Tín đồ Công Giáo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "tín đồ công giáo" thành Tiếng Anh
catholic, Catholic là các bản dịch hàng đầu của "tín đồ công giáo" thành Tiếng Anh.
tín đồ công giáo + Thêm bản dịch Thêm tín đồ công giáoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
catholic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tín đồ công giáo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tín đồ Công giáo + Thêm bản dịch Thêm tín đồ Công giáoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Catholic
adjectiveMẹ tôi là tín đồ Công giáo sùng đạo và muốn tôi trở thành nữ tu.
My mother was a devout Catholic and wanted me to be a nun.
GlosbeMT_RnD
Từ khóa » Tín đồ Công Giáo Tiếng Anh Là Gì
-
TÍN ĐỒ CÔNG GIÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÍN ĐỒ CÔNG GIÁO - Translation In English
-
Tín đồ Công Giáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thiên Chúa Giáo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
32 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thiên Chúa Giáo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Và Tín Ngưỡng (phần 1) - LeeRit
-
Người Và đạo Thiên Chúa Giáo, Công Giáo, Tin Lành Tiếng Anh Là Gì?
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Thông Dụng
-
Kitô Hữu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tin Lành Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Thiên Chúa Giáo Tiếng Anh Là Gì
-
Level 3 - C - Tiếng Anh Công Giáo Căn Bản - Memrise
-
Anh Giáo – Wikipedia Tiếng Việt