việc sử dụng Tìm tình yêu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ra ngoài và tìm tình yêu.Go out and find love.Tìm tình yêu trên web hẹn hò.And find love in Dating Site.Ra ngoài và tìm tình yêu.Go forth and find love.Đừng tìm tình yêu trong quán bar.Don't go looking for love in a bar.Không ai đi tìm tình yêu.Nobody there sought love.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtìm cách công cụ tìm kiếm tìm nó tìm người tìm khách sạn khối lượng tìm kiếm khả năng tìm kiếm tìm giải pháp chức năng tìm kiếm cảnh sát tìm thấy HơnSử dụng với trạng từtìm ra tìm lại tìm đủ tìm thấy nhiều hơn tìm ra nhiều tìm nhiều tìm kiếm chuyên nghiệp tìm nhanh tìm thấy bình yên tìm chính xác HơnSử dụng với động từtìm hiểu thêm muốn tìm hiểu bắt đầu tìm kiếm cố gắng tìm hiểu tiếp tục tìm kiếm tìm kiếm thêm tìm kiếm thông qua thực hiện tìm kiếm cố gắng tìm kiếm bắt đầu tìm hiểu HơnTìm tình yêu trong những điều nhỏ nhặt.Look for love in small things.Hắn bắt đầu đi tìm tình yêu.He starts looking for love.Bao năm tìm tình yêu.Looking for love for years.Nó cũng giống như đi tìm tình yêu.It's also like finding love.Em phải tìm tình yêu ở nơi khác.Should find love from elsewhere.Tôi chân thành tìm tình yêu.I'm serious in finding love.Hiện đang độc thân và đang muốn tìm tình yêu.He is now single and looking for love.Có những người đi tìm tình yêu cả đời.Some people search for love all their lives.Tìm tình yêu, tìm công việc….Looking for love, looking for work.Cô vẫn đang đi tìm tình yêu?Or are you still searching for love?Em luôn cố tìm tình yêu không bao giờ xa cách.I look for love, and it's never far away.Nó cũng giống như đi tìm tình yêu.It is just as searching for love.Đừng đi tìm Tình Yêu, hãy để Tình Yêu tìm bạn.We should never look for love, let love look for you.Em là cô gái luôn đi tìm tình yêu.I always was the girl searching for love.Có người, dành cả cuộc đời mình để đi tìm tình yêu.Some people spend their whole lives looking for love.Nếu một lần con đi, tìm Tình Yêu trong cuộc sống.Go alone… but find love in your life.Facebook muốn tunghết chiêu trò để giúp bạn tìm tình yêu.Facebook wants to help you find love.Phải chăng ta đang đi tìm tình yêu ở sai chỗ?Maybe we are looking for love at a wrong place?Bản thân Lola là mộtngười phụ nữ đang đi tìm tình yêu.Ms. Lovely is a woman searching for love.Như ăn hay ngũ, hay giống như tìm tình yêu hay tìm một nghề nghiệp.Like eating or sleeping, or like seeking love or.Với em thì mấy cái đó quan trọng hơn tìm tình yêu….Seven things more important to me than finding love.Như ăn hay ngũ, hay giống như tìm tình yêu hay tìm một nghề nghiệp.Like eating or sleeping, or like seeking love or finding ajob.Facebook muốn tunghết chiêu trò để giúp bạn tìm tình yêu.Speaking of Facebook, it wants to help you find love.Nhiều người nói rằng tốt hơn hết là đừng đi tìm tình yêu.Many people say that it's better not to go looking for love.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0314

Xem thêm

tìm kiếm tình yêulook for lovelooking for lovetìm thấy tình yêufind loveđang tìm kiếm tình yêuare looking for loveare searching for lovetìm được tình yêufind loveđã tìm thấy tình yêuhave found lovesẽ tìm thấy tình yêuwill find lovekhông thể tìm thấy tình yêucan't find lovebạn sẽ tìm thấy tình yêuyou will find lovetìm thấy tình yêu mớifinds new lovesẽ tìm được tình yêuwill find lovetìm tình yêu đích thựcto find true lovetìm thấy tình yêu của mìnhfind his lovebạn tìm kiếm tình yêuyou're looking for lovebạn có thể tìm thấy tình yêuyou can find love

Từng chữ dịch

tìmđộng từfindseektrytìmdanh từlooksearchtìnhdanh từlovefriendshipsexsituationintelligenceyêudanh từlovedearloveryêutính từbelovedyêuđộng từloved tìm tìmtìm tình yêu đích thực

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tìm tình yêu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tìm Người Yêu Tiếng Anh Là Gì