Tìm Trọng âm Khác A. Creative B. Exciting C. Melody D. Gallery
HOC24
Lớp học Học bài Hỏi bài Giải bài tập Đề thi ĐGNL Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng- Tìm kiếm câu trả lời Tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của bạn
Lớp học
- Lớp 12
- Lớp 11
- Lớp 10
- Lớp 9
- Lớp 8
- Lớp 7
- Lớp 6
- Lớp 5
- Lớp 4
- Lớp 3
- Lớp 2
- Lớp 1
Môn học
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Đạo đức
- Tự nhiên và xã hội
- Khoa học
- Lịch sử và Địa lý
- Tiếng việt
- Khoa học tự nhiên
- Hoạt động trải nghiệm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Chủ đề / Chương
Bài học
HOC24
Khách vãng lai Đăng nhập Đăng ký Khám phá Hỏi đáp Đề thi Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng - Tất cả
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Câu hỏi
Hủy Xác nhận phù hợp Chọn lớp Tất cả Lớp 12 Lớp 11 Lớp 10 Lớp 9 Lớp 8 Lớp 7 Lớp 6 Lớp 5 Lớp 4 Lớp 3 Lớp 2 Lớp 1 Môn học Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Tiếng anh Lịch sử Địa lý Tin học Công nghệ Giáo dục công dân Tiếng anh thí điểm Đạo đức Tự nhiên và xã hội Khoa học Lịch sử và Địa lý Tiếng việt Khoa học tự nhiên Hoạt động trải nghiệm Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp Giáo dục kinh tế và pháp luật Mới nhất Mới nhất Chưa trả lời Câu hỏi hay
Trâm Nguyễn 4 tháng 9 2020 lúc 10:29 Tìm trọng âm khác
A. Creative B. Exciting C. Melody D. Gallery
Lớp 7 Tiếng anh Unit 13 : Activites : Test 1 Những câu hỏi liên quan
- Nguyễn Bảo k9
I. Chon từ đọc khác âm nhé, ...
1. A. Kind B. Confident C. Nice
D. Like
2. A. Request B. Project C. Neck D. Exciting
3. A. Foot B. Book C. Food D. Look
4. A. Finger B. Leg C. Neck D. Elbow
5. A. Creative B. Think C. Idea D. Big
Câu 1. Từ đc gạch chân ở dưới câu 1 và câu 5 là chữ i, câu 2 và câu 4 là chữ e, câu 3 là hai chữ oo,
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Luyện tập tổng hợp 5 0
Gửi Hủy
Minh Nhân 1. A. Kind B. Confident C. Nice D. Like
2. A. Request B. Project C. Neck D. Exciting
3. A. Foot B. Book C. Food D. Look
4. A. Finger B. Leg C. Neck D. Elbow
5. A. Creative B. Think C. Idea D. Big
Đúng 3 Bình luận (0)
Gửi Hủy
PARK CHAEYOUNG 12 tháng 12 2020 lúc 22:04 1B
2A
3C
4A
5C
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
yencute 13 tháng 12 2020 lúc 8:10 tự làm đi :)
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- Dieu Linh Dang
-
Tìm từ có cách đọc khác A melody(âm o) B spit ( âm o) C Sausage ( âm a) D omelette ( âm o)
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 2 0
Gửi Hủy
Nguyễn Ngọc Khánh Huyền B lm j có âm o ?
Đúng 1 Bình luận (3)
Gửi Hủy
Lihnn_xj C
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- ➶➶➶ 𝕾𝖕𝖎𝖉𝖊𝖗 𝖒𝖆𝖓 ➷➷➷
II. Tìm trọng âm của các từ1. A. contain B. achieve C. improve D. enter2. A. suggest B. rely C. compare D. empty3. A. expand B. exit C. exam D. exhaust4. A. accident B. dangerous C. argument D. however5. A. unfriendly B. century C. gallery D. quality6. A. dangerous B. plentiful C. another D. limited7. A. easily B. consumption C. energy D. negative8. A. different B. expensive C. abundant D. convenient9. A. petroleum B. advantage C. enormous D. tendency10. A. attention B. holiday C. pollution D. effective11. A. argument B. employment C. recognize D. decade12. A. mature B. severe C. require D. figure13. A. comestic B. photography C. economic D. experience14. A. faithfully B. sincerely C. completely D. extremely15. A. salary B. essential C. industry D. interview
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 4 0
Gửi Hủy
Thuy Bui 1. D enter ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
2. D empty ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
3. B exit ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
4. D however ( nhấn âm 2 còn lại âm 1 )
5. A unfriendly ( nhấn âm 2 còn lại âm 1 )
6. C another ( nhấn âm 2 còn lại âm 1 )
7. B consumption ( nhấn âm 2 còn lại âm 1 )
8. A different ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
9. D tendency ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
10. B holiday ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
11. B employment ( nhấn âm 2 còn lại âm 1 )
12. D figure ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
13. C economic ( nhấn âm 3 còn lại âm 2 )
14. A faithfully ( nhấn âm 1 còn lại âm 2 )
15. B essential ( nhấn âm 2 còn lại âm 1 )
Đúng 3 Bình luận (6)
Gửi Hủy
Nguyễn Ngọc Khánh Huyền 1. A. con'tain B. a'chieve C. im'prove D. 'enter2. A. sug'gest B. re'ly C. com'pare D. 'empty3. A. ex'pand B. 'exit C. e'xam D. ex'haust4. A. 'accident B. 'dangerous C. 'argument D. how'ever5. A. un'friendly B. 'century C. 'gallery D. 'quality6. A. 'dangerous B. 'plentiful C. a'nother D. 'limited7. A. 'easily B. con'sumption C. 'energy D. 'negative8. A. 'different B. ex'pensive C. a'bundant D. con'venient9. A. pe'troleum B. ad'vantage C. e'normous D. 'tendency10. A. at'tention B.'holiday C. po'llution D. e'ffective11. A. 'argument B. em'ployment C. 'recognize D. 'decade12. A. ma'ture B. se'vere C. re'quire D. 'figure13. A. co'mestic B. pho'tography C. eco'nomic D. ex'perience14. A. 'faithfully B. sin'cerely C. com'pletely D. ex'tremely15. A. 'salary B. e'ssential C. 'industry D. 'interview
Đúng 3 Bình luận (7)
Gửi Hủy
Rhider 1. A. con'tain B. a'chieve C. im'prove D. 'enter2. A. sug'gest B. re'ly C. com'pare D. 'empty3. A. ex'pand B. 'exit C. e'xam D. ex'haust4. A. 'accident B. 'dangerous C. 'argument D. how'ever5. A. un'friendly B. 'century C. 'gallery D. 'quality6. A. 'dangerous B. 'plentiful C. a'nother D. 'limited7. A. 'easily B. con'sumption C. 'energy D. 'negative8. A. 'different B. ex'pensive C. a'bundant D. con'venient9. A. pe'troleum B. ad'vantage C. e'normous D. 'tendency10. A. at'tention B.'holiday C. po'llution D. e'ffective11. A. 'argument B. em'ployment C. 'recognize D. 'decade12. A. ma'ture B. se'vere C. re'quire D. 'figure13. A. co'mestic B. pho'tography C. eco'nomic D. ex'perience14. A. 'faithfully B. sin'cerely C. com'pletely D. ex'tremely15. A. 'salary B. e'ssential C. 'industry D. 'interview
Đúng 3 Bình luận (3)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- Nguyễn Như Anh
Choose the word with a different stress pattern.
Eg.: A. barbecue B. creative C. decorate D. calendar
1.A. atmosphere B. melody C. carnival D. recommend
2.A. allergy B. depression C. unusual D. performer
3. A. recipe B. abundant C. celebrate D. limiting
4.A. reporter B. fantastic C. natural D. delicious
5.A. essential B. memorial C. historic D. volunteer
6.A. cultural B. exhausted C. seasonal D. dangerous
7.A. recognise B. vehicle C. energy D. consumption
8.A. religious B. dangerous C. violent D. triangle
9.A. tricycle B. serious C. abundant D. biogas
10. A. illegal B. pagoda C. disaster D. referee
11. A. exciting B. determine C. gallery D. cathedral
12. A. adventure B. interview C. firefighter D. barbecue
13. A. decorate B. exciting C. apricot D. windsurfing
14. A. graffiti B. department C. entertain D. reporter
15. A. limiting B. dishwasher C. microwave D. understand
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 3 0
Gửi Hủy
Sinh Viên NEU CTVVIP 1.A. atmosphere B. melody C. carnival D. recommend
2.A. allergy B. depression C. unusual D. performer
3. A. recipe B. abundant C. celebrate D. limiting
4.A. reporter B. fantastic C. natural D. delicious
5.A. essential B. memorial C. historic D. volunteer
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Sinh Viên NEU CTVVIP 6.A. cultural B. exhausted C. seasonal D. dangerous
7.A. recognise B. vehicle C. energy D. consumption
8.A. religious B. dangerous C. violent D. triangle
9.A. tricycle B. serious C. abundant D. biogas 10. A. illegal B. pagoda C. disaster D.
referee
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Sinh Viên NEU CTVVIP 11. A. exciting B. determine C. gallery D.
cathedral 12. A. adventure B. interview C. firefighter D. barbecue
13. A. decorate B. exciting C. apricot D. windsurfing
14. A. graffiti B. department C. entertain D. reporter
15. A. limiting B. dishwasher C. microwave D. understand
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- hai nguyen
Choose the word with a different stress pattern. Eg.: A. barbecue B. creative C. decorate D. calendar 1.A. atmosphere B. melody C. carnival D. recommend 2.A. allergy B. depression C. unusual D. performer 3. A. recipe B. abundant C. celebrate D. limiting 4.A. reporter B. fantastic C. natural D. delicious 5.A. essential B. memorial C. historic D. volunteer 6.A. cultural B. exhausted C. seasonal D. dangerous 7.A. recognise B. vehicle C. energy D. consumption 8.A. religious B. dangerous C. violent D. triangle 9.A. tricycle B. serious C. abundant D. biogas 10. A. illegal B. pagoda C. disaster D. referee 11. A. exciting B. determine C. gallery D. cathedral 12. A. adventure B. interview C. firefighter D. barbecue 13. A. decorate B. exciting C. apricot D. windsurfing 14. A. graffiti B. department C. entertain D. reporter 15. A. limiting B. dishwasher C. microwave D. understand
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 2 0
Gửi Hủy
Sinh Viên NEU CTVVIP 1 D
2 A
3 B
4 C
5 D
6 B
7 D
8 A
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Sinh Viên NEU CTVVIP 9 C
10 D
11 C
12 A
13 B
14 C
15 D
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Dieu Linh Dang
-
Tìm từ có cách đọc khác Melody( âm o) Spot( âm o) Sausauge( âm a) Omelette ( âm o)
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 1 0
Gửi Hủy
Lihnn_xj C
Đúng 0 Bình luận (1)
Gửi Hủy
- Vũ Hoàng Hải
10. A. illegal B. pagoda C. disaster D. referee
11. A. exciting B. determine C. gallery D. cathedral
12. A. adventure B. interview C. firefighter D. barbecue
13. A. decorate B. exciting C. apricot D. windsurfing
14. A. graffiti B. department C. entertain D. reporter
15. A. limiting B. dishwasher C. microwave D. understand
Điền trọng âm giúp mình với
Xem chi tiết Lớp 8 Tiếng anh 1 0
Gửi Hủy
Sunn 10. A. i'llegal B. pa'goda C. di'saster D. refe'ree
11. A. ex'citing B. de'termine C. 'gallery D. ca'thedral
12. A. ad'venture B. 'interview C. 'firefighter D. 'barbecue
13. A. 'decorate B. ex'citing C. 'apricot D. 'windsurfing
14. A. gra'ffiti B. de'partment C. enter'tain D. re'porter
15. A. 'limiting B. 'dishwasher C. 'microwave D. under'stand
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Phan Trần Tường Vy
1, Tìm từ có trọng âm khác :
A, pollution B, important C, dangerous D, develop
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Unit 3: At home 2 0
Gửi Hủy
Bagel C
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
(.I_CAN_FLY.) C
A,B,D trong am 2 con C trong am 1
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Anh Hoàng quỳnh
3. A. eggshell B. cycling C. surfing D. upstairs
4. A. puppet B. compose C. anthem D. sculpture tìm trọng âm khác . giúp mình với .
Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh 4 1
Gửi Hủy
Nguyễn Ngọc Khánh Huyền đề bài?
Đúng 0 Bình luận (2)
Gửi Hủy
(.I_CAN_FLY.) 3D
4B
Đúng 0 Bình luận (1)
Gửi Hủy
Nguyễn Lê Phước Thịnh CTV Câu 3: D
Câu 4: B
Đúng 0 Bình luận (1)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời Khoá học trên OLM (olm.vn)
- Toán lớp 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Toán lớp 7 (Cánh Diều)
- Toán lớp 7 (Chân trời sáng tạo)
- Ngữ văn lớp 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Ngữ văn lớp 7 (Cánh Diều)
- Ngữ văn lớp 7 (Chân trời sáng tạo)
- Tiếng Anh lớp 7 (i-Learn Smart World)
- Tiếng Anh lớp 7 (Global Success)
- Khoa học tự nhiên lớp 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Khoa học tự nhiên lớp 7 (Cánh diều)
- Khoa học tự nhiên lớp 7 (Chân trời sáng tạo)
- Lịch sử và địa lý lớp 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Lịch sử và địa lý lớp 7 (Cánh diều)
- Lịch sử và địa lý lớp 7 (Chân trời sáng tạo)
- Giáo dục công dân lớp 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Giáo dục công dân lớp 7 (Cánh diều)
- Giáo dục công dân lớp 7 (Chân trời sáng tạo)
Từ khóa » Exciting Trọng âm
-
Exciting - Wiktionary Tiếng Việt
-
Excited - Wiktionary Tiếng Việt
-
EXCITING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Exciting Trong Tiếng Anh - Forvo
-
QUY TẮC ĐÁNH DẤU TRỌNG ÂM - Wattpad
-
Các Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản
-
13 QUY TẮC ĐÁNH TRỌNG ÂM TIẾNG ANH - Langmaster
-
Exciting – Wiktionary Tiếng Việt - Hero Dictionary
-
15+ Quy Tắc đánh Trọng âm Tiếng Anh Bạn Cần Nắm
-
Giải Thích Cho Mình Lun Nha ( Dấu Trọng âm ) 1. A. Confident B ...
-
[LỜI GIẢI] Trả Lời Câu Hỏi Tiếng Anh Chi Tiết - Tự Học 365
-
II. Chọn Từ Có Trọng âm Chính Khác Với Các Từ Còn Lại STT 1 ... - Hoc24
-
Question 48: A. Harvester B. Gigantic C. Memento D. Exciting